Papa
BFC Daugavpils·Hậu vệ
5 Tuổi
21 (24-03-2005)
Kết quả thi đấu
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)2
Phút180
Avg chấm điểm1.45
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền73
Tỉ lệ chính xác75.3%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài16
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1
Phòng ngự
Xoạc bóng2
Đánh chặn0
Giải vây9
Chặn sút0
Không chiến thắng9
Mất bóng0
Lỗi5
