Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs BFC Daugavpils, 23:00 ngày 26/07/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 26/07/2026
FK Auda Riga 1 Kết thúc HT 1-0 0
BFC Daugavpils
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| 32' | William Mukwelle | |
| Henoc Lusweki 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Hussaini Ibrahim ▼ Youba Traore | 55' ⇄ | |
| ▲ Oskars Rubenis ▼ Hrvoj Tin | 55' ⇄ | |
| ▲ Barthelemy Diedhiou ▼ Henoc Lusweki | 69' ⇄ | |
| ▲ Jayen Gerold ▼ Hussaini Ibrahim | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ervins Pinaskins ▼ Raivis Skrebels | |
| ▲ Kader Kone ▼ Mahamoud Fofana | 78' ⇄ | |
| Wally Fofana | 83' | |
| Barthelemy Diedhiou | 83' | |
| Kader Kone | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 26 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 14 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 12 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 29 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 10 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 20 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Auda Riga 13 (65%)Hòa 3 (15%)BFC Daugavpils 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | BFC Daugavpils | 1-0 (1-0) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/25 | FK Auda Riga | 1-3 (0-0) | BFC Daugavpils | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/25 | FK Auda Riga | 1-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/25 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/24 | BFC Daugavpils | 1-2 (1-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/08/24 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/05/24 | BFC Daugavpils | 0-3 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/24 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2 | T |
| 11/11/23 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +1 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | BFC Daugavpils | 0-2 (0-2) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/23 | BFC Daugavpils | 1-1 (0-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 3 | H |
| 10/06/23 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/04/23 | BFC Daugavpils | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/11/22 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/22 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/22 | FK Auda Riga | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1 | 2.75 | T |
| 06/07/22 | FK Auda Riga | 2-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +1 | 2.75 | T |
| 28/05/22 | BFC Daugavpils | 1-2 (0-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTHBHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FK Liepaja | 1-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
THTBHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
FK Auda Riga
BFC Daugavpils
1Raivo Sturins2CHrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks80Sebastian Aranda20Youba Traore7Andrews Appiah10Wally Fofana23Mahamoud Fofana77Jevgenijs Minins26Henoc Lusweki12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu97Daniel Kivinda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Raivo Sturins7.4
- 2Hrvoj Tin C▼ Rời sân 55'7.3
- 4Moussa Ouedraogo8.6
- 6Ralfs Kragliks6.9
- 7Andrews Appiah5.7
- 10Wally Fofana🟨 Thẻ vàng 83'6.6
- 20Youba Traore▼ Rời sân 55'6.7
- 23Mahamoud Fofana▼ Rời sân 78'6.5
- 26Henoc Lusweki⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 77Jevgenijs Minins6.6
- 80Sebastian Aranda7.3
Khách · 4231
- 4William Mukwelle🟨 Thẻ vàng 32'6.2
- 5Papa7.3
- 8Raivis Skrebels▼ Rời sân 72'5.9
- 9Abdoul Kader Traore6.2
- 10Edgars Ivanovs C5.9
- 11Joel Yakubu6.4
- 12Janis Beks6.6
- 20Ceti Junior Tchibinda6.4
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand7.2
- 37Glebs Mihalcovs7.7
- 97Daniel Kivinda6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
31
Sút bóng
117
Sút cầu môn
43
Tấn công
10996
Tấn công nguy hiểm
9175
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
453313
TL chuyền bóng thành công
78%69%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
06
Cứu thua
33
Tắc bóng
1619
Quả ném biên
2732
Cắt bóng
917
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
1423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.37
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU
BFC Daugavpils (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Auda Riga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Moussa Ouedraogo Trung vệ | 8.6 | 1/0 | 56/72 | 6 | |||
| 1Raivo Sturins Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 26Henoc Lusweki Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | ||
| 2Hrvoj Tin Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 27/42 | 3 | |||
| 80Sebastian Aranda Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 26/35 | 5 | |||
| 6Ralfs Kragliks Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 44/60 | 2 | |||
| 20Youba Traore Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 24/26 | 2 | |||
| 10Wally Fofana Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 39/45 | 1 | 🟨 | ||
| 77Jevgenijs Minins Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 35/42 | 1 | |||
| 23Mahamoud Fofana Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 10/12 | 1 | |||
| 7Andrews Appiah Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 46Jayen Gerold (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 71Oskars Rubenis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 47Kader Kone (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 25Barthelemy Diedhiou (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 14Hussaini Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 |
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 7.7 | 1/1 | 19/30 | 8 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 34Ziad Ouled-Haj-Mhand Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/33 | 10 | |||
| 12Janis Beks Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 6.4 | 4/2 | 8/12 | 2 | |||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 38/55 | 2 | |||
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 8/15 | 2 | |||
| 97Daniel Kivinda Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 23/32 | 4 | |||
| 8Raivis Skrebels Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 19Ervins Pinaskins (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Audas stadions | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kirils Kurbatov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.77 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.72 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.65 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.91 | 3.92 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.68 | 4.16 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.53 ↑ | 30.48 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.03 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.