Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs BFC Daugavpils, 23:00 ngày 26/07/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 26/07/2026
FK Auda Riga
1 Kết thúc HT 1-0 0
BFC Daugavpils
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

FK Auda Riga Phút BFC Daugavpils
32' William Mukwelle
Henoc Lusweki 1 - 0 37'
HT 1-0
▲ Hussaini Ibrahim ▼ Youba Traore55'
▲ Oskars Rubenis ▼ Hrvoj Tin55'
▲ Barthelemy Diedhiou ▼ Henoc Lusweki69'
▲ Jayen Gerold ▼ Hussaini Ibrahim69'
72' ▲ Ervins Pinaskins ▼ Raivis Skrebels
▲ Kader Kone ▼ Mahamoud Fofana78'
Wally Fofana 83'
Barthelemy Diedhiou 83'
Kader Kone 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 35
Bại 01 22
Ghi bàn 87 1414
Mất bàn 34 910
Điểm 94 1814

Chủ = FK Auda Riga · Khách = BFC Daugavpils

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (31)Hiệp 1 / Cả trậnBFC Daugavpils (38)
12 (39%)Thắng/Thắng7 (18%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (16%)Hòa/Hòa6 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại7 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (19%)Bại/Bại12 (32%)

Bảng xếp hạng

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2313463826433
Sân nhà116142114195
Sân khách127321712243
6 gần632175--

BFC Daugavpils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2486102930305
Sân nhà136251310204
Sân khách112451620107
6 gần6321127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Auda Riga 13 (65%)Hòa 3 (15%)BFC Daugavpils 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3+0.752.75B
LAT D105/10/25BFC Daugavpils1-0 (1-0)FK Auda Riga3-7+0.252.75B
LAT D120/07/25FK Auda Riga1-3 (0-0)BFC Daugavpils11-3+1.253B
LAT D120/05/25FK Auda Riga1-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+1.252.75H
LAT D104/04/25BFC Daugavpils2-1 (1-0)FK Auda Riga1-4+0.752.5B
LAT D126/10/24BFC Daugavpils1-2 (1-0)FK Auda Riga2-4+1.252.5T
LAT D104/08/24FK Auda Riga1-0 (0-0)BFC Daugavpils9-4+1.252.5T
LAT D128/05/24BFC Daugavpils0-3 (0-1)FK Auda Riga1-502.25T
LAT D117/04/24FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils12-3+0.52T
LAT D111/11/23FK Auda Riga1-0 (0-0)BFC Daugavpils3-7+12.25T
LAT D127/08/23BFC Daugavpils0-2 (0-2)FK Auda Riga1-7+0.52.25T
LAT Cup16/07/23BFC Daugavpils1-1 (0-1)FK Auda Riga4-7+0.53H
LAT D110/06/23FK Auda Riga1-1 (0-1)BFC Daugavpils4-1+0.752.5H
LAT D128/04/23BFC Daugavpils0-2 (0-0)FK Auda Riga8-6+0.752.5T
LAT D112/11/22BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-10+0.252.5T
LAT D105/09/22FK Auda Riga2-0 (1-0)BFC Daugavpils8-9+12.5T
LAT Cup11/07/22FK Auda Riga2-1 (1-0)BFC Daugavpils9-5+12.75T
LAT D106/07/22FK Auda Riga2-0 (0-0)BFC Daugavpils7-3+12.75T
LAT D128/05/22BFC Daugavpils1-2 (0-1)FK Auda Riga2-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTHBHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5+0.252.75T
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5+1.252.75H
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3+0.752.75B
LAT D108/04/26FK Liepaja1-2 (0-1)FK Auda Riga5-402.5T

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

THTBHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2+0.52.5T
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3-0.752.75T
LAT D107/04/26BFC Daugavpils2-1 (2-0)Ogre United3-4+0.52.75T

Đội hình

FK Auda RigaBFC Daugavpils
1Raivo Sturins2CHrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks80Sebastian Aranda20Youba Traore7Andrews Appiah10Wally Fofana23Mahamoud Fofana77Jevgenijs Minins26Henoc Lusweki12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu97Daniel Kivinda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
109
96
Tấn công nguy hiểm
91
75
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
453
313
TL chuyền bóng thành công
78%
69%
Phạm lỗi
20
13
Việt vị
0
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
19
Quả ném biên
27
32
Cắt bóng
9
17
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
14
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
0.37
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU

BFC Daugavpils (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
810
1 Bàn
83
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
179
B.thắng H1
2020
B.thắng H2
FK Auda RigaBFC Daugavpils

Chi tiết về HT/FT

86
T/T
00
T/H
00
T/B
32
H/T
36
H/H
24
H/B
10
B/T
10
B/H
45
B/B
FK Auda RigaBFC Daugavpils

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
74
Thắng 1
47
Hòa
24
Thua 1
32
Thua 2+
FK Auda RigaBFC Daugavpils

FK Auda Riga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Moussa Ouedraogo
Trung vệ
8.61/056/726
1Raivo Sturins
Thủ môn
7.40/033/410
26Henoc Lusweki
Tiền vệ
7.411/17/121
2Hrvoj Tin
Hậu vệ phải
7.30/027/423
80Sebastian Aranda
Hậu vệ
7.30/026/355
6Ralfs Kragliks
Tiền vệ phòng ngự
6.90/044/602
20Youba Traore
Tiền vệ
6.71/024/262
10Wally Fofana
Tiền vệ tấn công
6.61/139/451🟨
77Jevgenijs Minins
Tiền vệ phòng ngự
6.62/035/421
23Mahamoud Fofana
Tiền đạo
6.52/110/121
7Andrews Appiah
Tiền đạo
5.70/022/241
46Jayen Gerold (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/07/101
71Oskars Rubenis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/012/170
47Kader Kone (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/40🟨
25Barthelemy Diedhiou (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/04/40🟨
14Hussaini Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/71

BFC Daugavpils

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Glebs Mihalcovs
Hậu vệ trái
7.71/119/308
5Papa
Hậu vệ
7.30/030/381
34Ziad Ouled-Haj-Mhand
Hậu vệ
7.20/021/3310
12Janis Beks
Thủ môn
6.60/022/360
11Joel Yakubu
Tiền đạo
6.44/28/122
20Ceti Junior Tchibinda
Trung vệ
6.40/038/552
4William Mukwelle
Tiền đạo
6.21/023/283🟨
9Abdoul Kader Traore
Tiền đạo cánh trái
6.21/08/152
97Daniel Kivinda
Tiền đạo
6.20/012/153
10Edgars Ivanovs
Tiền vệ phòng ngự
5.90/023/324
8Raivis Skrebels
Trung vệ
5.90/07/111
19Ervins Pinaskins (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin BFC Daugavpils
Thành lập
Audas stadions Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Kirils Kurbatov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.904.000.893.000.810.780.750.92
Live1.04 ↓15.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.873.703.600.802.751.000.850.500.89
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓0.68 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.783.453.700.883.000.880.880.750.88
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.953.453.500.602.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓---
10BETSớm1.663.803.900.773.000.86---
Live1.05 ↓8.72 ↑100.00 ↑2.93 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.783.453.700.883.000.880.880.750.88
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.753.803.800.892.750.870.970.750.79
Live1.05 ↓7.40 ↑26.00 ↑2.22 ↑1.500.25 ↓0.86 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm1.723.503.650.772.751.031.020.750.80
Live1.01 ↓8.20 ↑245.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.693.913.920.823.000.940.900.750.88
Live1.02 ↓6.40 ↑35.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.673.804.000.532.501.30---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.673.703.800.753.000.780.770.750.75
Live1.01 ↓16.00 ↑26.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.684.160.972.750.840.990.750.83
Live1.19 ↓5.53 ↑30.48 ↑3.20 ↑1.500.23 ↓0.79 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm1.653.804.001.303.500.53---
Live1.01 ↓17.00 ↑151.00 ↑1.05 ↓1.500.60 ↑---
1xBetSớm1.713.904.031.243.500.550.310.001.97
Live1.03 ↓17.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑1.500.11 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm1.603.904.331.003.000.800.800.751.00
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.733.603.900.552.501.300.910.750.78
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑1.500.06 ↓0.90 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.