Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Jelgava, 20:00 ngày 01/08/2026

Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 01/08/2026
BFC Daugavpils
2 Kết thúc HT 1-0 1
Jelgava
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

BFC Daugavpils Phút Jelgava
Doukumo Ayebadiepreye(Assists:Ceti Junior Tchibinda) (Kiến tạo: Ceti Junior Tchibinda) 1 - 0 11'
Ziad Ouled-Haj-Mhand 38'
45+1' Maksims Semesko
HT 1-0
Joel Yakubu(Assists:Abdoul Kader Traore) (Kiến tạo: Abdoul Kader Traore) 2 - 0 48'
Raivis Skrebels 53'
56' 2 - 1 Roberts Melkis
Doukumo Ayebadiepreye 62'
64' ▲ Milos Pudil ▼ Rihards Becers
64' ▲ Filip Hasek ▼ Armands Petersons
68' ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj
81' ▲ Adams Dreimanis ▼ Roberts Melkis
87' Kristers Alekseiciks
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 00 41
Bại 13 26
Ghi bàn 61 1513
Mất bàn 25 1015
Điểm 60 1610

Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Jelgava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BFC Daugavpils (39)Hiệp 1 / Cả trậnJelgava (36)
8 (21%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (10%)Hòa/Thắng4 (11%)
6 (15%)Hòa/Hòa2 (6%)
7 (18%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (31%)Bại/Bại18 (50%)

Bảng xếp hạng

BFC Daugavpils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2486102930305
Sân nhà136251310204
Sân khách112451620107
6 gần6222118--

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2467112441257
Sân nhà134271322146
Sân khách112541119115
6 gần620479--

Thành tích đối đầu (20 trận)

BFC Daugavpils 6 (30%)Hòa 9 (45%)Jelgava 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2+0.52.5T
LAT D118/10/25Jelgava0-0 (0-0)BFC Daugavpils3-4-0.252.5H
LAT D127/07/25BFC Daugavpils2-0 (1-0)Jelgava2-602.5T
LAT D125/05/25BFC Daugavpils1-0 (1-0)Jelgava3-5+0.252.5T
LAT D110/04/25Jelgava4-1 (2-1)BFC Daugavpils7-2+0.252.5B
LAT D101/09/24Jelgava0-0 (0-0)BFC Daugavpils5-6+0.252.5H
LAT D121/06/24BFC Daugavpils3-0 (0-0)Jelgava9-5+0.252.25T
LAT D103/05/24BFC Daugavpils1-0 (1-0)Jelgava11-4+0.52T
LAT D109/03/24Jelgava0-0 (0-0)BFC Daugavpils1-602H
LAT D116/09/23Jelgava0-0 (0-0)BFC Daugavpils4-202.75H
LAT D130/06/23BFC Daugavpils1-1 (0-0)Jelgava7-3+0.753H
LAT D126/05/23BFC Daugavpils5-2 (1-0)Jelgava4-2+0.252.75T
LAT D117/03/23Jelgava2-1 (1-1)BFC Daugavpils2-4+0.252.5B
LAT D127/09/20Jelgava2-0 (0-0)BFC Daugavpils2-3--B
LAT D130/07/20BFC Daugavpils0-0 (0-0)Jelgava5-1+0.252.25H
LAT D120/06/20Jelgava1-0 (0-0)BFC Daugavpils5-5-0.52.25B
LAT D109/11/19BFC Daugavpils2-2 (1-1)Jelgava4-13-0.252.25H
LAT D125/08/19Jelgava2-2 (1-2)BFC Daugavpils8-4-0.752.25H
LAT Cup21/08/19BFC Daugavpils1-2 (0-1)Jelgava3-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

BTHTBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2-0.752.75B
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2+0.52.5T
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3-0.752.75T

Thành tích gần đây — Jelgava

BBBBTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4-0.252.75B
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11-1.53B
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3-2.253.25B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2-2.253.5B
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2+0.252.25T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5T
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1+0.252.5T
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9+12.75B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6-12.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11-0.52.75H
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4-2.253.5B
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2-2.253.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4+0.252.25T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7+0.252.5T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5-0.252.75B
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2-0.52.5B
LAT D112/04/26FK Liepaja1-1 (0-1)Jelgava3-5-0.752.75H

Đội hình

BFC DaugavpilsJelgava
12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars13Jegors Novikovs19CArmands Petersons27Kristers Alekseiciks8Roberts Melkis9Rihards Becers11Martin Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
98
101
Tấn công nguy hiểm
68
53
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
409
467
TL chuyền bóng thành công
77%
77%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
8
16
Quả ném biên
21
24
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
53
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
1.58
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

BFC Daugavpils (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Jelgava (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

711
0 Bàn
107
1 Bàn
34
2 Bàn
30
3 Bàn
12
4+ Bàn
914
B.thắng H1
2010
B.thắng H2
BFC DaugavpilsJelgava

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
05
T/H
01
T/B
23
H/T
62
H/H
41
H/B
00
B/T
00
B/H
69
B/B
BFC DaugavpilsJelgava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
32
Thắng 1
76
Hòa
53
Thua 1
26
Thua 2+
BFC DaugavpilsJelgava

BFC Daugavpils

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Joel Yakubu
Tiền đạo
8.715/131/341
9Abdoul Kader Traore
Tiền đạo cánh trái
8.615/125/332
37Glebs Mihalcovs
Hậu vệ trái
8.51/135/382
3Doukumo Ayebadiepreye
Tiền đạo
815/215/220🟨
4William Mukwelle
Tiền đạo
7.84/240/512
20Ceti Junior Tchibinda
Trung vệ
7.811/137/421
12Janis Beks
Thủ môn
7.60/012/270
5Papa
Hậu vệ
7.41/029/402
34Ziad Ouled-Haj-Mhand
Hậu vệ
7.20/030/438🟨
8Raivis Skrebels
Trung vệ
71/031/413🟨
10Edgars Ivanovs
Tiền vệ phòng ngự
6.80/028/381

Jelgava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Kristers Alekseiciks
Trung vệ
8.10/047/583🟨
8Roberts Melkis
Tiền vệ
7.513/119/262
11Martin Hasek
Tiền vệ trung tâm
6.91/037/461
17Tomas Rataj
Tiền đạo
6.91/113/180
4Alans Kangars
Trung vệ
6.90/059/733
29Glebs Zaleiko
Tiền vệ phòng ngự
6.72/046/554
1Adam Dvorak
Thủ môn
6.60/027/370
3Maksims Semesko
Hậu vệ
6.60/030/373🟨
19Armands Petersons
Hậu vệ
6.50/015/192
13Jegors Novikovs
Hậu vệ phải
6.40/037/531
9Rihards Becers
Tiền vệ phải
6.31/08/181
24Filip Hasek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/18/93
22Milos Pudil (dự bị)
Hậu vệ
6.40/011/152
20Glebs Patika (dự bị)
Trung phong
6.22/21/10
23Adams Dreimanis (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

BFC Daugavpils Thông tin Jelgava
Thành lập 2004
Sân nhà Ozolnieku Stadions
0 Sức chứa 1500
Kirils Kurbatov HLV Aleksandrs Basovs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.603.700.902.750.800.780.500.92
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.72 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm1.913.503.700.872.500.920.900.500.84
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.00 ↑3.500.22 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.953.353.250.792.500.950.840.500.90
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.103.203.300.802.500.85---
Live1.01 ↓11.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm1.943.453.150.792.750.85---
Live2.13 ↑3.15 ↓3.20 ↑0.78 ↓2.500.89 ↑---
12betSớm1.953.353.250.792.500.950.840.500.90
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.893.553.450.842.500.920.890.500.87
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.16 ↑3.500.08 ↓4.34 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.973.093.230.882.500.920.970.500.85
Live1.06 ↓6.00 ↑80.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.903.523.470.922.750.840.900.500.88
Live1.03 ↓6.15 ↑34.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.500.702.501.05---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.773.503.450.712.750.810.760.500.76
Live1.01 ↓25.00 ↑17.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.973.413.600.882.500.920.980.500.85
Live1.19 ↓5.48 ↑30.14 ↑3.20 ↑3.500.23 ↓0.56 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.853.403.500.682.501.05---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.66 ↓3.500.98 ↓---
1xBetSớm1.993.553.290.802.501.000.480.001.35
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm1.753.503.801.002.750.800.800.501.00
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.833.303.800.802.500.910.830.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓0.87 ↑0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.