Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Jelgava, 20:00 ngày 01/08/2026
Higher League (Latvia) · 20:00 ngày 01/08/2026
BFC Daugavpils 2 Kết thúc HT 1-0 1
Jelgava
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| BFC Daugavpils | Phút | |
| Doukumo Ayebadiepreye(Assists:Ceti Junior Tchibinda) (Kiến tạo: Ceti Junior Tchibinda) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Ziad Ouled-Haj-Mhand | 38' | |
| 45+1' | Maksims Semesko | |
| HT 1-0 | ||
| Joel Yakubu(Assists:Abdoul Kader Traore) (Kiến tạo: Abdoul Kader Traore) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Raivis Skrebels | 53' | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 Roberts Melkis | |
| Doukumo Ayebadiepreye | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Milos Pudil ▼ Rihards Becers | |
| 64' ⇄ | ▲ Filip Hasek ▼ Armands Petersons | |
| 68' ⇄ | ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj | |
| 81' ⇄ | ▲ Adams Dreimanis ▼ Roberts Melkis | |
| 87' | Kristers Alekseiciks | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Jelgava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BFC Daugavpils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 18 (50%) |
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 29 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 10 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 20 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 41 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 19 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BFC Daugavpils 6 (30%)Hòa 9 (45%)Jelgava 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Jelgava | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/25 | BFC Daugavpils | 2-0 (1-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | BFC Daugavpils | 1-0 (1-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/25 | Jelgava | 4-1 (2-1) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Jelgava | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/06/24 | BFC Daugavpils | 3-0 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/24 | BFC Daugavpils | 1-0 (1-0) | Jelgava | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/24 | Jelgava | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2 | H |
| 16/09/23 | Jelgava | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/06/23 | BFC Daugavpils | 1-1 (0-0) | Jelgava | +0.75 | 3 | H |
| 26/05/23 | BFC Daugavpils | 5-2 (1-0) | Jelgava | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/23 | Jelgava | 2-1 (1-1) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/20 | Jelgava | 2-0 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 30/07/20 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/20 | Jelgava | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/11/19 | BFC Daugavpils | 2-2 (1-1) | Jelgava | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/08/19 | Jelgava | 2-2 (1-2) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/08/19 | BFC Daugavpils | 1-2 (0-1) | Jelgava | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
BTHTBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Jelgava
BBBBTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
BFC Daugavpils
Jelgava
12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars13Jegors Novikovs19CArmands Petersons27Kristers Alekseiciks8Roberts Melkis9Rihards Becers11Martin Hasek29Glebs Zaleiko17Tomas Rataj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Doukumo Ayebadiepreye⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 62'8
- 4William Mukwelle7.8
- 5Papa7.4
- 8Raivis Skrebels🟨 Thẻ vàng 53'7
- 9Abdoul Kader Traore🎯 Kiến tạo 48'8.6
- 10Edgars Ivanovs C6.8
- 11Joel Yakubu⚽ Ghi bàn 48'8.7
- 12Janis Beks7.6
- 20Ceti Junior Tchibinda🎯 Kiến tạo 11'7.8
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand🟨 Thẻ vàng 38'7.2
- 37Glebs Mihalcovs8.5
Khách · 541
- 1Adam Dvorak6.6
- 3Maksims Semesko🟨 Thẻ vàng 45+1'6.6
- 4Alans Kangars6.9
- 8Roberts Melkis⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 9Rihards Becers▼ Rời sân 64'6.3
- 11Martin Hasek6.9
- 13Jegors Novikovs6.4
- 17Tomas Rataj▼ Rời sân 68'6.9
- 19Armands Petersons C▼ Rời sân 64'6.5
- 27Kristers Alekseiciks🟨 Thẻ vàng 87'8.1
- 29Glebs Zaleiko6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
85
Tấn công
98101
Tấn công nguy hiểm
6853
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
409467
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
40
Cứu thua
45
Tắc bóng
816
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
5326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.581.58
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BFC Daugavpils (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Jelgava (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 8.7 | 1 | 5/1 | 31/34 | 1 | ||
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 5/1 | 25/33 | 2 | ||
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 8.5 | 1/1 | 35/38 | 2 | |||
| 3Doukumo Ayebadiepreye Tiền đạo | 8 | 1 | 5/2 | 15/22 | 0 | 🟨 | |
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 7.8 | 4/2 | 40/51 | 2 | |||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 37/42 | 1 | ||
| 12Janis Beks Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 29/40 | 2 | |||
| 34Ziad Ouled-Haj-Mhand Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 30/43 | 8 | 🟨 | ||
| 8Raivis Skrebels Trung vệ | 7 | 1/0 | 31/41 | 3 | 🟨 | ||
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 28/38 | 1 |
Jelgava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Kristers Alekseiciks Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 47/58 | 3 | 🟨 | ||
| 8Roberts Melkis Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 19/26 | 2 | ||
| 11Martin Hasek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 37/46 | 1 | |||
| 17Tomas Rataj Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 4Alans Kangars Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 59/73 | 3 | |||
| 29Glebs Zaleiko Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 46/55 | 4 | |||
| 1Adam Dvorak Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 3Maksims Semesko Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 3 | 🟨 | ||
| 19Armands Petersons Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 13Jegors Novikovs Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 37/53 | 1 | |||
| 9Rihards Becers Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 8/18 | 1 | |||
| 24Filip Hasek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 8/9 | 3 | |||
| 22Milos Pudil (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 20Glebs Patika (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/2 | 1/1 | 0 | |||
| 23Adams Dreimanis (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| BFC Daugavpils | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Ozolnieku Stadions | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Kirils Kurbatov | HLV | Aleksandrs Basovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.15 ↓ | 3.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.45 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.09 | 3.23 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.52 | 3.47 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.15 ↑ | 34.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.41 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.48 ↑ | 30.14 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.29 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.