Kết quả bóng đá trận Tukums-2000 vs FK Rigas Futbola skola, 22:00 ngày 27/07/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 27/07/2026
Tukums-2000 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Rigas Futbola skola
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Tukums-2000 | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Darko Lemajic(Assists:Dmitrijs Zelenkovs) (Kiến tạo: Dmitrijs Zelenkovs) | |
| ▲ Davis Valmiers ▼ Shun Shibata | 22' ⇄ | |
| Davis Valmiers | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Martins Kigurs ▼ Rostand Ndjiki | |
| 69' | Strahinja Rakic | |
| 80' ⇄ | ▲ Niks Dusalijevs ▼ Mamadou Sylla | |
| ▲ Martins Stals ▼ Rudolfs Melkis | 80' ⇄ | |
| ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba | 80' ⇄ | |
| ▲ Ruslans Deruzinskis ▼ Kristaps Klavins | 87' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 26 |
Chủ = Tukums-2000 · Khách = FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tukums-2000 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 21 (51%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 8 | 13 | 40 | 49 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 24 | 18 | 16 | 6 |
| Sân khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 16 | 31 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 17 | - | - |
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 20 | 2 | 2 | 56 | 16 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 8 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 23 | 8 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tukums-2000 0 (0%)Hòa 1 (5%)FK Rigas Futbola skola 19 (95%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Tukums-2000 | 2-4 (2-2) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | FK Rigas Futbola skola | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/25 | Tukums-2000 | 2-5 (0-3) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3.25 | B |
| 09/04/25 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (2-0) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.75 | B |
| 20/10/24 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.75 | 4 | B |
| 27/07/24 | Tukums-2000 | 1-4 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2.75 | 4 | B |
| 25/05/24 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 12/04/24 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/10/23 | Tukums-2000 | 4-5 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/09/23 | Tukums-2000 | 1-3 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2.75 | 4 | B |
| 29/07/23 | FK Rigas Futbola skola | 7-0 (5-0) | Tukums-2000 | - | - | B |
| 09/05/23 | Tukums-2000 | 1-7 (1-3) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 14/04/23 | FK Rigas Futbola skola | 1-0 (0-0) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.5 | B |
| 16/10/22 | FK Rigas Futbola skola | 2-2 (1-0) | Tukums-2000 | -2 | 3 | H |
| 14/08/22 | Tukums-2000 | 1-4 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 30/07/22 | Tukums-2000 | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/05/22 | FK Rigas Futbola skola | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -3.5 | 4.25 | B |
| 11/04/22 | Tukums-2000 | 0-10 (0-7) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BBBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | +2.25 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Tukums-2000
FK Rigas Futbola skola
97Ivans Baturins6Kristers Volkovs8Rudolfs Reingolcs16Kristaps Klavins25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis4Kaspars Anmanis5Jun Toba7Shun Shibata10CBogdans Samoilovs11Leoni16Jevgenijs Nerugals6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek26Stefan Panic81Strahinja Rakic10Janis Ikaunieks14Mamadou Sylla15Rostand Ndjiki22Darko Lemajic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Kaspars Anmanis7.1
- 5Jun Toba▼ Rời sân 80'6.6
- 6Kristers Volkovs7.1
- 7Shun Shibata▼ Rời sân 22'6.6
- 8Rudolfs Reingolcs6.3
- 10Bogdans Samoilovs C6.3
- 11Leoni5.7
- 16Kristaps Klavins▼ Rời sân 87'5.9
- 25Helvijs Joksts6.3
- 28Rudolfs Melkis▼ Rời sân 80'6.4
- 97Ivans Baturins7.3
Khách · 4231
- 6Aleksandar Filipovic8.3
- 10Janis Ikaunieks7
- 14Mamadou Sylla▼ Rời sân 80'7
- 15Rostand Ndjiki▼ Rời sân 46'6.5
- 16Jevgenijs Nerugals7.6
- 18Dmitrijs Zelenkovs🎯 Kiến tạo 8'9.1
- 22Darko Lemajic⚽ Ghi bàn 8'8.9
- 23Herdi Prenga8.3
- 26Stefan Panic8.1
- 43Ziga Lipuscek C8.3
- 81Strahinja Rakic🟨 Thẻ vàng 69'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
919
Sút cầu môn
36
Tấn công
84148
Tấn công nguy hiểm
48104
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
274633
TL chuyền bóng thành công
68%88%
Phạm lỗi
611
Việt vị
52
Cứu thua
53
Tắc bóng
1911
Quả ném biên
2729
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
413
Chuyền dài
2740
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.8
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B19T19 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B11T11 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn4.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tukums-2000 (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 4 (17%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 2 (9%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV
FK Rigas Futbola skola (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Ivans Baturins Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 6Kristers Volkovs Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 23/28 | 6 | |||
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 28/42 | 4 | |||
| 7Shun Shibata Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Jun Toba Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 2 | |||
| 28Rudolfs Melkis Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/25 | 5 | |||
| 8Rudolfs Reingolcs Hậu vệ trái | 6.3 | 2/1 | 18/26 | 2 | |||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 19/32 | 3 | |||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 18/27 | 2 | |||
| 16Kristaps Klavins Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 11Leoni Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 21Davis Valmiers (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 88Martins Stals (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 31Koyo Shigema (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
FK Rigas Futbola skola
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Dmitrijs Zelenkovs Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 0/0 | 70/84 | 5 | ||
| 22Darko Lemajic Trung phong | 8.9 | 1 | 6/1 | 11/15 | 1 | ||
| 6Aleksandar Filipovic Hậu vệ phải | 8.3 | 1/1 | 60/63 | 3 | |||
| 23Herdi Prenga Trung vệ | 8.3 | 2/1 | 84/87 | 1 | |||
| 43Ziga Lipuscek Trung vệ | 8.3 | 1/1 | 81/94 | 2 | |||
| 26Stefan Panic Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1/0 | 90/98 | 1 | |||
| 81Strahinja Rakic Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 56/62 | 0 | 🟨 | ||
| 16Jevgenijs Nerugals Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Janis Ikaunieks Tiền vệ tấn công | 7 | 4/2 | 48/58 | 0 | |||
| 14Mamadou Sylla Tiền đạo | 7 | 2/0 | 13/16 | 1 | |||
| 15Rostand Ndjiki Trung phong | 6.5 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 49Martins Kigurs (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 21Niks Dusalijevs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tukums-2000 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kristaps Dislers | HLV | Viktors Morozs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.80 | 6.10 | 1.16 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.98 | -2.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.70 | 5.80 | 1.21 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.19 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.57 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.70 | 5.80 | 1.21 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.26 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.50 | 5.30 | 1.21 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.00 | 6.10 | 1.16 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.98 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 6.25 | 1.12 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.25 | 6.38 | 1.22 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.87 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 30.96 ↑ | 8.25 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 6.25 | 1.19 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.70 | 6.80 | 1.17 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.73 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 141.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.61 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.80 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | -2.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Rigas Futbola skola | +2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).