Koyo Shigema
FC Ryukyu·Tiền vệ
6 Tuổi
18 (30-12-2007)
Kết quả thi đấu
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)1
Phút23
Avg chấm điểm6.6
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền11
Tỉ lệ chính xác72.7%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài1
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng1
Đánh chặn0
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi0
