Kết quả bóng đá trận Zvezda 2005 (W) vs Zenit St Petersburg (W), 15:30 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 15:30 ngày 18/07/2026
Zvezda 2005 (W) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Zenit St Petersburg (W)
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Zvezda 2005 (W) | Phút | |
| Pervushina A. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Arina Shuba(Assists:Elizaveta Semenova) (Kiến tạo: Elizaveta Semenova) | |
| Christina Tikhonovodova | 18' | |
| Nurgalieva A. | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Zivana Stupar | |
| Eremenkova D. | 55' | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 Matejic N. (Assist:Alena Andreeva)(Assists:Alena Andreeva) | |
| Kurochkina O. | 86' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 15 | 6 | 40 |
| Mất bàn | 14 | 2 | 22 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 26 |
Chủ = Zvezda 2005 (W) · Khách = Zenit St Petersburg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zvezda 2005 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 13 (81%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Zvezda 2005 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 22 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Zenit St Petersburg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 2 | 0 | 38 | 5 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 3 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Zvezda 2005 (W) 2 (12%)Hòa 6 (35%)Zenit St Petersburg (W) 9 (53%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | Zvezda 2005 (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | -2.25 | 2.75 | B |
| 15/06/24 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 21/10/23 | Zenit St Petersburg (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 15/09/23 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | -1.5 | 2.25 | B |
| 08/09/23 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/05/23 | Zenit St Petersburg (W) | 2-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 14/05/22 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/22 | Zenit St Petersburg (W) | 4-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 20/11/21 | Zenit St Petersburg (W) | 1-2 (0-2) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 07/08/21 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 24/07/21 | Zenit St Petersburg (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 22/05/21 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 11/10/20 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/20 | Zenit St Petersburg (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Zvezda 2005 (W)
TTHBHHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-1) | India (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zenit St Petersburg (W)
TTHTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/2 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 4-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Sochi (W) | 0-10 (0-6) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-5 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Krasnodar FK (W) | 0-4 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +0.5 | 2 | B |
| 02/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Zenit St Petersburg (W) | 6-0 (4-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
40
Sút bóng
514
Sút cầu môn
26
Tấn công
74107
Tấn công nguy hiểm
3667
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B9T9 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zvezda 2005 (W) (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Zenit St Petersburg (W) (16 trận)
Ghi 3.56 bàn/trậnMất 0.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zenit St Petersburg (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zvezda 2005 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 10.00 | 3.80 | 1.25 | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.00 | 4.52 | 1.25 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.89 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 9.90 ↓ | 4.51 ↓ | 1.26 ↑ | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.10 | 4.30 | 1.31 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 10.90 ↓ | 5.10 ↑ | 1.23 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.