Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs LKS Lodz II, 21:00 ngày 05/08/2026
Cúp Ba Lan · 21:00 ngày 05/08/2026
Znicz Pruszkow 3 Kết thúc HT 2-1 1
LKS Lodz II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Znicz Pruszkow | Phút | |
| Jan Kosmalski 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| Dawid Barnowski 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| Mateusz Jelenski | 90' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 4 |
Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = LKS Lodz II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Znicz Pruszkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Znicz Pruszkow 0 (0%)Hòa 1 (50%)LKS Lodz II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | H |
| 07/02/24 | LKS Lodz II | 2-1 (2-0) | Znicz Pruszkow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Znicz Pruszkow
TTHTTTBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Znicz Pruszkow | 2-1 (0-0) | Legia Warszawa B | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-0 (0-0) | Resovia Rzeszow | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (2-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Znicz Pruszkow | -1.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — LKS Lodz II
BTBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 18/07/26 | Barycz Sulow | 1-3 (0-2) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (2-0) | LKS Lodz II | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Sieradz | 1-0 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 30/05/26 | LKS Lodz II | 1-2 (1-1) | Sokol Kleczew | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | -1 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | LKS Lodz II | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 24/04/26 | Resovia Rzeszow | 3-0 (0-0) | LKS Lodz II | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | LKS Lodz II | 1-1 (0-1) | Podhale Nowy Targ | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-2 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | LKS Lodz II | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 19/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | LKS Lodz II | -1 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | LKS Lodz II | 2-0 (1-0) | KP Calisia Kalisz | 0 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | LKS Lodz II | 1-4 (1-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Warta Poznan | 2-2 (2-1) | LKS Lodz II | - | - | H |
| 13/02/26 | GKS Belchatow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
53
Tấn công
83111
Tấn công nguy hiểm
4462
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
108
Việt vị
03
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Znicz Pruszkow (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
LKS Lodz II (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Znicz Pruszkow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Znicz Pruszkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| MZOS | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Matysiak | HLV | |
| Pruszków | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.80 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.09 ↑ | 100.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.17 | 5.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 185.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.70 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.65 ↑ | 61.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.60 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.97 | 4.81 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 30.91 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.97 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.35 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow | +1 | 1 | 0 | 0 |
| LKS Lodz II | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).