Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs Legia Warszawa B, 23:00 ngày 31/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 31/07/2026
Znicz Pruszkow 2 Kết thúc HT 0-0 1
Legia Warszawa B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Znicz Pruszkow | Phút | |
| Mazurek B. | 19' | |
| 26' | Filip Przybylko | |
| HT 0-0 | ||
| Dawid Barnowski 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Oliwier Olewinski | |
| 78' | Bekem Bicki | |
| Dominik Szafranski(Assists:Michal Borecki) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 13 |
Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = Legia Warszawa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Znicz Pruszkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Legia Warszawa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Znicz Pruszkow
THTTTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-0 (0-0) | Resovia Rzeszow | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (2-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Znicz Pruszkow | -1.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (0-2) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa B
BHBTBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (0-0) | Barycz Sulow | - | - | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 30/05/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-3 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 17/05/26 | Bron Radom | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (0-0) | Zabkovia Zabki | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Wisla II Plock | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 04/04/26 | Legia Warszawa B | 1-1 (0-1) | Sieradz | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 14/03/26 | Legia Warszawa B | 4-1 (2-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 07/03/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | GKS Belchatow | +2 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa B | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
149
Phạt góc (HT)
84
Thẻ vàng
12
Sút bóng
233
Sút cầu môn
71
Tấn công
10392
Tấn công nguy hiểm
7237
Sút ngoài cầu môn
162
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
118
Việt vị
41
Quả ném biên
2613
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Znicz Pruszkow (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Legia Warszawa B (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Znicz Pruszkow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Legia Warszawa B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Znicz Pruszkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| MZOS | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Matysiak | HLV | |
| Pruszków | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.75 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.05 | 2.55 | 0.69 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.68 ↑ | 100.00 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.50 | 2.93 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.16 | 2.97 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 115.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.44 | 2.64 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 107.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.53 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 4.41 ↑ | 1.34 ↓ | 9.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.88 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.