Kết quả bóng đá trận Zhenis vs Ulytau Zhezkazgan, 20:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 18/07/2026
Zhenis 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ulytau Zhezkazgan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| Gian Martins | 32' | |
| 43' | Kotaro Kishi | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ilya Cherniak ▼ David Anane Martin | |
| 56' ⇄ | ▲ Bakdaulet Zulfikarov ▼ Ariagner Smith | |
| ▲ Vladyslav Naumets ▼ Adílio | 61' ⇄ | |
| Andrija Filipovic | 62' | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Bakdaulet Zulfikarov | |
| ▲ Samat Zharynbetov ▼ Patrick Kpozo | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Abzal Taubay ▼ Kotaro Kishi | |
| Zurab Tevzadze | 76' | |
| ▲ Madi Khaseyn ▼ Marat Bystrov | 77' ⇄ | |
| ▲ Aldair Adilov ▼ Ardak Saulet | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Rinat Serikkul ▼ Beka Vachiberadze | |
| Madi Khaseyn(Assists:Andrija Filipovic) (Kiến tạo: Andrija Filipovic) 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 9 |
Chủ = Zhenis · Khách = Ulytau Zhezkazgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 8 | 7 | 17 | 23 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 8 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 16 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Zhenis 1 (33%)Hòa 1 (33%)Ulytau Zhezkazgan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/25 | Zhenis | 2-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/25 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | Zhenis | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Zhenis
TBHHBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
TBBHTHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | T |
Đội hình
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan
41Maksim Plotnikov4Marat Bystrov5Zurab Tevzadze63Ivan Saravanja3Patrick Kpozo7CIslambek Kuat14Ardak Saulet88Gian Martins11Andrija Filipovic19Adílio93Elder Santana Conceicao1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28CGeorgiy Bugulov8Beka Vachiberadze14Hiroki Harada18Arthur Bougnone7Kotaro Kishi11Ariagner Smith90David Anane Martin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick Kpozo▼ Rời sân 70'
- 4Marat Bystrov▼ Rời sân 77'
- 5Zurab Tevzadze🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Islambek Kuat C
- 11Andrija Filipovic🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 14Ardak Saulet▼ Rời sân 78'
- 19Adílio▼ Rời sân 61'
- 41Maksim Plotnikov
- 63Ivan Saravanja
- 88Gian Martins🟨 Thẻ vàng 32'
- 93Elder Santana Conceicao
Khách · 433
- 1Dmytro Nepogodov
- 2David Alejandro Carmona Velasco
- 7Kotaro Kishi🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 75'
- 8Beka Vachiberadze▼ Rời sân 85'
- 11Ariagner Smith▼ Rời sân 56'
- 12Vadim Afanasenko
- 14Hiroki Harada
- 18Arthur Bougnone
- 25Glib Bukhal
- 28Georgiy Bugulov C
- 90David Anane Martin▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
138
Sút cầu môn
32
Tấn công
9785
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
127
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Ulytau Zhezkazgan (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhenis (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Ulytau Zhezkazgan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Azovskiy | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.05 ↑ | 3.45 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.45 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.81 | 3.41 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.09 ↑ | 3.72 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.12 | 3.93 | 0.54 | 1.50 | 1.41 | 0.45 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.28 ↑ | 3.60 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ulytau Zhezkazgan | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).