Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown U21 vs Guangdong Guangzhou Power U21, 18:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 27/07/2026
Zhejiang Greentown U21 4 Kết thúc HT 2-0 0
Guangdong Guangzhou Power U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Greentown U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 86' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 10 |
Chủ = Zhejiang Greentown U21 · Khách = Guangdong Guangzhou Power U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Greentown U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Greentown U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 35 | 4 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 4 | 13 | 3 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 0 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Guangdong Guangzhou Power U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 7 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 4 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Zhejiang Greentown U21 1 (50%)Hòa 1 (50%)Guangdong Guangzhou Power U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zhejiang Greentown U21
TTHHTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-1 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-6 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-1 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 0-7 (0-6) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 6-1 (2-1) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Zhejiang Greentown U21 | 4-2 (2-2) | Changchun Yatai U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 03/12/25 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-3 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 28/11/25 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangdong Guangzhou Power U21
BBHBHHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-4 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | +0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Wenzhou FC U21 | 1-2 (0-1) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-1 (4-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 13/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 4-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Henan Football Club U21 | 0-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-3 (0-2) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
165
Sút cầu môn
82
Tấn công
5939
Tấn công nguy hiểm
5235
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Greentown U21 (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Guangdong Guangzhou Power U21 (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Greentown U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Guangdong Guangzhou Power U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Greentown U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.25 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.58 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.65 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.56 ↑ | 30.60 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.64 | 5.78 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 1.24 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.