Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Rodina Moscow, 21:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 09/08/2026
Zenit St. Petersburg Sắp đá --:--:--
Rodina Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Krestovsky Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 5 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 15 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (72%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | |
| 21570 | Sức chứa | 0 |
| Sergei Semak | HLV | Juan Diaz |
| Saint Petersburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 6.90 | 12.00 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 | 6.90 | 12.00 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 7.00 | 18.00 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.03 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.19 | 7.00 | 18.00 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 1.07 |
| Live | 1.13 | 6.90 ↓ | 10.00 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.80 | 13.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 1.07 |
| Live | 1.13 | 6.90 ↓ | 10.00 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 7.20 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.16 | 7.20 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.60 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 11.50 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.98 | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 16.80 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.25 ↑ | 19.30 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.25 | 13.00 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.15 | 7.25 | 13.00 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.76 | 2.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.50 | 15.50 | 1.18 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.75 | 1.16 |
| Live | 1.19 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.34 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.