Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow, 18:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 16/08/2026
Zenit St. Petersburg Sắp đá --:--:--
Dynamo Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Krestovsky Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 25 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 22 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (71%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1923 |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | VTB Arena |
| 21570 | Sức chứa | 36880 |
| Sergei Semak | HLV | Sandro Schwarz |
| Saint Petersburg | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 6.40 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.31 ↑ | 7.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.31 | 6.46 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.22 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.51 ↑ | 7.65 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 1.04 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.