Kết quả bóng đá trận Zemun vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 03/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 03/08/2026
Zemun 0 Kết thúc HT 0-0 1
Radnicki Nis
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Gradski vrt Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Zemun | Phút | |
| Djordje Jovanovic | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Nemanja Belakovic | 54' | |
| ▲ Godswill Vadze ▼ Djordje Petrovic | 56' ⇄ | |
| Aleksandar Kadijevic | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Milos Spasic ▼ Aleksandr Shestyuk | |
| 72' ⇄ | ▲ Damjan Krajisnik ▼ Frank Kanoute | |
| 72' ⇄ | ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Kwaku Bonsu Osei | |
| ▲ Zarko Bogdanovic ▼ Dimitrije Tabakovic | 74' ⇄ | |
| ▲ Milan Spremo ▼ Aleksandar Kadijevic | 82' ⇄ | |
| ▲ Milan Jokic ▼ Uros Ljubomirac | 82' ⇄ | |
| ▲ Marko Saric ▼ Nemanja Belakovic | 82' ⇄ | |
| 85' | Uros Vitas | |
| Nemanja Kalat | 89' | |
| Milan Jokic | 90+2' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 1 Issah Abass(Assists:Djordje Petrovic) (Kiến tạo: Djordje Petrovic) | |
| 90+6' | Issah Abass | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = Zemun · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zemun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Zemun 1 (14%)Hòa 2 (29%)Radnicki Nis 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/19 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/10/18 | Radnicki Nis | 2-0 (2-0) | Zemun | -2 | 3.25 | B |
| 25/11/17 | Radnicki Nis | 4-1 (2-1) | Zemun | -1 | 2.25 | B |
| 05/08/17 | Zemun | 1-2 (1-2) | Radnicki Nis | -0.25 | 2 | B |
| 26/10/05 | Radnicki Nis | 0-0 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 28/05/05 | Zemun | 3-1 (1-0) | Radnicki Nis | - | - | T |
| 05/12/04 | Radnicki Nis | 0-0 (0-0) | Zemun | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zemun
BHTBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 22/02/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 14/02/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Kabel Novi Sad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Radnicki Nis
BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 3 | T |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Radnicki Nis | 2-1 (0-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Radnicki Nis | 3-2 (2-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FK Napredak Krusevac | 2-4 (1-2) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Zemun
Radnicki Nis
89CMladen Zivkovic5Djordje Jovanovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic10Nemanja Belakovic20Djordje Petrovic31Nemanja Kalat12Ivan Kostic3ranko jokic4Uros Vitas25Bojan Kovacevic71Dorde Petrovic71Djordje Petrovic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass19Kwaku Bonsu Osei89Luka Izderic9Aleksandr Shestyuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Djordje Jovanovic🟨 Thẻ vàng 39'6.6
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 74'6.9
- 8Ognjen Ilic7.6
- 10Nemanja Belakovic🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 20Djordje Petrovic▼ Rời sân 56'6.5
- 21Ivan Ostojic6.7
- 25Dejan Paradina6.4
- 27Uros Ljubomirac▼ Rời sân 82'7.4
- 31Nemanja Kalat🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 88Aleksandar Kadijevic🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 89Mladen Zivkovic C7.9
Khách · 4231
- 3ranko jokic8
- 4Uros Vitas🟨 Thẻ vàng 85'7.1
- 6Frank Kanoute▼ Rời sân 72'7.8
- 7Issah Abass⚽ Ghi bàn 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8
- 9Aleksandr Shestyuk▼ Rời sân 63'6.7
- 12Ivan Kostic7
- 19Kwaku Bonsu Osei▼ Rời sân 72'6.2
- 22Radomir Milosavljevic C7.6
- 25Bojan Kovacevic7.2
- 71Dorde Petrovic
- 71Djordje Petrovic🎯 Kiến tạo 90+5' · ▼ Rời sân 56'6.8
- 89Luka Izderic6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
52
Sút bóng
726
Sút cầu môn
211
Tấn công
95119
Tấn công nguy hiểm
3785
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
277541
TL chuyền bóng thành công
70%86%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
12
Cứu thua
102
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
07
Chuyền dài
2731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.512.73
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zemun (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Radnicki Nis (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zemun (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Radnicki Nis (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/40 | 0 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 22/29 | 10 | |||
| 27Uros Ljubomirac Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 16/22 | 2 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 88Aleksandar Kadijevic Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 4 | 🟨 | ||
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 10Nemanja Belakovic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 12/17 | 1 | 🟨 | ||
| 5Djordje Jovanovic Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 0 | 🟨 | ||
| 31Nemanja Kalat Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 15/23 | 1 | 🟨 | ||
| 20Djordje Petrovic Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 25Dejan Paradina Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 5 | |||
| 6Zarko Bogdanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Milan Jokic (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 19Godswill Vadze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 16Milan Spremo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 45Marko Saric (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Radnicki Nis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Issah Abass Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 5/3 | 49/57 | 4 | 🟨 | |
| 3ranko jokic Trung vệ | 8 | 1/0 | 83/90 | 1 | |||
| 6Frank Kanoute Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 5/3 | 48/59 | 2 | |||
| 22Radomir Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/1 | 51/58 | 1 | |||
| 25Bojan Kovacevic Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 36/42 | 4 | |||
| 4Uros Vitas Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 68/81 | 0 | 🟨 | ||
| 12Ivan Kostic Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 71Djordje Petrovic Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 25/29 | 1 | ||
| 9Aleksandr Shestyuk Trung phong | 6.7 | 5/1 | 10/16 | 0 | |||
| 89Luka Izderic Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 24/29 | 1 | |||
| 19Kwaku Bonsu Osei Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 18/18 | 0 | |||
| 15Damjan Krajisnik (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 23Ibrahim Mustapha (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 2 | |||
| 97Milos Spasic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zemun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1920 |
| Gradski vrt | Sân nhà | Cair Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 4000 |
| Milan Kuljic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 2.97 | 1.92 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.98 ↓ | 2.97 | 1.98 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.08 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 1.91 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.15 | 1.97 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 16.91 ↑ | 1.17 ↓ | 5.76 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 1.97 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.02 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 2.07 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.01 | 2.01 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.13 | 2.62 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.55 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.70 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 2.91 | 2.25 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 19.06 ↑ | 1.09 ↓ | 9.08 ↑ | 3.02 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.10 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.21 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zemun | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).