Kết quả bóng đá trận Zemun vs Radnicki Nis, 01:00 ngày 03/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 03/08/2026
Zemun
0 Kết thúc HT 0-0 1
Radnicki Nis
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Gradski vrt Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Zemun Phút Radnicki Nis
Djordje Jovanovic 39'
HT 0-0
Nemanja Belakovic 54'
▲ Godswill Vadze ▼ Djordje Petrovic56'
Aleksandar Kadijevic 57'
63' ▲ Milos Spasic ▼ Aleksandr Shestyuk
72' ▲ Damjan Krajisnik ▼ Frank Kanoute
72' ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Kwaku Bonsu Osei
▲ Zarko Bogdanovic ▼ Dimitrije Tabakovic74'
▲ Milan Spremo ▼ Aleksandar Kadijevic82'
▲ Milan Jokic ▼ Uros Ljubomirac82'
▲ Marko Saric ▼ Nemanja Belakovic82'
85' Uros Vitas
Nemanja Kalat 89'
Milan Jokic 90+2'
90+5' 0 - 1 Issah Abass(Assists:Djordje Petrovic) (Kiến tạo: Djordje Petrovic)
90+6' Issah Abass
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 10 51
Bại 22 36
Ghi bàn 22 138
Mất bàn 74 1714
Điểm 13 1110

Chủ = Zemun · Khách = Radnicki Nis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zemun (7)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki Nis (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (29%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Zemun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301227112
Sân nhà201123110
Sân khách100104012
6 gần6132812--

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31022439
Sân nhà100102014
Sân khách21012234
6 gần6204510--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Zemun 1 (14%)Hòa 2 (29%)Radnicki Nis 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/03/19Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis5-4-1.52.75B
SER D121/10/18Radnicki Nis2-0 (2-0)Zemun9-5-23.25B
SER D125/11/17Radnicki Nis4-1 (2-1)Zemun2-2-12.25B
SER D105/08/17Zemun1-2 (1-2)Radnicki Nis4-2-0.252B
SER CUP26/10/05Radnicki Nis0-0 (0-0)Zemun---H
SER D128/05/05Zemun3-1 (1-0)Radnicki Nis---T
SER D105/12/04Radnicki Nis0-0 (0-0)Zemun---H

Thành tích gần đây — Zemun

BHTBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2-0.752.25B
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5-1.252.75H
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--T
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--T
SER D203/05/26Zemun1-2 (0-0)FK Loznica4-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2-0.252B
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3+0.252T
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7+0.752H
SER D205/04/26Zemun2-1 (1-0)FAP7-7--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25T
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--T
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--B
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2-0.252.5H
SER D228/02/26Zemun3-1 (2-1)Borac Cacak4-8--T
SER D222/02/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun6-1--H
SER D214/02/26Zemun1-0 (1-0)Kabel Novi Sad5-3--T

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5+0.252.5B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7+0.252.5T
SER D114/02/26FK Napredak Krusevac2-4 (1-2)Radnicki Nis3-4+0.252.25T

Đội hình

ZemunRadnicki Nis
89CMladen Zivkovic5Djordje Jovanovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic10Nemanja Belakovic20Djordje Petrovic31Nemanja Kalat12Ivan Kostic3ranko jokic4Uros Vitas25Bojan Kovacevic71Dorde Petrovic71Djordje Petrovic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass19Kwaku Bonsu Osei89Luka Izderic9Aleksandr Shestyuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
7
26
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
95
119
Tấn công nguy hiểm
37
85
Sút ngoài cầu môn
2
11
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
277
541
TL chuyền bóng thành công
70%
86%
Phạm lỗi
15
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
10
2
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
0
7
Chuyền dài
27
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
2.73
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zemun (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Radnicki Nis (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zemun (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Radnicki Nis (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
ZemunRadnicki Nis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
ZemunRadnicki Nis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
57
Thắng 1
62
Hòa
43
Thua 1
26
Thua 2+
ZemunRadnicki Nis

Zemun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
89Mladen Zivkovic
Thủ môn
7.90/018/400
8Ognjen Ilic
Tiền vệ
7.60/022/2910
27Uros Ljubomirac
Tiền đạo cánh phải
7.41/016/222
7Dimitrije Tabakovic
Tiền đạo
6.90/08/131
88Aleksandar Kadijevic
Hậu vệ
6.90/016/204🟨
21Ivan Ostojic
Trung vệ
6.70/021/280
10Nemanja Belakovic
Tiền đạo cánh trái
6.71/012/171🟨
5Djordje Jovanovic
Hậu vệ
6.60/026/300🟨
31Nemanja Kalat
Tiền vệ
6.62/015/231🟨
20Djordje Petrovic
Tiền vệ
6.50/013/141
25Dejan Paradina
Hậu vệ
6.40/011/175
6Zarko Bogdanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/40
23Milan Jokic (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/50🟨
19Godswill Vadze (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/16/81
16Milan Spremo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.21/01/40
45Marko Saric (dự bị)
Trung phong
6.11/13/30

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
815/349/574🟨
3ranko jokic
Trung vệ
81/083/901
6Frank Kanoute
Tiền vệ trung tâm
7.85/348/592
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
7.62/151/581
25Bojan Kovacevic
Hậu vệ trái
7.20/036/424
4Uros Vitas
Trung vệ
7.12/068/810🟨
12Ivan Kostic
Thủ môn
70/024/280
71Djordje Petrovic
Hậu vệ phải
6.810/025/291
9Aleksandr Shestyuk
Trung phong
6.75/110/160
89Luka Izderic
Tiền vệ tấn công
6.61/124/291
19Kwaku Bonsu Osei
Tiền đạo cánh phải
6.22/118/180
15Damjan Krajisnik (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/112/131
23Ibrahim Mustapha (dự bị)
Trung phong
6.51/010/112
97Milos Spasic (dự bị)
Trung phong
6.41/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zemun Thông tin Radnicki Nis
1945 Thành lập 1920
Gradski vrt Sân nhà Cair Stadium
15000 Sức chứa 4000
Milan Kuljic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.132.971.920.802.250.820.96-0.250.74
Live2.98 ↓2.971.98 ↑0.802.250.820.92 ↓-0.250.78 ↑
EasybetsSớm3.303.202.080.932.250.880.98-0.250.74
Live19.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓3.10 ↑0.000.14 ↓
VcbetSớm3.002.901.910.652.250.680.62-0.500.72
Live11.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑2.25 ↑0.500.12 ↓1.73 ↑0.000.20 ↓
Mansion88Sớm3.403.151.970.912.250.850.94-0.250.82
Live28.00 ↑1.02 ↓9.70 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm2.553.152.651.052.500.650.65-0.501.05
Live80.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.65-0.501.05
10BETSớm2.463.052.600.782.250.86---
Live16.91 ↑1.17 ↓5.76 ↑3.22 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm3.403.151.970.912.250.850.94-0.250.82
Live26.00 ↑1.03 ↓9.10 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm3.153.252.020.872.250.830.93-0.250.77
Live3.10 ↓3.20 ↓2.07 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑1.00 ↑-0.250.82 ↑
SbobetSớm3.203.012.010.952.250.851.00-0.250.82
Live16.00 ↑1.06 ↓8.60 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.15 ↓-0.253.22 ↑
WewbetSớm2.523.132.620.782.250.980.830.000.95
Live22.00 ↑1.02 ↓9.50 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.203.002.101.102.500.65---
Live3.40 ↑3.10 ↑2.00 ↓0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.403.052.550.692.250.830.700.000.82
Live27.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.00 ↑0.750.01 ↓2.29 ↑0.000.26 ↓
PinnacleSớm3.092.912.250.902.250.830.81-0.250.93
Live19.06 ↑1.09 ↓9.08 ↑3.02 ↑0.500.23 ↓2.34 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm3.203.002.101.102.500.65---
Live26.00 ↑1.02 ↓13.50 ↑1.15 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.553.102.750.812.250.900.800.000.90
Live25.00 ↑1.03 ↓16.10 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓3.21 ↑0.000.23 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.700.852.250.950.830.000.98
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑0.500.09 ↓3.10 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm3.302.902.101.102.500.650.88-0.250.77
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑0.500.03 ↓1.01 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zemun0Chưa có trận cùng mức
Radnicki Nis0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).