Kết quả bóng đá trận Zamora Barinas vs Deportivo Rayo Zuliano, 04:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 03/08/2026
Zamora Barinas 2 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Rayo Zuliano
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Zamora Barinas | Phút | |
| Isai Valladares 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | Deyson Copete | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Jose Luis Ochoa | |
| HT 1-1 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Jefferson David Churi Leon ▼ Cristian Romero | |
| ▲ Nestor Jimenez ▼ Erickson Gallardo | 64' ⇄ | |
| ▲ Marco Bustillo ▼ Richard Enrique Celis Sanchez | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jhan Velez ▼ Deiber Andres Vasquez Ferrer | |
| 66' ⇄ | ▲ Luis Dugarte ▼ Joiser Arias | |
| ▲ Jean Exime ▼ Jean Paul Madera | 68' ⇄ | |
| ▲ Juan Manuel Valencia ▼ Arles Eduardo Flores Crespo | 68' ⇄ | |
| Juan Manuel Valencia 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 81' ⇄ | ▲ Junior Alexander Colina Bracho ▼ Jose Luis Ochoa | |
| 81' ⇄ | ▲ Jose Moran ▼ Andres Kinsler | |
| ▲ Sergio Sulbaran ▼ Jose Luis Sinisterra Castillo | 82' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 6 |
Chủ = Zamora Barinas · Khách = Deportivo Rayo Zuliano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zamora Barinas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zamora Barinas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Zamora Barinas 3 (30%)Hòa 5 (50%)Deportivo Rayo Zuliano 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | +0.25 | 2 | T |
| 14/09/25 | Zamora Barinas | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-0 (2-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/25 | Zamora Barinas | 3-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/11/24 | Zamora Barinas | 3-3 (2-2) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/10/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-0 (2-0) | Zamora Barinas | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/02/24 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/07/23 | Zamora Barinas | 0-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/23 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-1 (0-1) | Zamora Barinas | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Zamora Barinas
THHHTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Zamora Barinas | 6-1 (4-1) | Atletico El Vigia | +1.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Metropolitanos FC | 0-0 (0-0) | Zamora Barinas | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-0) | Monagas SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Zamora Barinas | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | +0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (1-1) | Zamora Barinas | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Zamora Barinas | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | H |
| 01/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-1 (2-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Academia Puerto Cabello | 2-0 (0-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Zamora Barinas | 3-2 (2-2) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | +0.25 | 2 | T |
| 09/11/25 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/11/25 | Zamora Barinas | 2-0 (1-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | T |
| 26/10/25 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (2-0) | Zamora Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/10/25 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Zamora Barinas | 2-0 (1-0) | Monagas SC | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Deportivo La Guaira | 2-0 (0-0) | Zamora Barinas | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Rayo Zuliano
HBBBTHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | -0.25 | 2 | B |
| 06/10/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Universidad Central de Venezuela | 3-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (1-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Zamora Barinas | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2 | B |
| 31/08/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | B |
| 23/08/25 | Yaracuyanos | 1-0 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Zamora Barinas
Deportivo Rayo Zuliano
1Kevin Armesto4Brayan Rodriguez22Jean Paul Madera25Juan Augusto Mosquera40Isai Valladares7Erickson Gallardo8CArles Eduardo Flores Crespo27Cristian Mateo Diaz Moreno70Freddy Espinal Valverde10Richard Enrique Celis Sanchez38Jose Luis Sinisterra Castillo12Corredor L.12Luis Corredor3Javier Marquez6Andres Kinsler22Samuel Orejuela79Santiago Garces7Deiber Andres Vasquez Ferrer11Cristian Romero26Jorge Luis Gomez66Deyson Copete10Joiser Arias23CJose Luis Ochoa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kevin Armesto7.6
- 4Brayan Rodriguez7.1
- 7Erickson Gallardo▼ Rời sân 64'6.1
- 8Arles Eduardo Flores Crespo C▼ Rời sân 68'6.6
- 10Richard Enrique Celis Sanchez▼ Rời sân 65'7.1
- 22Jean Paul Madera▼ Rời sân 68'6.7
- 25Juan Augusto Mosquera6.7
- 27Cristian Mateo Diaz Moreno6.4
- 38Jose Luis Sinisterra Castillo▼ Rời sân 82'7.5
- 40Isai Valladares⚽ Ghi bàn 30'7.7
- 70Freddy Espinal Valverde7
Khách · 442
- 3Javier Marquez5.6
- 6Andres Kinsler▼ Rời sân 81'6.8
- 7Deiber Andres Vasquez Ferrer▼ Rời sân 66'5.8
- 10Joiser Arias▼ Rời sân 66'6.3
- 11Cristian Romero▼ Rời sân 63'6.6
- 12Corredor L.
- 12Luis Corredor8
- 22Samuel Orejuela6.7
- 23Jose Luis Ochoa C⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 26Jorge Luis Gomez7.3
- 66Deyson Copete🟨 Thẻ vàng 33'6.2
- 79Santiago Garces5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
85
Tấn công
7564
Tấn công nguy hiểm
3933
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
351284
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
41
Cứu thua
45
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.950.89
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B2T2 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zamora Barinas (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Deportivo Rayo Zuliano (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zamora Barinas (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 3 (23%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOV
Deportivo Rayo Zuliano (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zamora Barinas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Isai Valladares Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 23/30 | 5 | ||
| 1Kevin Armesto Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 38Jose Luis Sinisterra Castillo Tiền đạo | 7.5 | 2/2 | 11/13 | 1 | |||
| 10Richard Enrique Celis Sanchez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/1 | 14/19 | 1 | |||
| 4Brayan Rodriguez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 49/54 | 4 | |||
| 70Freddy Espinal Valverde Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 14/19 | 0 | |||
| 25Juan Augusto Mosquera Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 47/57 | 2 | |||
| 22Jean Paul Madera | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 8Arles Eduardo Flores Crespo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 27Cristian Mateo Diaz Moreno Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 42/44 | 1 | |||
| 7Erickson Gallardo Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 4/7 | 0 | |||
| 88Juan Manuel Valencia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/2 | 6/6 | 1 | ||
| 17Marco Bustillo (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 77Nestor Jimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 28Jean Exime (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 20Sergio Sulbaran (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Deportivo Rayo Zuliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Luis Corredor Thủ môn | 8 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 26Jorge Luis Gomez Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 37/43 | 4 | |||
| 23Jose Luis Ochoa Trung phong | 7.2 | 1 | 3/3 | 10/14 | 2 | ||
| 6Andres Kinsler Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 5 | |||
| 22Samuel Orejuela Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 11Cristian Romero Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Joiser Arias Tiền vệ phải | 6.3 | 1/1 | 23/26 | 2 | |||
| 66Deyson Copete Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 3/1 | 17/24 | 3 | 🟨 | ||
| 79Santiago Garces Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 28/37 | 0 | |||
| 7Deiber Andres Vasquez Ferrer Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 3Javier Marquez Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 8Jhan Velez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 90Jefferson David Churi Leon (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 31Luis Dugarte (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 70Junior Alexander Colina Bracho (dự bị) | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 32Jose Moran (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zamora Barinas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977-2-2 | Thành lập | |
| Carolina de Barinas | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Adolfo Monsalve | HLV | Jose Villafraz |
| Barinas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.30 | 0.84 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.35 ↓ | 4.80 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.00 | 0.77 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.92 ↑ | 100.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.98 | 3.46 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 135.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.24 | 4.32 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.85 ↑ | 51.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.30 | 4.90 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.85 | 5.83 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 2.74 ↑ | 1.70 ↓ | 7.88 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.42 | 5.20 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 1.46 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.81 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.