Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Etoile Carouge, 00:30 ngày 01/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 01/08/2026
Yverdon 1 Kết thúc HT 1-1 1
Etoile Carouge
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Yverdon | Phút | |
| Varol Tasar(Assists:Vegard Kongsro) (Kiến tạo: Vegard Kongsro) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Tiago Escorza(Assists:Sidiki Camara) (Kiến tạo: Sidiki Camara) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Mayka Okuka ▼ Robin Golliard | 54' ⇄ | |
| ▲ Shkelqim Demhasaj ▼ Mahamadou Kanoute | 54' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ricardo Azevedo ▼ Tiago Escorza | |
| Aurelien Chappuis | 70' | |
| ▲ Jonatan Mayorga ▼ Varol Tasar | 74' ⇄ | |
| 75' | Nour Boulkous | |
| 78' ⇄ | ▲ Madyen El Jaouhari ▼ Bruno Caslei | |
| 78' ⇄ | ▲ Mathis Holcbecher ▼ Nour Boulkous | |
| ▲ Jean-Kevin Augustin ▼ Valon Fazliu | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Samuel Bossiwa ▼ Oscar Correia Ferreira | |
| 90+4' | Samuel Bossiwa | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Yverdon · Khách = Etoile Carouge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Etoile Carouge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Yverdon 4 (44%)Hòa 2 (22%)Etoile Carouge 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
| 30/11/25 | Yverdon | 2-0 (0-0) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Etoile Carouge | 2-1 (1-1) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/06/21 | Etoile Carouge | 2-0 (0-0) | Yverdon | - | - | B |
| 05/09/20 | Yverdon | 6-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 06/05/17 | Etoile Carouge | 1-2 (0-0) | Yverdon | - | - | T |
| 15/10/16 | Yverdon | 4-2 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 04/08/12 | Yverdon | 1-1 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yverdon
HBBTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | T |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Bellinzona | 0-4 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Etoile Carouge
TBBTBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bellinzona | 0-3 (0-0) | Etoile Carouge | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Yverdon
Etoile Carouge
1Simon Enzler6Anthony Baron18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu19Helios Sessolo7Mahamadou Kanoute20Varol Tasar26Robin Golliard1Mussa Diallo4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson25Vincent Felder78Nour Boulkous14Sidiki Camara7Oscar Correia Ferreira10CBruno Caslei17Ousseynou Sene88Luc Essiena Avang77Tiago Escorza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Simon Enzler6.6
- 6Anthony Baron7.1
- 7Mahamadou Kanoute▼ Rời sân 54'6.4
- 8Aurelien Chappuis🟨 Thẻ vàng 70'6.9
- 10Valon Fazliu▼ Rời sân 86'6.7
- 18Vegard Kongsro🎯 Kiến tạo 15'7
- 19Helios Sessolo6.6
- 20Varol Tasar⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 74'8.2
- 25Lucas Pos7
- 26Robin Golliard▼ Rời sân 54'6
- 32Anthony Sauthier C6.5
Khách · 4141
- 1Mussa Diallo6.5
- 4Ivann Strohbach6.8
- 7Oscar Correia Ferreira▼ Rời sân 89'7.1
- 10Bruno Caslei C▼ Rời sân 78'6.5
- 14Sidiki Camara🎯 Kiến tạo 42'7
- 17Ousseynou Sene6
- 24Maxime Dubosson7.3
- 25Vincent Felder6.8
- 77Tiago Escorza⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 78Nour Boulkous🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 78'6.3
- 88Luc Essiena Avang6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
714
Sút cầu môn
33
Tấn công
11694
Tấn công nguy hiểm
3737
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
511441
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
03
Chuyền dài
2028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.73
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Etoile Carouge (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yverdon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Etoile Carouge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yverdon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Varol Tasar Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1/1 | 14/23 | 1 | ||
| 6Anthony Baron Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 94/105 | 2 | |||
| 18Vegard Kongsro Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 33/40 | 3 | ||
| 25Lucas Pos Hậu vệ | 7 | 0/0 | 79/83 | 0 | |||
| 8Aurelien Chappuis Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 48/54 | 6 | 🟨 | ||
| 10Valon Fazliu Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 19Helios Sessolo Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 31/37 | 1 | |||
| 1Simon Enzler Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 32Anthony Sauthier Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/57 | 6 | |||
| 7Mahamadou Kanoute Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 26Robin Golliard Tiền đạo | 6 | 1/1 | 10/12 | 1 | |||
| 14Jonatan Mayorga (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 17Jean-Kevin Augustin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 66Mayka Okuka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 9Shkelqim Demhasaj (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 1/1 | 1 |
Etoile Carouge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Tiago Escorza Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 19/24 | 0 | ||
| 24Maxime Dubosson Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 51/53 | 0 | |||
| 7Oscar Correia Ferreira Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 14Sidiki Camara Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 48/58 | 4 | ||
| 4Ivann Strohbach Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 39/42 | 2 | |||
| 25Vincent Felder Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 47/52 | 4 | |||
| 88Luc Essiena Avang Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 18/26 | 3 | |||
| 10Bruno Caslei Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 1Mussa Diallo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 78Nour Boulkous Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 42/46 | 2 | 🟨 | ||
| 17Ousseynou Sene Tiền đạo | 6 | 2/1 | 26/29 | 0 | |||
| 21Mathis Holcbecher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Ricardo Azevedo (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 6Madyen El Jaouhari (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 26Samuel Bossiwa (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yverdon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Municipal | Sân nhà | |
| 7600 | Sức chứa | 0 |
| Martin Andermatt | HLV | Pedro Nogueira |
| Yverdon les Bains | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.10 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.37 ↑ | 1.27 ↓ | 8.46 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.55 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.62 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.40 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.81 | 3.52 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.78 | 3.84 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.16 ↓ | 11.29 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.62 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.