Kết quả bóng đá trận Young Boys (W) vs SeaSters Odessa (W), 19:30 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 19:30 ngày 08/08/2026
Young Boys (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
SeaSters Odessa (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys (W) | Phút | |
| Schlup G. | 11' | |
| Josten L. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 16 | 7 |
| Điểm | 0 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Young Boys (W) · Khách = SeaSters Odessa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Young Boys (W)
BBBBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | St. Polten (W) | 4-3 (3-1) | Young Boys (W) | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Young Boys (W) | 1-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Grasshopper (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Young Boys (W) | 3-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Servette (W) | 1-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SeaSters Odessa (W)
BHTTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Sporting CP (W) | 5-0 (3-0) | SeaSters Odessa (W) | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 3-0 (3-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 5-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 1-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-3 (0-3) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Ladomir (W) | 0-2 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Vorskla Poltava W | 2-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | SeaSters Odessa (W) | 1-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Zhytomyr (W) | 3-3 (3-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | FC Metalist 1925 (W) | 3-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-3 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Tấn công
3420
Tấn công nguy hiểm
1214
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
15
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
41
Việt vị
10
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
SeaSters Odessa (W) (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Boys (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.70 | 9.10 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.12 | 5.70 | 9.10 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.80 | 12.20 | 0.86 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.90 ↓ | 5.50 ↓ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.80 | 8.90 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.96 ↓ | 4.75 ↓ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.25 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.05 ↓ | 5.50 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.60 | 13.00 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 3.52 ↓ | 7.36 ↓ | 0.86 | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.80 | 10.00 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.05 ↓ | 4.90 ↓ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 5.90 | 9.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.11 ↓ | 5.80 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 12.10 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.99 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.06 ↓ | 6.05 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.05 ↓ | 4.80 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 7.81 | 12.33 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↑ | 2.90 ↓ | 5.91 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.75 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↑ | 3.30 ↓ | 6.50 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 7.80 | 9.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.11 ↓ | 7.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.80 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.87 ↓ | 5.50 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.30 ↓ | 5.80 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.