Kết quả bóng đá trận Yong-in FC vs Hwaseong FC, 17:30 ngày 19/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 19/07/2026
Yong-in FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Hwaseong FC
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Yong-in FC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | 📺 Min-jun Jang(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Leonard Pllana(Assists:Jae-min Jegal) (Kiến tạo: Jae-min Jegal) | |
| Gabriel Henrique de Souza de Oliveira | 44' | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 3 Leonard Pllana | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho ▼ Tae-Ho Jin | 46' ⇄ | |
| ▲ Kim Bo-Seob ▼ Kim Han Gil | 46' ⇄ | |
| ▲ Jae-hun Cho ▼ Lim Chai Min | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 4 Jae-min Jegal(Assists:Leonard Pllana) (Kiến tạo: Leonard Pllana) | |
| 51' | Dae-hwan Kim | |
| 56' | Aleksandar Vojinovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Lee Rae Joon ▼ Kim Byung Oh | |
| 71' ⇄ | ▲ Son Seung Beom ▼ Jae-min Jegal | |
| 71' ⇄ | ▲ Choi Myung Hee ▼ Lee Jong Sung | |
| 83' ⇄ | ▲ Sava Petrov ▼ Leonard Pllana | |
| 83' ⇄ | ▲ Demethryus ▼ Jae-Seong Park | |
| ▲ Choi Chi Ung ▼ Choi Young Jun | 85' ⇄ | |
| 89' | Min-jun Jang | |
| Kim Bo-Seob | 90+1' | |
| 90+4' | Son Seung Beom | |
| 90+5' | Lee Rae Joon | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 9 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Yong-in FC · Khách = Hwaseong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yong-in FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (32%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Yong-in FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 10 | 6 | 23 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 16 | 8 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 13 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Hwaseong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 | 22 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 17 | 25 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yong-in FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hwaseong FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Yong-in FC
BHBTHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Suwon FC | 3-1 (1-0) | Yong-in FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-1) | Cheonan City | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/01/26 | Shandong Taishan | 1-5 (0-0) | Yong-in FC | - | - | T |
| 30/10/10 | Samcheok Shinwoo Electronics | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hwaseong FC
TBBTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Hwaseong FC | 4-3 (0-1) | Yangpyeong | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -1 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | Hwaseong FC | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Gimpo FC | 5-1 (2-0) | Hwaseong FC | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Yong-in FC
Hwaseong FC
17Jin Tae-Ho21Hwang Sung Min2Shin-myeong Kang4Kwak Yun-Ho26Lim Chai Min8CChoi Young Jun15Hyeon-jun Kim22Kim Han Gil66Han-seo Kim9Hyun Jun Suk11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira17Tae-Ho Jin1Seung-Gun Kim4Min-jun Jang15Aleksandar Vojinovic20Jun-seo Park13Jae-Seong Park17Kyeong-min Park22Dae-hwan Kim92CLee Jong Sung7Jae-min Jegal11Leonard Pllana14Kim Byung Oh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Shin-myeong Kang
- 4Kwak Yun-Ho
- 8Choi Young Jun C▼ Rời sân 85'
- 9Hyun Jun Suk
- 11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira🟨 Thẻ vàng 44'
- 15Hyeon-jun Kim
- 17Jin Tae-Ho
- 17Tae-Ho Jin▼ Rời sân 46'
- 21Hwang Sung Min
- 22Kim Han Gil▼ Rời sân 46'
- 26Lim Chai Min▼ Rời sân 46'
- 66Han-seo Kim
Khách · 343
- 1Seung-Gun Kim
- 4Min-jun Jang🟨 Thẻ vàng 89'
- 7Jae-min Jegal⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 71'
- 11Leonard Pllana⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 83'
- 13Jae-Seong Park▼ Rời sân 83'
- 14Kim Byung Oh▼ Rời sân 62'
- 15Aleksandar Vojinovic🟨 Thẻ vàng 56'
- 17Kyeong-min Park
- 20Jun-seo Park
- 22Dae-hwan Kim🟨 Thẻ vàng 51'
- 92Lee Jong Sung C▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
25
Sút bóng
59
Sút cầu môn
16
Tấn công
9567
Tấn công nguy hiểm
5851
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
520
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yong-in FC (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Hwaseong FC (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yong-in FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Hwaseong FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yong-in FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013 | |
| Yong-In main stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Choi Yun Kyeom | HLV | Du-Ri Cha |
| Yongin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.18 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.50 | 3.18 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.32 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.80 | 3.20 ↓ | 2.29 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.75 | -0.25 | 1.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.01 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.25 | 2.21 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.15 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.25 | 2.21 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.40 | 2.29 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.76 ↑ | 3.40 | 2.25 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.02 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.66 | 3.02 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.23 | 2.32 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.30 ↑ | 2.31 ↓ | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.99 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.17 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.34 ↑ | 2.41 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.25 | 2.32 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.84 | 3.13 ↓ | 2.35 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.10 | 2.25 ↓ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yong-in FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hwaseong FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).