Kết quả bóng đá trận Ynyshir Albions vs Cardiff Draconians FC, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Ynyshir Albions 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cardiff Draconians FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ynyshir Albions | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 65' | ||
| 80' | ||
| 82' | ||
| 89' | ||
| Joseff Haig 1 - 0 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Ynyshir Albions · Khách = Cardiff Draconians FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ynyshir Albions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Ynyshir Albions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Cardiff Draconians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ynyshir Albions 1 (33%)Hòa 1 (33%)Cardiff Draconians FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | -0.5 | 3 | B |
| 11/10/25 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 19/07/25 | Ynyshir Albions | 4-1 (2-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ynyshir Albions
HBHBHTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Caerau Ely | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 28/03/26 | Ynyshir Albions | 2-2 (2-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | T |
| 07/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (1-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 28/02/26 | Ynyshir Albions | 1-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | H |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 14/02/26 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 24/01/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 17/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 29/11/25 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 22/11/25 | Aberystwyth Town | 4-0 (1-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 15/11/25 | Treowen Stars | 3-0 (3-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 08/11/25 | Baglan Dragons | 2-1 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | B |
| 01/11/25 | Ynyshir Albions | 0-2 (0-1) | Carmarthen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cardiff Draconians FC
THHBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | B |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Treowen Stars | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 24/01/26 | Aberystwyth Town | 3-2 (2-1) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Cwmbran Celtic | 0-1 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 03/01/26 | Caerau Ely | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 11/12/25 | Newport City | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 29/11/25 | Cardiff Draconians FC | 3-3 (2-3) | Trefelin | - | - | H |
| 08/11/25 | Cardiff Draconians FC | 4-3 (1-2) | Treowen Stars | - | - | T |
| 01/11/25 | Cambrian Clydach | 5-2 (4-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
63
Tấn công
106114
Tấn công nguy hiểm
7791
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ynyshir Albions (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Cardiff Draconians FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ynyshir Albions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.60 | 2.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.23 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.68 ↑ | 1.32 ↓ | 5.72 ↑ | 1.71 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.55 | 2.37 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.27 ↓ | 6.20 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 1.01 | 3.25 | 0.60 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.52 | 2.21 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.42 ↑ | 1.11 ↓ | 10.26 ↑ | 2.73 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.32 | 1.04 | 3.25 | 0.68 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.96 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.