Kết quả bóng đá trận Yeoju Sejong vs Dangjin Citizen, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Yeoju Sejong 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dangjin Citizen
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yeoju Sejong | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Sang-wook Gi | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 12 | 21 |
Chủ = Yeoju Sejong · Khách = Dangjin Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeoju Sejong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yeoju Sejong 0 (0%)Hòa 1 (20%)Dangjin Citizen 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Dangjin Citizen | 4-1 (1-0) | Yeoju Sejong | - | - | B |
| 09/04/23 | Yeoju Sejong | 1-5 (1-2) | Dangjin Citizen | - | - | B |
| 27/06/21 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-0) | Yeoju Sejong | - | - | B |
| 28/03/21 | Yeoju Sejong | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yeoju Sejong
HHBTHTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gangneung City | 1-1 (0-0) | Yeoju Sejong | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | -1 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (0-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2 | B |
| 05/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-3 (1-3) | Yeoju Sejong | - | - | T |
| 27/06/26 | Changwon City | 2-2 (1-0) | Yeoju Sejong | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Yangpyeong | 1-2 (1-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | B |
| 07/06/26 | Yeoju Sejong | 0-1 (0-0) | Siheung City | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Yeoju Sejong | 1-0 (1-0) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Yeoju Sejong | 3-3 (2-1) | Sejong SA | +1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Gyeongju KHNP | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-0 (2-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-1 (0-1) | Yeoju Sejong | - | - | T |
| 02/05/26 | Yeoju Sejong | 1-0 (0-0) | Chuncheon Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Yeoju Sejong | 3-4 (2-2) | Pocheon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Yeoju Sejong | 2-3 (2-2) | Mokpo City | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (0-0) | Gangneung City | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Yeoju Sejong | 2-1 (1-0) | Ulsan Citizens | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dangjin Citizen
TTTHHTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dangjin Citizen | 6-1 (2-1) | Mokpo City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Dangjin Citizen | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-0) | Pocheon FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 28/06/26 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-1) | Gangneung City | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-1) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-1) | Yangpyeong | 0 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Siheung City | 2-1 (2-1) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dangjin Citizen | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Gangneung City | 2-1 (1-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
711
Sút cầu môn
24
Tấn công
91121
Tấn công nguy hiểm
7591
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeoju Sejong (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Dangjin Citizen (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yeoju Sejong (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Dangjin Citizen (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yeoju Sejong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.31 | 2.20 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.31 | 2.26 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.94 | 0.00 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.31 | 0.78 | 2.50 | 1.01 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.80 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.19 ↑ | 2.42 ↓ | 2.29 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.48 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.09 | 2.42 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.45 | 2.47 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.23 | 2.59 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.74 ↑ | 1.18 ↓ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.65 | 2.43 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yeoju Sejong | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dangjin Citizen | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).