Kết quả bóng đá trận Yazaki Valente FC vs FC Kariya, 16:00 ngày 08/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 08/08/2026
Yazaki Valente FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FC Kariya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 9 |
Chủ = Yazaki Valente FC · Khách = FC Kariya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yazaki Valente FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (75%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Tấn công
2331
Tấn công nguy hiểm
611
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yazaki Valente FC (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Kariya (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yazaki Valente FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.79 ↑ | -1.25 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 3.93 | 1.55 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.85 ↓ | 1.48 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.55 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.20 ↓ | 1.53 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.87 | 3.76 | 1.53 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 13.55 ↑ | 5.56 ↑ | 1.17 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.20 ↓ | 1.55 | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.05 | 4.40 | 1.43 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 16.80 ↑ | 9.51 ↑ | 1.09 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 3.25 ↓ | 1.60 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.