Kết quả bóng đá trận Yangon United FC (W) vs Young Lionesses FC (W), 16:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 03/08/2026
Yangon United FC (W) 4 Kết thúc HT 0-0 2
Young Lionesses FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon United FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 57' | |
| 2 - 3 ⚽ | 58' | |
| 61' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 66' | |
| 4 - 4 ⚽ | 86' | |
| 5 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 14 | 11 | 27 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 3 |
Chủ = Yangon United FC (W) · Khách = Young Lionesses FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon United FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yangon United FC (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Young Lionesses FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yangon United FC (W)
HBTBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 17/09/25 | Yreo FC (W) | 1-4 (0-3) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 05/09/25 | Yangon United FC (W) | 5-2 (2-0) | Yangon Royals FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Lionesses FC (W)
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/41 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-6 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 06/07/26 | Shan Utd (W) | 4-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Young Lionesses FC (W) | 9-0 (3-0) | Yangon Royals FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-9 (0-3) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 27/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 1-2 (0-1) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 24/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 1-4 (1-1) | Sport Education (W) | - | - | B |
| 08/11/22 | Thitsar Arman FC (W) | 5-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 03/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 0-4 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
165
Sút cầu môn
104
Tấn công
7869
Tấn công nguy hiểm
12977
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
78
Quả ném biên
3520
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon United FC (W) (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Young Lionesses FC (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon United FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 17.00 | 34.00 | 0.97 | 4.75 | 0.87 | 0.94 | 4.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 23.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | 0.67 | 3.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 12.00 | 40.00 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 15.08 | 41.78 | 0.87 | 4.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 25.78 ↑ | 100.00 ↑ | 2.44 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 4.43 | 10.10 | 0.72 | 4.50 | 0.96 | 0.74 | 3.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↑ | 3.72 ↓ | 8.85 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 20.00 | 0.78 | 4.25 | 0.87 | 0.85 | 4.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.87 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 13.50 | 26.00 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 17.00 | 34.00 | 1.00 | 4.50 | 0.72 | 0.59 | 3.50 | 1.22 |
| Live | 2.56 ↑ | 1.74 ↓ | 8.62 ↓ | 7.93 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 34.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | 4.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 17.00 | 51.00 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.