Kết quả bóng đá trận Yangon City (W) vs Ayeyawady Utd (W), 16:00 ngày 04/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 04/08/2026
Yangon City (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ayeyawady Utd (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 18
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon City (W) | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 2 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 23 |
Chủ = Yangon City (W) · Khách = Ayeyawady Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (100%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Yangon City (W)
BBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Ghi/Mất: 2/12 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | B |
| 03/01/26 | Yangon City (W) | 1-3 (1-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)
HTTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Yadanarbon FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yreo FC (W) | 2-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-5 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Ayeyawady Utd (W) | 3-3 (1-2) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Ayeyawady Utd (W) | 6-0 (3-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-3 (0-3) | Shan Utd (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
018
Phạt góc (HT)
011
Sút bóng
060
Sút cầu môn
026
Tấn công
34116
Tấn công nguy hiểm
1140
Sút ngoài cầu môn
023
Cản bóng
011
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
510
Quả ném biên
1444
So Sánh Sức Mạnh
13 87
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City (W) (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Ayeyawady Utd (W) (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 51.00 | 29.00 | 1.01 | 0.92 | 6.50 | 0.92 | 0.94 | -6.00 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 34.00 | 15.00 | 1.00 | 0.87 | 7.00 | 0.92 | 0.84 | -6.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.01 ↑ | 0.95 ↑ | 6.50 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | -4.75 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 26.00 | 19.00 | 1.02 | 0.87 | 6.50 | 0.78 | 0.78 | -5.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 18.00 | 1.01 | 0.80 | 6.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 17.00 ↓ | 1.01 | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 67.00 | 51.00 | 1.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↓ | 1.01 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 51.00 | 34.00 | 1.01 | 0.85 | 7.50 | 0.76 | 0.85 | -5.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | -3.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 91.00 | 71.00 | 1.00 | 0.75 | 6.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 34.00 | 1.01 | 0.04 | 2.50 | 7.50 | 0.95 | -6.50 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↓ | 19.30 ↓ | 1.01 | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 34.00 | 1.01 | 0.90 | 7.75 | 0.90 | 0.90 | -7.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 126.00 | 19.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.77 | 7.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 7.00 | 0.86 | 0.90 | -6.50 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.85 | 7.00 | 0.83 | 0.78 | -6.75 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 6.50 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | -6.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.