Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Nanjing City, 17:00 ngày 01/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 01/08/2026
Yanbian Longding 1 Kết thúc HT 0-1 1
Nanjing City
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| 24' | Shewketjan Tayir | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Jerome Ngom Mbekeli(Assists:Fu Shang) (Kiến tạo: Fu Shang) | |
| 40' | Jerome Ngom Mbekeli | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Chen Keqiang ▼ Lilley Nunez Vasudeva Das | 46' ⇄ | |
| ▲ Yanheng Qu ▼ Li Shibin | 46' ⇄ | |
| 50' | Yang Dejiang | |
| 62' ⇄ | ▲ Di Zhaoyu ▼ Hu Rentian | |
| 62' ⇄ | ▲ Zhu Qiwen ▼ Fu Shang | |
| ▲ Runhao Li ▼ Taixu Cui | 65' ⇄ | |
| Joaquim Domingos | 83' | |
| 83' | Meng Zhen | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Xiang Rong jun ▼ Jerome Ngom Mbekeli | |
| 90+5' ⇄ | ▲ An Bang ▼ Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor | |
| Felicio Brown Forbes(Assists:Joaquim Domingos) (Kiến tạo: Joaquim Domingos) 1 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 8 | 2 | 24 | 14 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 13 | 7 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 19 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 11 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Yanbian Longding 3 (43%)Hòa 2 (29%)Nanjing City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/07/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/24 | Yanbian Longding | 1-2 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2.5 | B |
| 23/03/24 | Nanjing City | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2 | T |
| 02/09/23 | Nanjing City | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | -1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/23 | Yanbian Longding | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
THTTTBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 0-2 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Nanjing City
BBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Qingdao Red Lions | 2-3 (1-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Yanbian Longding
Nanjing City
21Kou Jiahao4Lilley Nunez Vasudeva Das7Li Shibin15Xu Jizu20Jin Taiyan33Ziqian Hu5Joaquim Domingos14Taixu Cui17CPu Shihao30Zhenfei Huang10Felicio Brown Forbes26Yang Chao15Shewketjan Tayir18CDong Honglin20Liu Le22Meng Zhen8Yang Dejiang11Hu Rentian14Weli Qurban29Fu Shang9Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor10Jerome Ngom Mbekeli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das▼ Rời sân 46'
- 5Joaquim Domingos🎯 Kiến tạo 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 7Li Shibin▼ Rời sân 46'
- 10Felicio Brown Forbes⚽ Ghi bàn 90+7'
- 14Taixu Cui▼ Rời sân 65'
- 15Xu Jizu
- 17Pu Shihao C
- 20Jin Taiyan
- 21Kou Jiahao
- 30Zhenfei Huang
- 33Ziqian Hu
Khách · 442
- 8Yang Dejiang🟨 Thẻ vàng 50'
- 9Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor▼ Rời sân 90+5'
- 10Jerome Ngom Mbekeli⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 90+2'
- 11Hu Rentian▼ Rời sân 62'
- 14Weli Qurban
- 15Shewketjan Tayir🟨 Thẻ vàng 24'
- 18Dong Honglin C
- 20Liu Le
- 22Meng Zhen🟨 Thẻ vàng 83'
- 26Yang Chao
- 29Fu Shang🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
14
Sút bóng
166
Sút cầu môn
52
Tấn công
9996
Tấn công nguy hiểm
5950
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
2413
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
353216
TL chuyền bóng thành công
80%68%
Phạm lỗi
1324
Việt vị
02
Cứu thua
14
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
3119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.36
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Nanjing City (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yanbian Longding (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Nanjing City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Zhang Xiaofeng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.95 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 2.95 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.80 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 47.49 ↑ | 4.89 ↑ | 1.16 ↓ | 2.01 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.85 | 3.17 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 165.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.21 | 3.76 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 ↓ | 3.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.89 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.35 ↑ | 5.23 ↑ | 1.19 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 63.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Longding | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nanjing City | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).