Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Haimen Codion, 15:00 ngày 26/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Yan An Ronghai 2 Kết thúc HT 1-0 0
Haimen Codion
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| Eysajan Kurban ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Eysajan Kurban ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Eysajan Kurban 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xu Kunxing ▼ Yi Cheng | |
| 46' ⇄ | ▲ Hanlong Yin ▼ Yuetao Cao | |
| Chen Xiangyu(Assists:Parmanjan Kyum) (Kiến tạo: Parmanjan Kyum) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 56' ⇄ | ▲ Jingbo Tan ▼ Lei Zheng | |
| 56' ⇄ | ▲ Yuese Xu ▼ Qinan Sun | |
| Zhang Junzhe | 57' | |
| ▲ Zhongyang Ling ▼ He Linli | 74' ⇄ | |
| 83' | Dan Qi | |
| Zhang Tianlong | 83' | |
| ▲ Nurzat Nurlan ▼ Wu Linfeng | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Wang Yubo ▼ Dan Qi | |
| ▲ Jie Wang ▼ Haowen Wang | 86' ⇄ | |
| ▲ Hashijan Beisen ▼ Chen Xiangyu | 86' ⇄ | |
| ▲ Jinyu Li ▼ Eysajan Kurban | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Haimen Codion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 24 | 15 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 | 19 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 6 | 1 | 12 | 9 | 9 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yan An Ronghai 1 (20%)Hòa 1 (20%)Haimen Codion 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 02/08/25 | Yan An Ronghai | 1-0 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 25/05/25 | Haimen Codion | 7-0 (4-0) | Yan An Ronghai | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/06/24 | Haimen Codion | 1-0 (1-0) | Yan An Ronghai | -2.5 | 3.25 | B |
| 15/04/24 | Yan An Ronghai | 1-4 (1-1) | Haimen Codion | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTBTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 25/10/25 | Yan An Ronghai | 4-2 (0-2) | Guangxi Lanhang | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
HBHHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | - | - | H |
Đội hình
Yan An Ronghai
Haimen Codion
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu22Gongbo Xie4Ruiyang Kang23Hang Yu32Dan Qi53Yi Cheng12Qinan Sun17CXianyi Bai19Lei Zheng11Guoguang Pei16Bowen Wang39Yuetao Cao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Eysajan Kurban C⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 41' · ❌ Hỏng pen 41' · ▼ Rời sân 90+3'7
- 9Parmanjan Kyum🎯 Kiến tạo 49'7.4
- 13Zhang Haixuan7.1
- 16Ding Yunfeng8
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 86'6.5
- 24Haowen Wang▼ Rời sân 86'7.2
- 33Chen Xiangyu⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 38Zhang Hui7.2
- 39Zhang Tianlong🟨 Thẻ vàng 83'7.3
- 55He Linli▼ Rời sân 74'7.2
- 60Zhang Junzhe🟨 Thẻ vàng 57'7.4
Khách · 433
- 4Ruiyang Kang6.5
- 11Guoguang Pei5.8
- 12Qinan Sun▼ Rời sân 56'6.3
- 16Bowen Wang5.9
- 17Xianyi Bai C7.5
- 19Lei Zheng▼ Rời sân 56'6.5
- 22Gongbo Xie6.8
- 23Hang Yu6.2
- 32Dan Qi🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 86'5.1
- 39Yuetao Cao▼ Rời sân 46'5.7
- 53Yi Cheng▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
52
Tấn công
8375
Tấn công nguy hiểm
2746
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
481335
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
816
Cứu thua
23
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
4825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.88
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Haimen Codion (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yan An Ronghai (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Haimen Codion (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Ding Yunfeng Tiền vệ phải | 8 | 0/0 | 43/56 | 2 | |||
| 60Zhang Junzhe Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 51/56 | 0 | 🟨 | ||
| 9Parmanjan Kyum Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 37/45 | 4 | ||
| 39Zhang Tianlong Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 61/63 | 0 | 🟨 | ||
| 38Zhang Hui Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 54/63 | 1 | |||
| 55He Linli Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 50/55 | 1 | |||
| 33Chen Xiangyu Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 6/11 | 0 | ||
| 24Haowen Wang Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 13Zhang Haixuan Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 7Eysajan Kurban Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 4/3 | 24/31 | 1 | ||
| 19Wu Linfeng Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 30Zhongyang Ling (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 22Jinyu Li (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Jie Wang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 37Nurzat Nurlan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | - | 1/1 | 3/5 | 0 |
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Xianyi Bai Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 38/49 | 3 | |||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 4Ruiyang Kang Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 38/45 | 0 | |||
| 53Yi Cheng Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 12Qinan Sun Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 60/67 | 1 | |||
| 16Bowen Wang Trung phong | 5.9 | 2/1 | 5/8 | 0 | |||
| 11Guoguang Pei Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 5/11 | 0 | |||
| 39Yuetao Cao Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 32Dan Qi Hậu vệ trái | 5.1 | 1/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 46Xu Kunxing (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 7Yuese Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Jingbo Tan (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 2/9 | 1 | |||
| 6Hanlong Yin (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 54Wang Yubo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Haimen sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Luqiang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.00 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 1.07 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.49 ↑ | 96.13 ↑ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.00 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 1.07 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.10 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.91 | 3.36 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.98 | 3.44 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.95 ↑ | 32.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.07 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 2.76 | 2.81 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.98 ↑ | 11.96 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.72 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.