Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Haimen Codion, 15:00 ngày 26/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Yan An Ronghai
2 Kết thúc HT 1-0 0
Haimen Codion
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Yan An Ronghai Phút Haimen Codion
Eysajan Kurban Đá hỏng penalty41'
Eysajan Kurban Đá hỏng penalty41'
Eysajan Kurban 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Xu Kunxing ▼ Yi Cheng
46' ▲ Hanlong Yin ▼ Yuetao Cao
Chen Xiangyu(Assists:Parmanjan Kyum) (Kiến tạo: Parmanjan Kyum) 2 - 0 49'
56' ▲ Jingbo Tan ▼ Lei Zheng
56' ▲ Yuese Xu ▼ Qinan Sun
Zhang Junzhe 57'
▲ Zhongyang Ling ▼ He Linli74'
83' Dan Qi
Zhang Tianlong 83'
▲ Nurzat Nurlan ▼ Wu Linfeng86'
86' ▲ Wang Yubo ▼ Dan Qi
▲ Jie Wang ▼ Haowen Wang86'
▲ Hashijan Beisen ▼ Chen Xiangyu86'
▲ Jinyu Li ▼ Eysajan Kurban90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 01 25
Bại 01 13
Ghi bàn 62 169
Mất bàn 13 611
Điểm 94 2311

Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Haimen Codion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yan An Ronghai (21)Hiệp 1 / Cả trậnHaimen Codion (19)
7 (33%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (14%)Hòa/Hòa7 (37%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
4 (19%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179352415304
Sân nhà9603169182
Sân khách833286124
6 gần6411105--

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng183961819188
Sân nhà816112999
Sân khách1023561097
6 gần604246--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Yan An Ronghai 1 (20%)Hòa 1 (20%)Haimen Codion 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D202/08/25Yan An Ronghai1-0 (1-0)Haimen Codion0-6--T
CHA D225/05/25Haimen Codion7-0 (4-0)Yan An Ronghai2-2-1.52.5B
CHA D230/06/24Haimen Codion1-0 (1-0)Yan An Ronghai7-2-2.53.25B
CHA D215/04/24Yan An Ronghai1-4 (1-1)Haimen Codion3-8-1.52.75B

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

TTTBTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--B
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--B
CHA D221/03/26Dalian Kewei0-0 (0-0)Yan An Ronghai7-3--H
CHA D225/10/25Yan An Ronghai4-2 (0-2)Guangxi Lanhang6-0--T

Thành tích gần đây — Haimen Codion

HBHHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B
CHA D221/03/26Haimen Codion0-0 (0-0)Dalian Yingbo B8-5--H
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5+0.252.25T
CHA D219/10/25Shenzhen 20281-2 (1-0)Haimen Codion4-2-0.752.25T
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H

Đội hình

Yan An RonghaiHaimen Codion
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu22Gongbo Xie4Ruiyang Kang23Hang Yu32Dan Qi53Yi Cheng12Qinan Sun17CXianyi Bai19Lei Zheng11Guoguang Pei16Bowen Wang39Yuetao Cao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
83
75
Tấn công nguy hiểm
27
46
Sút ngoài cầu môn
2
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
481
335
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
8
16
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
48
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.88
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yan An Ronghai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Haimen Codion (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yan An Ronghai (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Haimen Codion (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
16
1 Bàn
72
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
98
B.thắng H1
96
B.thắng H2
Yan An RonghaiHaimen Codion

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
11
T/H
02
T/B
21
H/T
24
H/H
11
H/B
00
B/T
02
B/H
22
B/B
Yan An RonghaiHaimen Codion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
32
Thắng 1
511
Hòa
45
Thua 1
10
Thua 2+
Yan An RonghaiHaimen Codion

Yan An Ronghai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Ding Yunfeng
Tiền vệ phải
80/043/562
60Zhang Junzhe
Trung vệ
7.41/051/560🟨
9Parmanjan Kyum
Tiền đạo
7.410/037/454
39Zhang Tianlong
Hậu vệ trái
7.30/061/630🟨
38Zhang Hui
Tiền vệ phải
7.20/054/631
55He Linli
Tiền vệ trung tâm
7.21/050/551
33Chen Xiangyu
Trung phong
7.211/16/110
24Haowen Wang
Hậu vệ phải
7.20/025/314
13Zhang Haixuan
Thủ môn
7.10/017/280
7Eysajan Kurban
Tiền đạo cánh phải
714/324/311
19Wu Linfeng
Tiền đạo
6.50/023/250
30Zhongyang Ling (dự bị)
Hậu vệ
6.10/03/50
22Jinyu Li (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
4Jie Wang (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20
37Nurzat Nurlan (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/31
14Hashijan Beisen (dự bị)
Trung vệ
-1/13/50

Haimen Codion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Xianyi Bai
Hậu vệ
7.52/038/493
22Gongbo Xie
Thủ môn
6.80/08/80
19Lei Zheng
Tiền vệ
6.51/018/242
4Ruiyang Kang
Tiền vệ
6.52/038/450
53Yi Cheng
Tiền vệ
6.40/08/112
12Qinan Sun
Hậu vệ
6.30/018/231
23Hang Yu
Hậu vệ phải
6.20/060/671
16Bowen Wang
Trung phong
5.92/15/80
11Guoguang Pei
Hậu vệ
5.81/05/110
39Yuetao Cao
Tiền đạo
5.70/03/60
32Dan Qi
Hậu vệ trái
5.11/031/352🟨
46Xu Kunxing (dự bị)
Hậu vệ
6.80/013/163
7Yuese Xu (dự bị)
Tiền vệ
6.63/05/90
18Jingbo Tan (dự bị)
Tiền đạo
6.31/12/91
6Hanlong Yin (dự bị)
Tiền vệ
6.10/09/131
54Wang Yubo (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yan An Ronghai Thông tin Haimen Codion
Thành lập
Yan an National Fitness Sports Center Sân nhà Haimen sports center
0 Sức chứa 0
Marko Dimitrijevic HLV Luqiang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.003.600.972.250.720.760.251.01
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.86 ↑0.000.96 ↓
VcbetSớm2.253.133.000.902.250.870.920.250.80
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.343.002.800.922.250.841.070.250.69
Live1.01 ↓6.60 ↑125.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm2.053.103.651.202.500.55---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.973.003.550.952.250.70---
Live1.01 ↓10.49 ↑96.13 ↑3.49 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.343.002.800.922.250.841.070.250.69
Live1.01 ↓6.60 ↑125.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
CrownSớm2.123.102.820.902.250.800.900.250.80
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.94 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
SbobetSớm1.962.913.360.992.250.770.920.500.84
Live1.01 ↓7.40 ↑44.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.042.983.440.992.250.710.720.250.98
Live1.01 ↓7.95 ↑32.00 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.253.002.901.152.500.65---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.952.953.450.642.000.900.640.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑8.07 ↑2.500.01 ↓0.77 ↑0.000.87 ↓
PinnacleSớm2.592.762.811.032.250.750.800.000.96
Live1.32 ↓3.98 ↑11.96 ↑2.68 ↑2.500.26 ↓0.98 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.252.952.901.102.500.63---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑1.37 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm2.073.103.721.302.500.550.430.001.60
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
Bet 365Sớm2.003.003.501.052.250.750.780.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.452.802.751.302.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.