Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Bei Li Gong, 15:00 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 01/08/2026
Yan An Ronghai 2 Kết thúc HT 1-0 0
Bei Li Gong
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| 36' | Lijunxiong Sun | |
| Ding Yunfeng 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Hao Luan ▼ He Linli | 46' ⇄ | |
| Zhang Hui | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Zihao Wang ▼ Peng Mao | |
| 59' ⇄ | ▲ Ma Longjian ▼ Wei Jiaao | |
| 59' ⇄ | ▲ Zhen Zehao ▼ Jia Hanlin | |
| 68' ⇄ | ▲ Liu Tianyang ▼ Teng Zhang | |
| ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Chenyang Wang ▼ Lijunxiong Sun | |
| ▲ Zhongyang Ling ▼ Zhang Hui | 81' ⇄ | |
| 83' | Li Chuyu | |
| 85' | Li Chuyu | |
| Parmanjan Kyum 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Nurzat Nurlan ▼ Chen Xiangyu | 90+5' ⇄ | |
| ▲ Jinyu Li ▼ Haowen Wang | 90+5' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 3 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 26 | 15 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 9 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 6 | 11 | 13 | 35 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 14 | 3 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 21 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yan An Ronghai 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bei Li Gong 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/07/25 | Yan An Ronghai | 2-1 (1-0) | Bei Li Gong | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.75 | 2 | T |
| 01/06/24 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 3 | H |
| 24/03/24 | Bei Li Gong | 4-0 (2-0) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTTBTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BBBBHBHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Kunming City Star | 2-3 (1-2) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Yan An Ronghai
Bei Li Gong
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe38Zhang Hui55He Linli7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum19Wu Linfeng33Chen Xiangyu23Li Chuyu4Jia Hanlin12Xi Li25Kunyi Yu37Qiya Li43Runchao Hu5Teng Zhang6CHu Jiaqi18Wei Jiaao29Lijunxiong Sun17Peng Mao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Eysajan Kurban C7
- 9Parmanjan Kyum⚽ Ghi bàn 90+1'7.4
- 13Zhang Haixuan6.9
- 16Ding Yunfeng⚽ Ghi bàn 44'7.5
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 72'7.1
- 24Haowen Wang▼ Rời sân 90+5'6.6
- 33Chen Xiangyu▼ Rời sân 90+5'6.3
- 38Zhang Hui🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 81'8
- 39Zhang Tianlong7.3
- 55He Linli▼ Rời sân 46'6.6
- 60Zhang Junzhe7.3
Khách · 541
- 4Jia Hanlin▼ Rời sân 59'6.2
- 5Teng Zhang▼ Rời sân 68'6.8
- 6Hu Jiaqi C6.5
- 12Xi Li5.9
- 17Peng Mao▼ Rời sân 59'5.6
- 18Wei Jiaao▼ Rời sân 59'6.4
- 23Li Chuyu🟨 Thẻ vàng 85' · 🟥 Thẻ đỏ 83'6.1
- 25Kunyi Yu5.7
- 29Lijunxiong Sun🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 37Qiya Li6.7
- 43Runchao Hu5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
206
Sút cầu môn
72
Tấn công
10068
Tấn công nguy hiểm
7042
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
464276
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
914
Việt vị
43
Cứu thua
15
Tắc bóng
65
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.230.48
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Bei Li Gong (19 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yan An Ronghai (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Bei Li Gong (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Zhang Hui (dự bị) Tiền vệ phải | 8 | 1/1 | 35/40 | 1 | 🟨 | ||
| 16Ding Yunfeng (dự bị) Tiền vệ phải | 7.5 | 2/2 | 47/59 | 1 | |||
| 9Parmanjan Kyum (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 3/1 | 27/34 | 0 | |||
| 39Zhang Tianlong (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 56/63 | 1 | |||
| 60Zhang Junzhe (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 54/59 | 0 | |||
| 19Wu Linfeng (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 7Eysajan Kurban (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 7/2 | 33/35 | 2 | |||
| 13Zhang Haixuan (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 8Hao Luan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 55He Linli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 24Haowen Wang (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 33Chen Xiangyu (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 30Zhongyang Ling (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Bei Li Gong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Teng Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 22/26 | 3 | |||
| 37Qiya Li (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 2Liu Tianyang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 6Hu Jiaqi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/2 | 28/39 | 1 | |||
| 21Chenyang Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Wei Jiaao (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 4Jia Hanlin (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 41Zihao Wang (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 23Li Chuyu (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 0 | 🟨 | ||
| 29Lijunxiong Sun (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 15Ma Longjian (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 39Zhen Zehao (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 12Xi Li (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/21 | 2 | |||
| 25Kunyi Yu (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 17Peng Mao (dự bị) Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 43Runchao Hu (dự bị) Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 22/27 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Yu Fei |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 4.70 | 11.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 12.00 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 4.35 | 13.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.25 | 13.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.00 | 12.00 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.11 ↑ | 100.00 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↓ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 5.60 | 11.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↓ | 80.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.15 | 22.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.05 ↓ | 29.00 ↑ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.60 | 10.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.00 | 16.00 | 0.76 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 5.54 | 14.16 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.34 ↑ | 3.60 ↓ | 14.59 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.36 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 4.60 | 10.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 17.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.25 | 17.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.00 | 17.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.