Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Bei Li Gong, 15:00 ngày 01/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 01/08/2026
Yan An Ronghai
2 Kết thúc HT 1-0 0
Bei Li Gong
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Yan An Ronghai Phút Bei Li Gong
36' Lijunxiong Sun
Ding Yunfeng 1 - 0 44'
HT 1-0
▲ Hao Luan ▼ He Linli46'
Zhang Hui 58'
59' ▲ Zihao Wang ▼ Peng Mao
59' ▲ Ma Longjian ▼ Wei Jiaao
59' ▲ Zhen Zehao ▼ Jia Hanlin
68' ▲ Liu Tianyang ▼ Teng Zhang
▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng72'
74' ▲ Chenyang Wang ▼ Lijunxiong Sun
▲ Zhongyang Ling ▼ Zhang Hui81'
83' Li Chuyu
85' Li Chuyu
Parmanjan Kyum 2 - 0 90+1'
▲ Nurzat Nurlan ▼ Chen Xiangyu90+5'
▲ Jinyu Li ▼ Haowen Wang90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 70
Hòa 00 23
Bại 03 17
Ghi bàn 62 167
Mất bàn 110 623
Điểm 90 233

Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Bei Li Gong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yan An Ronghai (21)Hiệp 1 / Cả trậnBei Li Gong (19)
7 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (14%)Hòa/Hòa7 (37%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại7 (37%)

Bảng xếp hạng

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810352615333
Sân nhà10703189211
Sân khách833286124
6 gần6501114--

Bei Li Gong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1816111335912
Sân nhà9036614312
Sân khách9135721612
6 gần6015518--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Yan An Ronghai 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bei Li Gong 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D202/07/25Yan An Ronghai2-1 (1-0)Bei Li Gong4-6+0.252.25T
CHA D226/04/25Bei Li Gong0-2 (0-1)Yan An Ronghai8-2-0.752T
CHA D201/06/24Yan An Ronghai1-1 (0-1)Bei Li Gong1-2-1.253H
CHA D224/03/24Bei Li Gong4-0 (2-0)Yan An Ronghai6-3-12.5B

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

TTTTBTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10+0.252.25T
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--B
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--B
CHA D221/03/26Dalian Kewei0-0 (0-0)Yan An Ronghai7-3--H

Thành tích gần đây — Bei Li Gong

BBBBHBHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/07/26Bei Li Gong1-2 (0-0)Haimen Codion0-10-0.752.25B
CHA D227/07/26Qingdao Red Lions6-1 (3-0)Bei Li Gong2-4-0.752B
CHA D218/07/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Dalian Kewei3-12-1.252.25B
CHA D204/07/26Shanghai Port B5-1 (4-1)Bei Li Gong9-3-1.252.75B
CHA D228/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Taian Tiankuang1-7-0.752.25H
CHA D224/06/26Bei Li Gong1-3 (0-1)Shandong Taishan B4-9-0.52B
CHA D213/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Dalian Yingbo B5-8-0.251.75H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8-0.252.25B
CHA D227/05/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Bei Li Gong10-7-0.52H
CHA D223/05/26Shanghai Second0-1 (0-0)Bei Li Gong5-4-0.752.25T
CHA D204/05/26Bei Li Gong1-1 (0-0)Qingdao Red Lions2-7-0.252.25H
CHA D230/04/26Dalian Kewei0-0 (0-0)Bei Li Gong9-6-1.252.5H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Liaocheng legend1-1 (0-0)Bei Li Gong9-2--H
CHA D214/04/26Bei Li Gong0-2 (0-1)Shanghai Port B4-7-0.752.5B
CHA D210/04/26Taian Tiankuang2-1 (0-0)Bei Li Gong2-1-1.252.25B
CHA D205/04/26Shandong Taishan B4-1 (2-0)Bei Li Gong5-2-0.752.25B
CHA D222/03/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics0-12+0.252.25B
CHA D225/10/25Kunming City Star2-3 (1-2)Bei Li Gong7-0--T
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1+1.252.25T

Đội hình

Yan An RonghaiBei Li Gong
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe38Zhang Hui55He Linli7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum19Wu Linfeng33Chen Xiangyu23Li Chuyu4Jia Hanlin12Xi Li25Kunyi Yu37Qiya Li43Runchao Hu5Teng Zhang6CHu Jiaqi18Wei Jiaao29Lijunxiong Sun17Peng Mao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
100
68
Tấn công nguy hiểm
70
42
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
464
276
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
4
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
24
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
0.48
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yan An Ronghai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Bei Li Gong (19 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yan An Ronghai (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Bei Li Gong (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
111
1 Bàn
80
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
103
B.thắng H1
108
B.thắng H2
Yan An RonghaiBei Li Gong

Chi tiết về HT/FT

60
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
25
H/H
14
H/B
00
B/T
00
B/H
26
B/B
Yan An RonghaiBei Li Gong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
32
Thắng 1
57
Hòa
45
Thua 1
15
Thua 2+
Yan An RonghaiBei Li Gong

Yan An Ronghai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Zhang Hui (dự bị)
Tiền vệ phải
81/135/401🟨
16Ding Yunfeng (dự bị)
Tiền vệ phải
7.52/247/591
9Parmanjan Kyum (dự bị)
Tiền đạo
7.43/127/340
39Zhang Tianlong (dự bị)
Hậu vệ trái
7.31/056/631
60Zhang Junzhe (dự bị)
Trung vệ
7.30/054/590
19Wu Linfeng (dự bị)
Tiền đạo
7.11/021/230
7Eysajan Kurban (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
77/233/352
13Zhang Haixuan (dự bị)
Thủ môn
6.90/016/230
8Hao Luan (dự bị)
Tiền vệ
6.70/036/401
55He Linli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/028/311
24Haowen Wang (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/035/401
14Hashijan Beisen (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/61
33Chen Xiangyu (dự bị)
Trung phong
6.32/08/100
30Zhongyang Ling (dự bị)
Hậu vệ
-1/11/10

Bei Li Gong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Teng Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.82/022/263
37Qiya Li (dự bị)
Hậu vệ
6.70/025/280
2Liu Tianyang (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/141
6Hu Jiaqi (dự bị)
Tiền vệ
6.52/228/391
21Chenyang Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/40
18Wei Jiaao (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/92
4Jia Hanlin (dự bị)
Hậu vệ
6.20/017/200
41Zihao Wang (dự bị)
Trung phong
6.21/04/70
23Li Chuyu (dự bị)
Thủ môn
6.10/015/230🟨
29Lijunxiong Sun (dự bị)
Tiền vệ
6.11/05/50🟨
15Ma Longjian (dự bị)
Hậu vệ
6.10/03/51
39Zhen Zehao (dự bị)
Tiền vệ
60/011/140
12Xi Li (dự bị)
Tiền vệ
5.90/012/212
25Kunyi Yu (dự bị)
Hậu vệ
5.70/025/291
17Peng Mao (dự bị)
Trung vệ
5.60/03/50
43Runchao Hu (dự bị)
Hậu vệ
5.40/022/271

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yan An Ronghai Thông tin Bei Li Gong
Thành lập 2000
Yan an National Fitness Sports Center Sân nhà Beijing Institute of Technology Stadium
0 Sức chứa 16000
Marko Dimitrijevic HLV Yu Fei
Khu vực Beijing
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.244.7011.600.882.500.800.831.500.88
Live1.03 ↓17.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓2.90 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.254.8012.000.962.500.820.841.500.88
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.95 ↑1.500.21 ↓2.15 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.194.3513.000.832.750.971.002.000.76
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
InterwettenSớm1.225.2513.000.752.500.90---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm1.215.0012.000.782.500.89---
Live1.01 ↓24.11 ↑100.00 ↑2.76 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.156.5011.000.802.750.960.802.000.96
Live1.03 ↓5.70 ↓150.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
SbobetSớm1.135.6011.000.942.750.820.992.000.77
Live1.05 ↓5.40 ↓80.00 ↑1.85 ↑1.500.36 ↓1.23 ↑0.250.57 ↓
WewbetSớm1.106.1522.000.953.000.750.922.250.78
Live1.03 ↓5.05 ↓29.00 ↑1.42 ↑1.500.44 ↓1.07 ↑0.250.67 ↓
LadbrokesSớm1.254.6010.000.912.500.80---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.106.0016.000.762.750.800.862.000.71
Live1.01 ↓14.50 ↑33.00 ↑4.71 ↑2.500.08 ↓0.19 ↓0.002.87 ↑
PinnacleSớm1.175.5414.160.832.500.920.831.750.91
Live1.34 ↑3.60 ↓14.59 ↑2.79 ↑1.500.25 ↓2.36 ↑0.250.31 ↓
BwinSớm1.264.6010.000.882.500.80---
Live1.01 ↓14.50 ↑101.00 ↑0.73 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm1.146.2517.000.602.501.300.982.250.83
Live1.03 ↓17.00 ↑67.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓0.24 ↓0.003.04 ↑
Bet 365Sớm1.146.2517.000.952.750.850.881.750.93
Live1.02 ↓17.00 ↑67.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.185.0017.000.752.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.