Kết quả bóng đá trận Yalong City (W) vs ZFK Skopje 2014 (W), 16:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 16:00 ngày 22/07/2026
Yalong City (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
ZFK Skopje 2014 (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Yalong City (W) | Phút | |
| Brennan S. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 20' | Veljanovska E. | |
| 34' | Kolarovska S. | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Murray N. 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Scheriff D. (Assist:Brennan S.) 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| 80' | Naumovska E. | |
| Hand M. 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 2 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 13 | 6 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Yalong City (W) · Khách = ZFK Skopje 2014 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yalong City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Yalong City (W)
TTHTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Yalong City (W) | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Peamount Utd (W) | 0-2 (0-0) | Yalong City (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Yalong City (W) | 3-1 (1-1) | Shamrock Rovers (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Peamount Utd (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | +3 | 4 | T |
| 04/10/25 | Peamount Utd (W) | 1-0 (0-0) | Yalong City (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Shelbourne (W) | 1-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
302
Sút cầu môn
131
Tấn công
12758
Tấn công nguy hiểm
9625
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Phạm lỗi
1016
Quả ném biên
3217
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yalong City (W) (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
ZFK Skopje 2014 (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yalong City (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yalong City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.86 | 4.25 | 0.76 | 0.78 | 3.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.86 ↑ | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 41.00 | 0.93 | 4.25 | 0.83 | 0.81 | 3.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 36.00 | 0.86 | 4.75 | 0.91 | 0.88 | 4.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 21.00 | 35.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 12.00 ↓ | 50.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 13.00 | 30.00 | 0.86 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↑ | 11.12 ↓ | 62.22 ↑ | 1.87 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 13.00 | 17.50 | 0.82 | 4.50 | 0.98 | 0.86 | 4.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 | 11.50 ↓ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 17.00 | 34.00 | 0.18 | 2.50 | 3.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 14.50 | 0.83 | 4.50 | 0.78 | 0.75 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.01 | 19.50 | 46.00 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.70 | 23.00 | 1.06 | 4.25 | 0.69 | 0.88 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.43 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 9.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 13.00 | 126.00 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 4.75 | 0.93 | 0.79 | 4.00 | 1.05 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.66 | 4.25 | 1.11 | 0.62 | 3.75 | 1.16 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.99 | 0.88 | 3.75 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 4.25 | 0.84 | 0.84 | 3.75 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.75 | 0.81 | 0.91 | 4.25 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.