Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC U20 vs Chinland FC U20, 16:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 07/08/2026
Yadanarbon FC U20 Sắp đá --:--:--
Chinland FC U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 10 | 30 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 1 |
Chủ = Yadanarbon FC U20 · Khách = Chinland FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yadanarbon FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 6 (86%) |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC U20
HBTHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 16/07/26 | Sagaing United FC U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-2) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 14/06/26 | Ispe FC U20 | 1-2 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 05/06/26 | Myawady FC U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Yadanarbon FC U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 30/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Yangon United FC U20 | 1-0 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 29/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-1 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Rakhine United U20 | 1-2 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Mahar United U20 | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 29/09/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 24/09/24 | Dagon Port FC U20 | 0-4 (0-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chinland FC U20
BBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (14%)Bại 6 (86%)
Ghi/Mất: 8/30 (7 trận) Châu Á: 0/1/6 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chinland FC U20 | 1-5 (0-3) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Chinland FC U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yadanarbon FC U20 (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Chinland FC U20 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 4.29 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yadanarbon FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.50 | 11.60 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↓ | 16.00 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 1.03 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.