Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Termez Surkhon, 22:00 ngày 28/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 28/07/2026
Xorazm Urganch 1 Kết thúc HT 1-0 0
Termez Surkhon
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Xorazm Urganch | Phút | |
| Ulugbek Khoshimov(Assists:Rustamzhon Abdukhamidov) (Kiến tạo: Rustamzhon Abdukhamidov) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Khumoyun Sherbutaev | |
| ▲ Azizjon Akhrorov ▼ Boubacar Traore | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Richard Friday | |
| 66' ⇄ | ▲ Azamjon Temirkhanov ▼ Tohirjon Ashuboyev | |
| 66' ⇄ | ▲ Boburjon Rahimjonov ▼ Farruhjon Qodirov | |
| ▲ Umid Sultonov ▼ Rustamzhon Abdukhamidov | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Umidbek Kuvandikov ▼ Bekhruz Uktamov | |
| 77' ⇄ | ▲ Muhammadali Musaxonov ▼ Dostonbek Tursunov | |
| ▲ Danila Yejov ▼ Ulugbek Khoshimov | 83' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Termez Surkhon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xorazm Urganch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 4 | 6 | 11 | 17 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 22 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 13 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Xorazm Urganch 5 (38%)Hòa 3 (23%)Termez Surkhon 5 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/25 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Termez Surkhon | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/25 | Termez Surkhon | 0-2 (0-2) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/08/24 | Termez Surkhon | 3-1 (2-1) | Xorazm Urganch | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/10/18 | Termez Surkhon | 6-1 (3-0) | Xorazm Urganch | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/09/18 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 18/05/18 | Termez Surkhon | 4-1 (2-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 14/05/18 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | H |
| 24/09/17 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 11/05/17 | Xorazm Urganch | 3-0 (2-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 06/07/13 | Termez Surkhon | 1-2 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 31/03/13 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | H |
| 10/06/12 | Termez Surkhon | 2-0 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 29/06/11 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-1) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Xorazm Urganch
BBTHTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Pakhtakor | 2-1 (1-1) | Xorazm Urganch | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qoraqalpog FA | 3-6 (1-3) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Marila Pribram | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Scolar Resita | - | - | H |
| 09/02/26 | Xorazm Urganch | 2-0 (0-0) | FC Dietikon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Termez Surkhon
BTTTBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | B |
| 17/02/26 | Rotor Volgograd | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Leningradets | 0-2 (0-2) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 29/01/26 | Termez Surkhon | 3-2 (0-2) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | T |
Đội hình
Xorazm Urganch
Termez Surkhon
33Nikola Stosic5CAbbosjon Otakhonov22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom88Abror Khusainov13Elzio Lohan Alves Lucio15Ortiqboyev D.15Diyorbek Ortikboev17Daniil Nugumanov90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov97Boubacar Traore25Otabek Boymurodov6CBekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev14Tohirjon Ashuboyev18Bekhruz Uktamov11Richard Friday17Sarvar Abduhamidov19Farruhjon Qodirov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Abbosjon Otakhonov C
- 13Elzio Lohan Alves Lucio
- 15Ortiqboyev D.
- 15Diyorbek Ortikboev
- 17Daniil Nugumanov
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov
- 25Matija Rom
- 33Nikola Stosic
- 88Abror Khusainov
- 90Ulugbek Khoshimov⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 83'
- 94Rustamzhon Abdukhamidov🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 72'
- 97Boubacar Traore▼ Rời sân 64'
Khách · 433
- 6Bekhzod Shamsiev C
- 7Dostonbek Tursunov▼ Rời sân 77'
- 8Khumoyun Sherbutaev🟨 Thẻ vàng 47'
- 11Richard Friday▼ Rời sân 66'
- 14Tohirjon Ashuboyev▼ Rời sân 66'
- 17Sarvar Abduhamidov
- 18Bekhruz Uktamov▼ Rời sân 74'
- 19Farruhjon Qodirov▼ Rời sân 66'
- 25Otabek Boymurodov
- 26Behruz Shukurullayev
- 66Bekhruz Shaydulov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
37
Tấn công
6781
Tấn công nguy hiểm
5667
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xorazm Urganch (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Termez Surkhon (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xorazm Urganch (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Termez Surkhon (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xorazm Urganch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tokov | HLV | Stanislav Kudryashov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 104.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.15 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.99 | 3.32 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.12 | 3.29 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.41 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.03 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.47 ↑ | 30.42 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.28 | 3.48 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 1.39 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.