Kết quả bóng đá trận XO United FC (W) vs Nagaworld FC (W), 15:45 ngày 02/08/2026
Cambodian Football League Nữ · 15:45 ngày 02/08/2026
XO United FC (W) 1 Kết thúc HT 0-3 4
Nagaworld FC (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| XO United FC (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 55' | |
| 81' | ||
| 81' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 5 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 10 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = XO United FC (W) · Khách = Nagaworld FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| XO United FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — XO United FC (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/6 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | XO United FC (W) | 1-6 (1-1) | Visakha FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nagaworld FC (W)
BBBBT
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 12/13 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Siem Reap (W) | 3-0 (2-0) | Nagaworld FC (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Boeung Ket (W) | 5-1 (3-0) | Nagaworld FC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Visakha FC (W) | 1-0 (0-0) | Nagaworld FC (W) | - | - | B |
| 01/02/25 | Visakha FC (W) | 4-3 (0-0) | Nagaworld FC (W) | - | - | B |
| 10/12/24 | Kampong Chhnang (W) | 0-8 (0-6) | Nagaworld FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
411
Sút cầu môn
14
Tấn công
7075
Tấn công nguy hiểm
6089
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
XO United FC (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Nagaworld FC (W) (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| XO United FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.90 | 1.37 | 0.76 | 3.00 | 1.03 | 0.82 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 112.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.53 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.85 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.29 | 1.31 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 15.70 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.35 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | 0.75 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.38 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.03 | 5.00 | 1.34 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 3.50 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.