Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Hangzhou Linping Wuyue, 15:00 ngày 26/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Xiamen1026 1 Kết thúc HT 1-0 2
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Ziming Liu(Assists:Han Kunda) (Kiến tạo: Han Kunda) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Chen Zeng | 38' | |
| 45+1' | Tianyu Gao | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kaiqi Tang ▼ Jin Haoxiang | |
| ▲ Li Diantong ▼ Cui Wei | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Yuhang Wu ▼ Jiawei Zhang | |
| 58' ⇄ | ▲ Yadi Li ▼ Ablikim Abdusalam | |
| ▲ Mingzhi Zhong ▼ Wei Wu | 63' ⇄ | |
| ▲ Piao Taoyu ▼ Xu Wu | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ Ying Yuxiao | |
| 72' | Xing Yao | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Yuhang Wu | |
| Mingzhi Zhong | 81' | |
| ▲ Zhao Boyang ▼ Han Kunda | 81' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Tianyu Gao | |
| ▲ Jiayi Gu ▼ Qeyser Tursun | 89' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Xu Yike ▼ Xing Yao | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 17 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 19 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | - | - |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 9 | 4 | 18 | 24 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 16 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Xiamen1026 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
HHTHBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Shanghai Second | - | - | T |
| 18/10/25 | Shanghai Second | 2-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 12/10/25 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Xufengtang | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
HHTHTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
Đội hình
Xiamen1026
Hangzhou Linping Wuyue
1Li Yuefeng8Chen Zeng13Liao Lei20Jialiang Gao22Wei Wu9CXu Wu23Cui Wei17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun48Han Kunda7Ziming Liu26Zhenyao Xu3Yang Yanjun15Jin Haoxiang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao18Ablikim Abdusalam22Daoxin Ye19Ying Yuxiao30Jiawei Zhang56Xing Yao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Li Yuefeng5.7
- 7Ziming Liu⚽ Ghi bàn 26'8
- 8Chen Zeng🟨 Thẻ vàng 38'6
- 9Xu Wu C▼ Rời sân 64'6.9
- 13Liao Lei6.5
- 17Nu ai li·Zi ming6.5
- 18Qeyser Tursun▼ Rời sân 89'7.3
- 20Jialiang Gao6.3
- 22Wei Wu▼ Rời sân 63'7
- 23Cui Wei▼ Rời sân 46'6.3
- 48Han Kunda🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 81'7.4
Khách · 343
- 3Yang Yanjun6.7
- 6He Tongshuai C6.6
- 7Tianyu Gao⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.8
- 15Jin Haoxiang▼ Rời sân 46'6.6
- 18Ablikim Abdusalam▼ Rời sân 58'6.6
- 19Ying Yuxiao▼ Rời sân 70'6.3
- 22Daoxin Ye6.6
- 26Zhenyao Xu7.5
- 30Jiawei Zhang▼ Rời sân 58'6.2
- 32Li Da6.6
- 56Xing Yao🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 90+2'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
176
Sút cầu môn
72
Tấn công
9294
Tấn công nguy hiểm
5955
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
390314
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1817
Cứu thua
16
Tắc bóng
177
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
238
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.12
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xiamen1026 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 3 (25%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Hangzhou Linping Wuyue (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Xiamen1026
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ziming Liu Tiền đạo | 8 | 1 | 7/5 | 10/16 | 0 | ||
| 48Han Kunda Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 11/12 | 2 | ||
| 18Qeyser Tursun Tiền vệ | 7.3 | 4/2 | 11/16 | 2 | |||
| 22Wei Wu Hậu vệ | 7 | 1/0 | 30/36 | 8 | |||
| 9Xu Wu Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 17Nu ai li·Zi ming Tiền vệ trái | 6.5 | 1/0 | 25/35 | 0 | |||
| 13Liao Lei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/45 | 1 | |||
| 23Cui Wei Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 20Jialiang Gao Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 51/59 | 2 | |||
| 8Chen Zeng Tiền vệ | 6 | 0/0 | 48/55 | 5 | 🟨 | ||
| 1Li Yuefeng Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 24Li Diantong (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 17/18 | 4 | |||
| 59Piao Taoyu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 14/21 | 0 | |||
| 3Mingzhi Zhong (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 39Jiayi Gu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Zhao Boyang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/4 | 0 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tianyu Gao Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 13/19 | 1 | 🟨 | |
| 26Zhenyao Xu Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 3Yang Yanjun Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 15Jin Haoxiang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6He Tongshuai Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 32/46 | 0 | |||
| 32Li Da Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/51 | 1 | |||
| 18Ablikim Abdusalam Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 22Daoxin Ye Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 19Ying Yuxiao Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 30Jiawei Zhang Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 56Xing Yao Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 33Yuhang Wu (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 23Kaiqi Tang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 31Damlinjab (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 47Yadi Li (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 27Xu Yike (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Langfang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Lei Xu | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.20 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 104.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.70 | 6.00 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 76.70 ↑ | 5.38 ↑ | 1.11 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 104.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 3.90 | 7.10 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.19 | 4.87 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.65 | 6.80 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 3.70 | 7.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.33 | 5.66 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.58 ↑ | 1.15 ↓ | 13.19 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.38 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.80 | 7.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.25 | 5.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.