Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Hangzhou Linping Wuyue, 15:00 ngày 26/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Xiamen1026
1 Kết thúc HT 1-0 2
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Xiamen1026 Phút Hangzhou Linping Wuyue
Ziming Liu(Assists:Han Kunda) (Kiến tạo: Han Kunda) 1 - 0 26'
Chen Zeng 38'
45+1' Tianyu Gao
HT 1-0
46' ▲ Kaiqi Tang ▼ Jin Haoxiang
▲ Li Diantong ▼ Cui Wei46'
58' ▲ Yuhang Wu ▼ Jiawei Zhang
58' ▲ Yadi Li ▼ Ablikim Abdusalam
▲ Mingzhi Zhong ▼ Wei Wu63'
▲ Piao Taoyu ▼ Xu Wu64'
70' ▲ Damlinjab ▼ Ying Yuxiao
72' Xing Yao
76' 1 - 1 Yuhang Wu
Mingzhi Zhong 81'
▲ Zhao Boyang ▼ Han Kunda81'
89' 1 - 2 Tianyu Gao
▲ Jiayi Gu ▼ Qeyser Tursun89'
90+2' ▲ Xu Yike ▼ Xing Yao
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 12 35
Bại 20 41
Ghi bàn 23 910
Mất bàn 42 88
Điểm 15 1217

Chủ = Xiamen1026 · Khách = Hangzhou Linping Wuyue

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Xiamen1026 (19)Hiệp 1 / Cả trậnHangzhou Linping Wuyue (21)
3 (16%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng3 (14%)
7 (37%)Hòa/Hòa6 (29%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
2 (11%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Xiamen1026

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176742519254
Sân nhà9441126164
Sân khách8233131397
6 gần613223--

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng185941824247
Sân nhà925288118
Sân khách93421016134
6 gần623155--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Xiamen1026 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Xiamen1026

HHTHBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0+0.752H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3+0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2-0.752.5B
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--T
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3+0.252.25T
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--T
CFC18/04/26Wuhan Lianzhen1-0 (0-0)Xiamen10264-3--B
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--T
CHN CH26/10/25Xiamen10262-0 (1-0)Shanghai Second---T
CHN CH18/10/25Shanghai Second2-3 (0-0)Xiamen1026---T
CHN CH12/10/25Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Xufengtang---T

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

HHTHTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5+0.252H
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6-0.52H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1-0.252T
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H

Đội hình

Xiamen1026Hangzhou Linping Wuyue
1Li Yuefeng8Chen Zeng13Liao Lei20Jialiang Gao22Wei Wu9CXu Wu23Cui Wei17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun48Han Kunda7Ziming Liu26Zhenyao Xu3Yang Yanjun15Jin Haoxiang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao18Ablikim Abdusalam22Daoxin Ye19Ying Yuxiao30Jiawei Zhang56Xing Yao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
92
94
Tấn công nguy hiểm
59
55
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
17
18
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
390
314
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
18
17
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
17
7
Quả ném biên
21
30
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
23
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.12
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Xiamen1026 (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Xiamen1026 (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 3 (25%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Hangzhou Linping Wuyue (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
17
1 Bàn
53
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
97
B.thắng H1
56
B.thắng H2
Xiamen1026Hangzhou Linping Wuyue

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
11
T/B
11
H/T
64
H/H
01
H/B
00
B/T
02
B/H
21
B/B
Xiamen1026Hangzhou Linping Wuyue

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
35
Thắng 1
710
Hòa
42
Thua 1
02
Thua 2+
Xiamen1026Hangzhou Linping Wuyue

Xiamen1026

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ziming Liu
Tiền đạo
817/510/160
48Han Kunda
Tiền vệ
7.412/011/122
18Qeyser Tursun
Tiền vệ
7.34/211/162
22Wei Wu
Hậu vệ
71/030/368
9Xu Wu
Tiền vệ
6.90/022/232
17Nu ai li·Zi ming
Tiền vệ trái
6.51/025/350
13Liao Lei
Hậu vệ
6.50/034/451
23Cui Wei
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/152
20Jialiang Gao
Hậu vệ
6.30/051/592
8Chen Zeng
Tiền vệ
60/048/555🟨
1Li Yuefeng
Thủ môn
5.70/025/270
24Li Diantong (dự bị)
Tiền vệ
6.81/017/184
59Piao Taoyu (dự bị)
Tiền đạo
6.21/014/210
3Mingzhi Zhong (dự bị)
Hậu vệ
6.20/05/80🟨
39Jiayi Gu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
29Zhao Boyang (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/40

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tianyu Gao
Tiền vệ
7.811/113/191🟨
26Zhenyao Xu
Thủ môn
7.50/022/260
3Yang Yanjun
Hậu vệ
6.70/039/433
15Jin Haoxiang
Hậu vệ
6.60/017/210
6He Tongshuai
Tiền vệ
6.61/032/460
32Li Da
Hậu vệ
6.60/042/511
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.62/011/151
22Daoxin Ye
Hậu vệ
6.60/022/282
19Ying Yuxiao
Tiền đạo
6.30/08/100
30Jiawei Zhang
Tiền vệ
6.20/05/50
56Xing Yao
Tiền vệ
5.91/017/220🟨
33Yuhang Wu (dự bị)
Tiền vệ
7.211/13/40
23Kaiqi Tang (dự bị)
Hậu vệ
6.80/011/153
31Damlinjab (dự bị)
Trung phong
6.50/02/40
47Yadi Li (dự bị)
Tiền vệ
6.40/00/30
27Xu Yike (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Xiamen1026 Thông tin Hangzhou Linping Wuyue
Thành lập
Sân nhà Langfang Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Lei Xu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.606.200.932.250.830.961.000.81
Live67.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓3.90 ↑3.500.04 ↓0.19 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.503.706.500.902.250.890.981.000.82
Live101.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.45 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.423.906.500.882.250.881.051.250.71
Live104.00 ↑5.50 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.603.405.251.102.500.60---
Live55.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm1.463.706.000.852.250.79---
Live76.70 ↑5.38 ↑1.11 ↓3.08 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.423.906.500.882.250.881.051.250.71
Live104.00 ↑5.50 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓3.03 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.323.907.100.902.250.800.901.250.80
Live21.00 ↑8.80 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.02 ↓2.77 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.583.194.870.802.000.960.710.751.05
Live6.70 ↑1.10 ↓10.50 ↑3.70 ↑3.500.09 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm1.433.656.800.902.250.800.761.000.94
Live23.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.44 ↑3.500.07 ↓0.28 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.573.405.251.202.500.60---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.373.707.500.812.250.710.641.000.90
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.27 ↓0.002.19 ↑
PinnacleSớm1.593.335.660.992.250.780.780.751.00
Live6.58 ↑1.15 ↓13.19 ↑2.68 ↑2.500.26 ↓0.32 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.573.405.251.202.500.58---
Live151.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm1.463.907.381.152.500.621.851.500.36
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.36 ↑3.500.07 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.423.807.000.952.250.851.031.250.78
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.573.255.501.252.500.55---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.