Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns Martial Arts (W) vs Tianjin Shengde (W), 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tianjin Shengde (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 69' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Wuhan Three Towns Martial Arts (W) · Khách = Tianjin Shengde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 12 (57%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Tianjin Shengde (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 23/04/24 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 18/05/23 | Tianjin Shengde (W) | 0-3 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns Martial Arts (W)
TBBTTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 3-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-3 (2-2) | Chongqing Olympic (W) | 0 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Henan (W) | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua W | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-2 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-4 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 4-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Qingdao West (W) | 6-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Shanghai Shenhua W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Shengde (W)
BHHBBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | +1.5 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-1 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Henan (W) | 2-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-3 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Tianjin Shengde (W) | -0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 08/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-2 (0-2) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 14/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | +0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 04/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Guangdong Sports Lottery W | - | - | T |
| 01/09/25 | Shanxi Xihua W | 2-2 (1-2) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Sichuan (W) | 2-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Foshan Athletics (W) | 1-5 (1-3) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
26
Tấn công
5044
Tấn công nguy hiểm
3120
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Tianjin Shengde (W) (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tianjin Shengde (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.88 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.38 | 3.13 | 2.88 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.72 | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.15 ↑ | 2.77 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.94 | 2.63 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.92 ↓ | 2.63 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.15 | 2.85 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.85 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.93 | 2.79 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.96 ↑ | 2.83 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.13 ↓ | 2.82 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↓ | 2.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tianjin Shengde (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).