Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Xiamen1026, 18:30 ngày 29/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/07/2026
Wuhan Three Towns B
2 Kết thúc HT 1-1 1
Xiamen1026
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Wuhan Three Towns B Phút Xiamen1026
Ziye Zhao 1 - 0 31'
37' ▲ Zhang Shuai ▼ Jialiang Gao
37' ▲ Cui Wei ▼ Piao Taoyu
42' 1 - 1 Cui Wei(Assists:Ziming Liu) (Kiến tạo: Ziming Liu)
HT 1-1
▲ Xiaoxi Xia ▼ Tianxiang Yu46'
50' Cui Wei
Zhenyang Zhang 52'
59' ▲ Yunfeng Shi ▼ Mingzhi Zhong
Ziye Zhao 60'
▲ Wenchuan Zhu ▼ Lixun Jiang61'
70' ▲ Jiayi Gu ▼ Han Kunda
70' ▲ Li Diantong ▼ Xu Wu
▲ Xinjie He ▼ Zhenyang Zhang73'
▲ Liu Yiheng ▼ Ziye Zhao79'
▲ Weilang Jiang ▼ Yifan Ke79'
Liu Yiheng(Assists:Halit Abdugheni) (Kiến tạo: Halit Abdugheni) 2 - 1 81'
90+1' ▲ Anbang Xu ▼ Zhang Shuai
▲ Jingwei Ruan ▼ Xia Zihao90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 10 23
Bại 03 55
Ghi bàn 73 107
Mất bàn 39 1012
Điểm 70 119

Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Xiamen1026

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wuhan Three Towns B (19)Hiệp 1 / Cả trậnXiamen1026 (20)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (15%)
6 (32%)Hòa/Hòa7 (35%)
5 (26%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Wuhan Three Towns B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1937916211612
Sân nhà914447712
Sân khách10235121498
6 gần612346--

Xiamen1026

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762726256
Sân nhà9441126165
Sân khách10235152099
6 gần613234--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Wuhan Three Towns B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xiamen1026 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--B

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B

HBTBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9-0.52.25H
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4-0.52B
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6-0.252T
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3-0.251.75B
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9-0.252H
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6-0.52B
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6+0.252B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--B
CHA D209/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-2--H
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1-0.752.25B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--B
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25B
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Shenzhen 20281-1 (1-1)Wuhan Three Towns B8-3-0.52.25H
CHA D225/10/25Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Wuhan Three Towns B5-5--H
CHA D218/10/25Wuhan Three Towns B1-2 (1-1)Yan An Ronghai6-2+0.52.25B
CHA D204/10/25Wuhan Three Towns B2-0 (2-0)Bei Li Gong3-1--T

Thành tích gần đây — Xiamen1026

BHHTHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5+1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0+0.752H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3+0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2-0.752.5B
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--T
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3+0.252.25T
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--T
CFC18/04/26Wuhan Lianzhen1-0 (0-0)Xiamen10264-3--B
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--T
CHN CH26/10/25Xiamen10262-0 (1-0)Shanghai Second---T
CHN CH18/10/25Shanghai Second2-3 (0-0)Xiamen1026---T

Đội hình

Wuhan Three Towns BXiamen1026
1CJianqiu He26Jingyang Ruan35Tianle Yu48Tianxiang Yu60Yifan Ke11Wu Junhao24Lixun Jiang27Xia Zihao56Zhenyang Zhang17Halit Abdugheni19Ziye Zhao1Li Yuefeng3Mingzhi Zhong13Liao Lei16Bowen Li20Jialiang Gao9CXu Wu59Piao Taoyu17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun48Han Kunda7Ziming Liu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
100
100
Tấn công nguy hiểm
48
53
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
370
421
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
24
15
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
16
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
1.09
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wuhan Three Towns B (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Xiamen1026 (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wuhan Three Towns B (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV

Xiamen1026 (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 3 (23%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
72
1 Bàn
05
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
410
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Wuhan Three Towns BXiamen1026

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
02
T/B
11
H/T
46
H/H
50
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Wuhan Three Towns BXiamen1026

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
13
Thắng 1
87
Hòa
95
Thua 1
10
Thua 2+
Wuhan Three Towns BXiamen1026

Wuhan Three Towns B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Halit Abdugheni
Tiền vệ
8.811/035/441
19Ziye Zhao
Tiền đạo
7.814/211/110🟨
1Jianqiu He
Thủ môn
7.30/07/180
56Zhenyang Zhang
Hậu vệ
70/030/344🟨
11Wu Junhao
Tiền vệ
6.81/020/285
60Yifan Ke
Hậu vệ
6.80/024/302
24Lixun Jiang
Trung phong
6.72/112/132
35Tianle Yu
Hậu vệ
6.50/040/431
27Xia Zihao
Tiền vệ
6.50/037/431
48Tianxiang Yu
Hậu vệ
6.50/010/141
26Jingyang Ruan
Hậu vệ
6.50/033/451
9Liu Yiheng (dự bị)
Trung phong
7.812/15/50
55Wenchuan Zhu (dự bị)
Tiền vệ
6.90/06/61
57Xiaoxi Xia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/15/131
8Xinjie He (dự bị)
Tiền vệ
6.51/010/120
3Weilang Jiang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/70
34Jingwei Ruan (dự bị)
Trung vệ
-0/02/40

Xiamen1026

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
59Piao Taoyu
Tiền đạo
7.41/023/311
7Ziming Liu
Tiền đạo
7.216/313/180
17Nu ai li·Zi ming
Tiền vệ trái
6.80/028/310
9Xu Wu
Tiền vệ
6.62/131/350
18Qeyser Tursun
Tiền vệ
6.64/219/261
13Liao Lei
Hậu vệ
6.50/043/520
3Mingzhi Zhong
Hậu vệ
6.40/017/242
20Jialiang Gao
Hậu vệ
6.30/020/241
1Li Yuefeng
Thủ môn
6.20/021/270
48Han Kunda
Tiền vệ
5.80/05/71
16Bowen Li
Hậu vệ
5.71/153/582
23Cui Wei (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
711/117/200🟨
35Zhang Shuai (dự bị)
Hậu vệ
6.30/028/322
24Li Diantong (dự bị)
Tiền vệ
6.20/09/122
39Jiayi Gu (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/70
47Yunfeng Shi (dự bị)
Hậu vệ
5.90/011/130
4Anbang Xu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wuhan Three Towns B Thông tin Xiamen1026
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Chang WeiWei HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.302.802.190.982.000.780.84-0.250.91
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.203.002.250.892.000.880.81-0.250.91
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.65 ↑3.500.24 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm3.402.902.110.912.000.850.82-0.250.94
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓1.44 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm3.403.002.200.501.501.30---
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm3.352.952.120.932.000.75---
Live3.352.85 ↓2.20 ↑0.82 ↓2.000.85 ↑---
12betSớm3.252.902.180.912.000.850.82-0.250.94
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓1.44 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.952.902.150.922.000.780.80-0.250.90
Live1.01 ↓8.90 ↑20.00 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm3.162.802.090.982.000.780.90-0.250.86
Live1.06 ↓5.10 ↑80.00 ↑3.57 ↑3.500.10 ↓1.47 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm3.202.792.240.912.000.790.83-0.250.87
Live1.03 ↓5.05 ↑29.00 ↑4.30 ↑3.500.01 ↓1.42 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm3.102.802.251.502.500.48---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑1.45 ↓2.500.44 ↓---
18BetSớm3.502.902.050.832.000.730.83-0.250.73
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑7.35 ↑3.500.02 ↓1.52 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm3.302.732.300.882.000.880.81-0.250.95
Live1.15 ↓5.37 ↑30.70 ↑2.72 ↑3.500.26 ↓1.52 ↑0.000.49 ↓
BwinSớm3.102.802.200.471.501.45---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm3.402.902.120.501.501.301.360.000.52
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑5.95 ↑3.500.08 ↓1.79 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm3.302.902.101.002.000.800.93-0.250.88
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.102.702.300.441.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wuhan Three Towns B-1/4100
Xiamen1026+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).