Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Xiamen1026, 18:30 ngày 29/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/07/2026
Wuhan Three Towns B 2 Kết thúc HT 1-1 1
Xiamen1026
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns B | Phút | |
| Ziye Zhao 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 37' ⇄ | ▲ Zhang Shuai ▼ Jialiang Gao | |
| 37' ⇄ | ▲ Cui Wei ▼ Piao Taoyu | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Cui Wei(Assists:Ziming Liu) (Kiến tạo: Ziming Liu) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Xiaoxi Xia ▼ Tianxiang Yu | 46' ⇄ | |
| 50' | Cui Wei | |
| Zhenyang Zhang | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Yunfeng Shi ▼ Mingzhi Zhong | |
| Ziye Zhao | 60' | |
| ▲ Wenchuan Zhu ▼ Lixun Jiang | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jiayi Gu ▼ Han Kunda | |
| 70' ⇄ | ▲ Li Diantong ▼ Xu Wu | |
| ▲ Xinjie He ▼ Zhenyang Zhang | 73' ⇄ | |
| ▲ Liu Yiheng ▼ Ziye Zhao | 79' ⇄ | |
| ▲ Weilang Jiang ▼ Yifan Ke | 79' ⇄ | |
| Liu Yiheng(Assists:Halit Abdugheni) (Kiến tạo: Halit Abdugheni) 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Anbang Xu ▼ Zhang Shuai | |
| ▲ Jingwei Ruan ▼ Xia Zihao | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Xiamen1026
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 21 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 26 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 20 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wuhan Three Towns B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xiamen1026 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
HBTBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
BHHTHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Shanghai Second | - | - | T |
| 18/10/25 | Shanghai Second | 2-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
Đội hình
Wuhan Three Towns B
Xiamen1026
1CJianqiu He26Jingyang Ruan35Tianle Yu48Tianxiang Yu60Yifan Ke11Wu Junhao24Lixun Jiang27Xia Zihao56Zhenyang Zhang17Halit Abdugheni19Ziye Zhao1Li Yuefeng3Mingzhi Zhong13Liao Lei16Bowen Li20Jialiang Gao9CXu Wu59Piao Taoyu17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun48Han Kunda7Ziming Liu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jianqiu He C7.3
- 11Wu Junhao6.8
- 17Halit Abdugheni🎯 Kiến tạo 81'8.8
- 19Ziye Zhao⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 24Lixun Jiang▼ Rời sân 61'6.7
- 26Jingyang Ruan6.5
- 27Xia Zihao▼ Rời sân 90+3'6.5
- 35Tianle Yu6.5
- 48Tianxiang Yu▼ Rời sân 46'6.5
- 56Zhenyang Zhang🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 73'7
- 60Yifan Ke▼ Rời sân 79'6.8
Khách · 4231
- 1Li Yuefeng6.2
- 3Mingzhi Zhong▼ Rời sân 59'6.4
- 7Ziming Liu🎯 Kiến tạo 42'7.2
- 9Xu Wu C▼ Rời sân 70'6.6
- 13Liao Lei6.5
- 16Bowen Li5.7
- 17Nu ai li·Zi ming6.8
- 18Qeyser Tursun6.6
- 20Jialiang Gao▼ Rời sân 37'6.3
- 48Han Kunda▼ Rời sân 70'5.8
- 59Piao Taoyu▼ Rời sân 37'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
58
Tấn công
100100
Tấn công nguy hiểm
4853
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
370421
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
10
Cứu thua
73
Tắc bóng
166
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1636
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.891.09
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns B (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Xiamen1026 (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Xiamen1026 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 3 (23%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wuhan Three Towns B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Halit Abdugheni Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1/0 | 35/44 | 1 | ||
| 19Ziye Zhao Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/2 | 11/11 | 0 | 🟨 | |
| 1Jianqiu He Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 56Zhenyang Zhang Hậu vệ | 7 | 0/0 | 30/34 | 4 | 🟨 | ||
| 11Wu Junhao Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 20/28 | 5 | |||
| 60Yifan Ke Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 24Lixun Jiang Trung phong | 6.7 | 2/1 | 12/13 | 2 | |||
| 35Tianle Yu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 27Xia Zihao Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 48Tianxiang Yu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 26Jingyang Ruan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/45 | 1 | |||
| 9Liu Yiheng (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 5/5 | 0 | ||
| 55Wenchuan Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 57Xiaoxi Xia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 5/13 | 1 | |||
| 8Xinjie He (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 3Weilang Jiang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 34Jingwei Ruan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Xiamen1026
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59Piao Taoyu Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 23/31 | 1 | |||
| 7Ziming Liu Tiền đạo | 7.2 | 1 | 6/3 | 13/18 | 0 | ||
| 17Nu ai li·Zi ming Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 9Xu Wu Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 31/35 | 0 | |||
| 18Qeyser Tursun Tiền vệ | 6.6 | 4/2 | 19/26 | 1 | |||
| 13Liao Lei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 43/52 | 0 | |||
| 3Mingzhi Zhong Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 20Jialiang Gao Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 1Li Yuefeng Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 48Han Kunda Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 16Bowen Li Hậu vệ | 5.7 | 1/1 | 53/58 | 2 | |||
| 23Cui Wei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | 🟨 | |
| 35Zhang Shuai (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 24Li Diantong (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 39Jiayi Gu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 47Yunfeng Shi (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 4Anbang Xu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chang WeiWei | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.19 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.89 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.11 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.12 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 2.85 ↓ | 2.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.18 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.15 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 2.80 | 2.09 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 2.79 | 2.24 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.05 ↑ | 29.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.05 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.35 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 2.73 | 2.30 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.37 ↑ | 30.70 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.20 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.12 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.30 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns B | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Xiamen1026 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).