Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs Sturm Graz, 22:00 ngày 01/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 01/08/2026
WSG Swarovski Tirol 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sturm Graz
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
WSG Swarovski Tirol
Sturm Graz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stefan Ebner
14'
🟨 Thẻ vàng - Simon Seidl
18'
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Hodl
18'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân trái) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Emran Soglo
🎯 Dứt điểm - Lukas Hinterseer (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị cản phá
25'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Fosso
26'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân trái) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Szymon Wlodarczyk 0-1, kiến tạo: Emran Soglo
29'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Oluwakorede Olakigbe (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Michael Oluwakorede Olakigbe 1-1, kiến tạo: Raphael Gschosser
🎯 Dứt điểm - Michael Oluwakorede Olakigbe (chân trái) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Albert Vallci (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Seedy Jatta, ra Belmin Beganovic
66'
🔁 Thay người: vào Luis Francisco Balbo Vieira, ra Emran Soglo
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (chân trái) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân trái) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Gizo Mamageishvili, ra Jacob Hodl
72'
🔁 Thay người: vào Axel Kayombo, ra Szymon Wlodarczyk
73'
🎯 Dứt điểm - Gizo Mamageishvili (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Ademola Ola-Adebom, ra Nikolai Baden Frederiksen
🔁 Thay người: vào Thomas Goiginger, ra Husein Balic
75'
⛳ Phạt góc
75'
VAR Decision - Penalty cancelled - Albert Vallci
79'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raphael Gschosser
🔁 Thay người: vào David Gugganig, ra David Kubatta
🔁 Thay người: vào Mazou Bambara, ra Michael Oluwakorede Olakigbe
86'
🎯 Dứt điểm - Axel Kayombo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Falkner, ra Lukas Hinterseer
90'
🔁 Thay người: vào Jeyland Mitchell, ra Paul Koller
90'
🎯 Dứt điểm - Gizo Mamageishvili (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mazou Bambara (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gizo Mamageishvili (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| WSG Swarovski Tirol | Phút | |
| 14' | Simon Seidl | |
| 18' | Jacob Hodl | |
| 19' | Emran Soglo | |
| 25' | Ryan Fosso | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Szymon Wlodarczyk(Assists:Emran Soglo) (Kiến tạo: Emran Soglo) | |
| Michael Oluwakorede Olakigbe(Assists:Raphael Gschosser) (Kiến tạo: Raphael Gschosser) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Seedy Jatta ▼ Belmin Beganovic | |
| 66' ⇄ | ▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo | |
| 72' ⇄ | ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl | |
| 72' ⇄ | ▲ Axel Kayombo ▼ Szymon Wlodarczyk | |
| ▲ Ademola Ola-Adebom ▼ Nikolai Baden Frederiksen | 75' ⇄ | |
| ▲ Thomas Goiginger ▼ Husein Balic | 75' ⇄ | |
| 75' | 📺 Albert Vallci(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Raphael Gschosser | 84' | |
| ▲ David Gugganig ▼ David Kubatta | 85' ⇄ | |
| ▲ Mazou Bambara ▼ Michael Oluwakorede Olakigbe | 85' ⇄ | |
| ▲ David Falkner ▼ Lukas Hinterseer | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jeyland Mitchell ▼ Paul Koller | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 27 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 23 |
Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSG Swarovski Tirol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
WSG Swarovski Tirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 25 | 10 | - | - |
Sturm Graz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
WSG Swarovski Tirol 2 (11%)Hòa 2 (11%)Sturm Graz 14 (78%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/25 | Sturm Graz | 1-3 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -1 | 2.75 | T |
| 07/12/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | -1 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | Sturm Graz | 4-2 (1-2) | WSG Swarovski Tirol | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/02/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-2 (0-2) | Sturm Graz | -1 | 3 | B |
| 01/10/23 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/23 | WSG Swarovski Tirol | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/10/22 | Sturm Graz | 2-1 (2-1) | WSG Swarovski Tirol | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/02/22 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-1) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | H |
| 19/09/21 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -1 | 3 | B |
| 12/05/21 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (1-2) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/21 | Sturm Graz | 3-2 (3-1) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (0-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/11/20 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.75 | 3 | B |
| 30/11/19 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (0-2) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | Sturm Graz | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/12 | WSG Swarovski Tirol | 0-1 (0-0) | Sturm Graz | -2 | 3.25 | B |
| 20/09/09 | WSG Swarovski Tirol | 0-1 (0-1) | Sturm Graz | - | - | B |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
TBBHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | SC Wieselburg | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (0-1) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
WSG Swarovski Tirol
Sturm Graz
1Salko Hamzic5Drew Murray14David Kubatta23Marco Boras32Raphael Gschosser11Murat Satin43Nemanja Celic8Nikolai Baden Frederiksen17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic16CLukas Hinterseer53Daniil Khudyakov5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil30Paul Koller4CJon Gorenc Stankovic80Ryan Fosso19Simon Seidl26Belmin Beganovic43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Salko Hamzic7.7
- 5Drew Murray6.3
- 8Nikolai Baden Frederiksen▼ Rời sân 75'6.3
- 11Murat Satin6.2
- 14David Kubatta▼ Rời sân 85'7.2
- 16Lukas Hinterseer C▼ Rời sân 89'6.3
- 17Michael Oluwakorede Olakigbe⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 18Husein Balic▼ Rời sân 75'5.8
- 23Marco Boras8.3
- 32Raphael Gschosser🎯 Kiến tạo 42' · 🟨 Thẻ vàng 84'6.5
- 43Nemanja Celic5.9
Khách · 4231
- 4Jon Gorenc Stankovic C7.1
- 5Albert Vallci7.7
- 17Szymon Wlodarczyk⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 72'8
- 18Emran Soglo🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 66'8
- 19Simon Seidl🟨 Thẻ vàng 14'7.3
- 26Belmin Beganovic▼ Rời sân 65'5.9
- 28Jurgen Heil8.2
- 30Paul Koller▼ Rời sân 90'6.2
- 43Jacob Hodl🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 53Daniil Khudyakov5.8
- 80Ryan Fosso🟨 Thẻ vàng 25'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
14
Sút bóng
815
Sút cầu môn
16
Tấn công
91136
Tấn công nguy hiểm
3271
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
308410
TL chuyền bóng thành công
68%73%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
19
Cứu thua
50
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2535
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62.07
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B14T14 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
WSG Swarovski Tirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Marco Boras Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 38/48 | 3 | |||
| 1Salko Hamzic Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/42 | 0 | |||
| 14David Kubatta Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/41 | 5 | |||
| 17Michael Oluwakorede Olakigbe Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 12/15 | 2 | ||
| 32Raphael Gschosser Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1 | 0/0 | 17/28 | 1 | 🟨 | |
| 16Lukas Hinterseer Trung phong | 6.3 | 1/0 | 11/20 | 2 | |||
| 8Nikolai Baden Frederiksen Trung phong | 6.3 | 4/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Drew Murray Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 11Murat Satin Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 43Nemanja Celic Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 18Husein Balic Tiền vệ trái | 5.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 36Thomas Goiginger (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 9Ademola Ola-Adebom (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 3David Gugganig (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 15Mazou Bambara (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 22David Falkner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 8.2 | 0/0 | 39/47 | 4 | |||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 5/11 | 0 | ||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 17/29 | 4 | 🟨 | |
| 5Albert Vallci Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 52/67 | 2 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 5/3 | 21/31 | 2 | 🟨 | ||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 38/52 | 2 | |||
| 80Ryan Fosso Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 39/47 | 0 | 🟨 | ||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 30Paul Koller Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 26Belmin Beganovic Trung phong | 5.9 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 11Axel Kayombo (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 6/6 | 0 | |||
| 27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 20Seedy Jatta (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 0/1 | 0 | |||
| 2Jeyland Mitchell (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| WSG Swarovski Tirol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909-5-10 | |
| Sân nhà | UPC-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 15322 |
| Philipp Semlic | HLV | Fabio Ingolitsch |
| Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.48 | 1.85 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.32 ↓ | 3.48 | 1.86 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.89 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.90 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.30 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.96 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.25 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 32.11 ↑ | 1.05 ↓ | 10.47 ↑ | 7.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.96 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.95 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.28 | 2.05 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.24 ↓ | 5.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.30 | 2.26 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 11.62 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.38 | 2.36 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 22.16 ↑ | 1.12 ↓ | 7.73 ↑ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.35 | 1.99 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.36 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.12 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSG Swarovski Tirol | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sturm Graz | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).