Kết quả bóng đá trận Wits University FC (W) vs Emmarentia Pirates (W), 16:15 ngày 25/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 16:15 ngày 25/07/2026
Wits University FC (W) 3 Kết thúc HT 1-0 1
Emmarentia Pirates (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Diễn biến trận đấu
| Wits University FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 56' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| 89' | ⚽ 3 - 1 | |
| 90+2' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 10 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Điểm | 9 | 1 | 9 | 1 |
Chủ = Wits University FC (W) · Khách = Emmarentia Pirates (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wits University FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Wits University FC (W)
TTHTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Wits University FC (W) | 3-0 (2-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Wits University FC (W) | 4-0 (3-0) | Blue Birds FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Blue Raycon FC (W) | 1-1 (0-1) | Wits University FC (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | Wits University FC (W) | 4-3 (2-2) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Wits University FC (W) | 1-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Wits University FC (W) | 0-0 (0-0) | Croesus (W) | - | - | H |
| 09/08/25 | Wits University FC (W) | 3-0 (2-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | T |
| 14/06/25 | Wits University FC (W) | 0-0 (0-0) | Blue Birds FC (W) | - | - | H |
| 31/05/25 | Wits University FC (W) | 4-0 (3-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 01/05/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (3-0) | Wits University FC (W) | - | - | B |
| 15/06/24 | Wits University FC (W) | 1-3 (1-1) | Vikings FC (W) | - | - | B |
| 08/06/24 | Wits University FC (W) | 3-2 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 01/06/24 | JVW FC (W) | 2-3 (1-3) | Wits University FC (W) | - | - | T |
| 09/09/23 | Wits University FC (W) | 7-1 (3-0) | Kempton Park FC (W) | - | - | T |
| 26/08/23 | Wits University FC (W) | 2-1 (1-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | T |
| 17/06/23 | Wits University FC (W) | 2-1 (2-0) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | T |
| 27/05/23 | Wits University FC (W) | 4-2 (3-1) | Blue Birds FC (W) | - | - | T |
| 13/05/23 | Wits University FC (W) | 2-2 (2-1) | Nicko Taurus (W) | - | - | H |
| 15/04/23 | Wits University FC (W) | 5-1 (2-0) | Luso Africa (W) | - | - | T |
| 02/04/23 | Springs Home Sweepers FC (W) | 2-0 (1-0) | Wits University FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Emmarentia Pirates (W)
HBBTH
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (5 trận) Châu Á: 1/2/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (1-1) | Kaizer Chiefs (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-3 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Blue Birds FC (W) | 3-4 (1-3) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 18/05/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
118
Sút cầu môn
66
Tấn công
6049
Tấn công nguy hiểm
6940
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wits University FC (W) (3 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Emmarentia Pirates (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wits University FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.08 | 7.78 | 18.92 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.05 ↑ | 48.47 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.92 | 3.75 | 0.73 | 0.82 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.10 ↑ | 26.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.