Kết quả bóng đá trận Wisla Plock vs Widzew lodz, 23:00 ngày 31/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Wisla Plock
0 Kết thúc HT 0-0 0
Widzew lodz
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Wisla Plock Phút Widzew lodz
1 - 0 3'
38' Fran Alvarez
Marcin Flis 41'
HT 0-0
66' ▲ Giannis Papanikolaou ▼ Sebastian Bergier
66' ▲ Mario Garcia ▼ Christopher Cheng
▲ Dion Gallapeni ▼ Jime66'
68' Juljan Shehu
▲ Jurica Prsir ▼ Olaf Kobacki70'
73' ▲ Angel Baena Perez ▼ Mariusz Fornalczyk
▲ Lukasz Sekulski ▼ Said Hamulic82'
▲ Krystian Pomorski ▼ Dani Pacheco82'
87' Giannis Papanikolaou
89' Karol Swiderski
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 12 34
Bại 00 10
Ghi bàn 54 1820
Mất bàn 32 89
Điểm 75 2122

Chủ = Wisla Plock · Khách = Widzew lodz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wisla Plock (12)Hiệp 1 / Cả trậnWidzew lodz (11)
8 (67%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (17%)Thắng/Hòa2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Wisla Plock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102142
Sân nhà10100018
Sân khách11002131
6 gần6510155--

Widzew lodz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20202228
Sân nhà10102216
Sân khách10100015
6 gần6420145--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Wisla Plock 4 (21%)Hòa 7 (37%)Widzew lodz 8 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/02/26Wisla Plock0-2 (0-1)Widzew lodz5-202.25B
POL PR10/08/25Widzew lodz1-1 (1-1)Wisla Plock5-0-0.52.5H
INT CF05/09/24Widzew lodz3-0 (3-0)Wisla Plock9-1-1.253B
INT CF16/07/23Wisla Plock1-1 (1-1)Widzew lodz--0.53H
POL PR14/03/23Wisla Plock1-1 (1-0)Widzew lodz6-402.5H
POL PR28/08/22Widzew lodz2-1 (1-0)Wisla Plock6-902.75B
INT CF07/07/21Wisla Plock0-2 (0-0)Widzew lodz5-4+0.752.75B
INT CF02/02/19Wisla Plock2-0 (0-0)Widzew lodz2-7+1.53.25T
POL D101/05/15Wisla Plock2-1 (0-0)Widzew lodz10-0+12.25T
POL D104/10/14Widzew lodz0-1 (0-0)Wisla Plock6-302.25T
INT CF13/07/13Widzew lodz0-1 (0-1)Wisla Plock---T
POL D110/04/10Wisla Plock0-1 (0-1)Widzew lodz--0.52.25B
POL D112/09/09Widzew lodz3-0 (2-0)Wisla Plock--1.252.5B
INT CF04/07/09Widzew lodz1-1 (0-1)Wisla Plock---H
POL D130/05/09Wisla Plock1-2 (1-1)Widzew lodz---B
POL D119/10/08Widzew lodz2-2 (1-0)Wisla Plock--12.5H
POL PR14/04/07Widzew lodz0-0 (0-0)Wisla Plock--0.52.25H
INT CF03/02/07Wisla Plock1-2 (0-1)Widzew lodz--0.252.5B
POL PR09/09/06Wisla Plock2-2 (0-1)Widzew lodz-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Wisla Plock

TTTTHTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2-0.752.5T
INT CF22/07/26Wisla Plock3-2 (3-0)Pelikan Lowicz---T
INT CF17/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)LKS Lodz---T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3+0.52.75T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6-1.53.25H
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4-0.52.5B
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6+0.252.75B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9-0.52.5B
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5B
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5T
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5T
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2-0.52.5B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1-0.752.5T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4-0.52.25T
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2+0.52.25B
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5-0.252.25B
POL PR22/02/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Wisla Plock1-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — Widzew lodz

HTTTHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5+0.752.5H
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF13/07/26Widzew lodz4-3 (2-1)SC Mannsdorf5-3--T
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---T
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0+1.753.25T
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6+0.252.5T
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2-0.252.25B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2+0.52.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1-0.52.25B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6+0.52.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1+0.752.75T
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5-0.252.25H
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2+0.252.25H
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25H
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75T
POL Cup04/03/26GKS Katowice1-1 (1-0)Widzew lodz2-402.25H
POL PR28/02/26Pogon Szczecin1-0 (0-0)Widzew lodz2-2-0.252.5B
POL PR21/02/26Widzew lodz0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-3+0.52.25H

Đội hình

Wisla PlockWidzew lodz
12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki11Jime11Jorge Jimenez10Said Hamulic1Bartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi17Christopher Cheng25Przemyslaw Wisniewski91Marcel Krajewski6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez28Karol Swiderski99Sebastian Bergier

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
73
85
Tấn công nguy hiểm
50
49
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
330
412
TL chuyền bóng thành công
76%
86%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
27
15
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
29
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
1.79
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B8
T8 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wisla Plock (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Widzew lodz (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wisla Plock (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Widzew lodz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Wisla PlockWidzew lodz

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wisla PlockWidzew lodz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
64
Thắng 1
27
Hòa
44
Thua 1
40
Thua 2+
Wisla PlockWidzew lodz

Wisla Plock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Rafal Leszczynski
Thủ môn
8.30/027/361
7Olaf Kobacki
Hậu vệ trái
7.41/05/114
17Adam Radwanski
Tiền vệ tấn công
7.30/027/364
21Zan Rogelj
Tiền vệ phải
7.12/032/391
4Marcus Haglind-Sangre
Trung vệ
7.10/035/420
3Marcin Flis
Hậu vệ
72/021/302🟨
10Said Hamulic
Tiền đạo
6.94/14/70
8Dani Pacheco
Tiền vệ trung tâm
6.80/030/362
35Marco Kaminski
Trung vệ
6.81/032/380
23Patryk Kun
Tiền vệ trái
6.81/016/233
11Jime
Tiền vệ
6.80/011/133
19Dion Gallapeni (dự bị)
Hậu vệ trái
7.23/04/65
6Krystian Pomorski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/50
18Jurica Prsir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/61
20Lukasz Sekulski (dự bị)
Tiền đạo
6.41/00/20

Widzew lodz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Bartlomiej Dragowski
Thủ môn
7.80/017/240
6Juljan Shehu
Tiền vệ trung tâm
7.71/154/564🟨
3Steve Kapuadi
Trung vệ
7.60/060/642
8Emil Kornvig
Tiền vệ trung tâm
7.41/034/361
25Przemyslaw Wisniewski
Trung vệ
7.14/050/545
91Marcel Krajewski
Hậu vệ phải
70/017/192
7Mariusz Fornalczyk
Tiền đạo cánh trái
6.92/018/242
10Fran Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.91/034/441🟨
17Christopher Cheng
Hậu vệ trái
6.80/028/313
28Karol Swiderski
Tiền đạo
63/013/220🟨
99Sebastian Bergier
Tiền đạo
5.64/22/30
5Giannis Papanikolaou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/014/171🟨
40Mario Garcia (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/010/100
77Angel Baena Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wisla Plock Thông tin Widzew lodz
1947-1-1 Thành lập 1910
Stadion im. Kazimierza Sân nhà Stadion Widzewa Lodz
12800 Sức chứa 12500
Adam Majewski HLV Aleksandar Vukovic
Pollok Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.772.722.230.912.250.710.70-0.251.00
Live2.772.722.231.45 ↑0.500.15 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm3.502.602.601.002.250.810.75-0.251.07
Live18.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑4.00 ↑0.500.04 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.883.102.381.002.250.820.74-0.251.10
Live20.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑4.25 ↑0.500.17 ↓1.20 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm3.303.002.251.042.250.800.82-0.251.04
Live17.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm3.252.852.351.102.500.651.200.000.60
Live17.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm3.202.902.300.852.250.82---
Live9.85 ↑1.19 ↓7.33 ↑3.27 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm3.303.002.251.042.250.800.82-0.251.04
Live16.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.813.202.321.002.250.800.77-0.251.05
Live16.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.913.032.331.082.250.800.82-0.251.08
Live20.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm3.073.142.481.012.250.830.79-0.251.07
Live18.40 ↑1.06 ↓18.10 ↑6.65 ↑0.500.05 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm3.252.602.301.202.500.60---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.502.752.300.922.250.810.86-0.250.86
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.442.592.581.002.250.800.72-0.251.13
Live13.96 ↑1.11 ↓10.89 ↑4.27 ↑0.500.17 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm3.402.702.401.202.500.60---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.00 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm3.462.602.571.252.500.601.200.000.65
Live26.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑7.86 ↑0.500.07 ↓1.16 ↓0.000.71 ↑
Bet 365Sớm2.883.102.351.002.250.800.75-0.251.05
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.882.902.501.302.500.570.50-0.501.45
Live15.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.15 ↓0.70 ↑-0.250.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.