Kết quả bóng đá trận Wisla Plock vs Widzew lodz, 23:00 ngày 31/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Wisla Plock 0 Kết thúc HT 0-0 0
Widzew lodz
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Plock | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 38' | Fran Alvarez | |
| Marcin Flis | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 66' ⇄ | ▲ Giannis Papanikolaou ▼ Sebastian Bergier | |
| 66' ⇄ | ▲ Mario Garcia ▼ Christopher Cheng | |
| ▲ Dion Gallapeni ▼ Jime | 66' ⇄ | |
| 68' | Juljan Shehu | |
| ▲ Jurica Prsir ▼ Olaf Kobacki | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Angel Baena Perez ▼ Mariusz Fornalczyk | |
| ▲ Lukasz Sekulski ▼ Said Hamulic | 82' ⇄ | |
| ▲ Krystian Pomorski ▼ Dani Pacheco | 82' ⇄ | |
| 87' | Giannis Papanikolaou | |
| 89' | Karol Swiderski | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 22 |
Chủ = Wisla Plock · Khách = Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Plock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Wisla Plock 4 (21%)Hòa 7 (37%)Widzew lodz 8 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Wisla Plock | 0-2 (0-1) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Widzew lodz | 1-1 (1-1) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/09/24 | Widzew lodz | 3-0 (3-0) | Wisla Plock | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/23 | Wisla Plock | 1-1 (1-1) | Widzew lodz | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/23 | Wisla Plock | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.5 | H |
| 28/08/22 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Wisla Plock | 0 | 2.75 | B |
| 07/07/21 | Wisla Plock | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/02/19 | Wisla Plock | 2-0 (0-0) | Widzew lodz | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/15 | Wisla Plock | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | +1 | 2.25 | T |
| 04/10/14 | Widzew lodz | 0-1 (0-0) | Wisla Plock | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/13 | Widzew lodz | 0-1 (0-1) | Wisla Plock | - | - | T |
| 10/04/10 | Wisla Plock | 0-1 (0-1) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/09/09 | Widzew lodz | 3-0 (2-0) | Wisla Plock | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/09 | Widzew lodz | 1-1 (0-1) | Wisla Plock | - | - | H |
| 30/05/09 | Wisla Plock | 1-2 (1-1) | Widzew lodz | - | - | B |
| 19/10/08 | Widzew lodz | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1 | 2.5 | H |
| 14/04/07 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/02/07 | Wisla Plock | 1-2 (0-1) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/09/06 | Wisla Plock | 2-2 (0-1) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wisla Plock
TTTTHTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
HTTTHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Wisla Plock
Widzew lodz
12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki11Jime11Jorge Jimenez10Said Hamulic1Bartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi17Christopher Cheng25Przemyslaw Wisniewski91Marcel Krajewski6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez28Karol Swiderski99Sebastian Bergier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Marcin Flis🟨 Thẻ vàng 41'7
- 4Marcus Haglind-Sangre7.1
- 7Olaf Kobacki▼ Rời sân 70'7.4
- 8Dani Pacheco▼ Rời sân 82'6.8
- 10Said Hamulic▼ Rời sân 82'6.9
- 11Jime▼ Rời sân 66'6.8
- 11Jorge Jimenez
- 12Rafal Leszczynski8.3
- 17Adam Radwanski7.3
- 21Zan Rogelj7.1
- 23Patryk Kun6.8
- 35Marco Kaminski C6.8
Khách · 442
- 1Bartlomiej Dragowski7.8
- 3Steve Kapuadi7.6
- 6Juljan Shehu C🟨 Thẻ vàng 68'7.7
- 7Mariusz Fornalczyk▼ Rời sân 73'6.9
- 8Emil Kornvig7.4
- 10Fran Alvarez🟨 Thẻ vàng 38'6.9
- 17Christopher Cheng▼ Rời sân 66'6.8
- 25Przemyslaw Wisniewski7.1
- 28Karol Swiderski🟨 Thẻ vàng 89'6
- 91Marcel Krajewski7
- 99Sebastian Bergier▼ Rời sân 66'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
13
Tấn công
7385
Tấn công nguy hiểm
5049
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
330412
TL chuyền bóng thành công
76%86%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
31
Cứu thua
31
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.541.79
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B8T8 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Plock (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Widzew lodz (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wisla Plock (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Widzew lodz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wisla Plock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Rafal Leszczynski Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 27/36 | 1 | |||
| 7Olaf Kobacki Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 5/11 | 4 | |||
| 17Adam Radwanski Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 27/36 | 4 | |||
| 21Zan Rogelj Tiền vệ phải | 7.1 | 2/0 | 32/39 | 1 | |||
| 4Marcus Haglind-Sangre Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 3Marcin Flis Hậu vệ | 7 | 2/0 | 21/30 | 2 | 🟨 | ||
| 10Said Hamulic Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 4/7 | 0 | |||
| 8Dani Pacheco Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 35Marco Kaminski Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 32/38 | 0 | |||
| 23Patryk Kun Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 16/23 | 3 | |||
| 11Jime Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 19Dion Gallapeni (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 3/0 | 4/6 | 5 | |||
| 6Krystian Pomorski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Jurica Prsir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 20Lukasz Sekulski (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 |
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 6Juljan Shehu Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 54/56 | 4 | 🟨 | ||
| 3Steve Kapuadi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 60/64 | 2 | |||
| 8Emil Kornvig Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 34/36 | 1 | |||
| 25Przemyslaw Wisniewski Trung vệ | 7.1 | 4/0 | 50/54 | 5 | |||
| 91Marcel Krajewski Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 18/24 | 2 | |||
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 34/44 | 1 | 🟨 | ||
| 17Christopher Cheng Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 28Karol Swiderski Tiền đạo | 6 | 3/0 | 13/22 | 0 | 🟨 | ||
| 99Sebastian Bergier Tiền đạo | 5.6 | 4/2 | 2/3 | 0 | |||
| 5Giannis Papanikolaou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 40Mario Garcia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 77Angel Baena Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wisla Plock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-1-1 | Thành lập | 1910 |
| Stadion im. Kazimierza | Sân nhà | Stadion Widzewa Lodz |
| 12800 | Sức chứa | 12500 |
| Adam Majewski | HLV | Aleksandar Vukovic |
| Pollok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 2.72 | 2.23 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.77 | 2.72 | 2.23 | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.60 | 2.60 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.25 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.85 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.85 ↑ | 1.19 ↓ | 7.33 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.25 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.20 | 2.32 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.03 | 2.33 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.14 | 2.48 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.06 ↓ | 18.10 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.60 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 2.75 | 2.30 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 2.59 | 2.58 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.72 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 13.96 ↑ | 1.11 ↓ | 10.89 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 2.70 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 2.60 | 2.57 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.