Kết quả bóng đá trận Willem II vs OFI Crete, 19:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 01/08/2026
Willem II 2 Kết thúc HT 2-0 1
OFI Crete
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Willem II Stadion
Diễn biến trận đấu
| Willem II | Phút | |
| Devin Haen 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Eser Gurbuz 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 2-0 | ||
| 89' | ⚽ 2 - 1 Konstantinos Kostoulas | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 8 |
Chủ = Willem II · Khách = OFI Crete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Willem II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 14 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 14 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Willem II 1 (100%)Hòa 0 (0%)OFI Crete 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/19 | Willem II | 2-1 (0-1) | OFI Crete | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Willem II
THBTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 30/06/26 | RKDSV | 0-11 (0-3) | Willem II | - | - | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Emmen | 0-3 (0-1) | Willem II | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — OFI Crete
BBTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Levadiakos | 3-2 (0-2) | OFI Crete | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | OFI Crete | 2-0 (1-0) | Levadiakos | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | -1.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | OFI Crete | 3-0 (2-0) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | AE Kifisias | 2-2 (1-2) | OFI Crete | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Levadiakos | 0-1 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | OFI Crete | 3-2 (2-1) | Levadiakos | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | OFI Crete | 1-1 (1-1) | Levadiakos | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Atromitos Athens | 1-2 (1-1) | OFI Crete | -0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
54
Tấn công
6187
Tấn công nguy hiểm
2538
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Willem II (7 trận)
Ghi 3.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Willem II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-8-12 | Thành lập | 1925 |
| Willem II Stadion | Sân nhà | Theodoros Vardinogiannis |
| 14700 | Sức chứa | 9000 |
| John Stegeman | HLV | Milan Rastavac |
| Tilburg | Khu vực | HERAKLION |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.81 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.50 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.50 | 3.10 | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.85 | 1.06 | 3.00 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.77 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.31 | 2.89 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.33 | 2.79 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.73 ↑ | 30.93 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.48 | 3.13 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Willem II | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| OFI Crete | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).