Kết quả bóng đá trận Wiener SC vs Favoritner AC, 00:30 ngày 01/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 01/08/2026
Wiener SC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Favoritner AC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Wiener SC | Phút | |
| Eren Keles 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 66' | ||
| Kerim Abazovic 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| 87' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Wiener SC · Khách = Favoritner AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiener SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Wiener SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | - | - |
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Wiener SC 5 (63%)Hòa 2 (25%)Favoritner AC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 16/08/25 | Favoritner AC | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | T |
| 17/05/25 | Wiener SC | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 20/10/24 | Favoritner AC | 4-2 (1-1) | Wiener SC | - | - | B |
| 01/06/24 | Favoritner AC | 4-5 (1-3) | Wiener SC | +0.25 | 3 | T |
| 04/11/23 | Wiener SC | 3-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 29/07/17 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 30/01/13 | Wiener SC | 5-1 (1-1) | Favoritner AC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wiener SC
BBTTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Wiener SC | 3-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Wiener SC | 4-0 (3-0) | Neusiedl | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Wiener SC | 0-2 (0-2) | SV Oberwart | - | - | B |
| 09/05/26 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | SV Donau | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener SC | 2-2 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 29/04/26 | Wiener SC | 2-1 (1-0) | SC Retz | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Wiener SC | 4-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 11/04/26 | Wiener SC | 0-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener SC | 1-3 (0-1) | Kremser | - | - | B |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 21/03/26 | Traiskirchen | 2-2 (1-0) | Wiener SC | - | - | H |
| 13/03/26 | Wiener SC | 2-3 (1-2) | LAC Inter | - | - | B |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 28/02/26 | Sportunion Mauer | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | T |
| 07/02/26 | Wiener SC | 7-1 (6-0) | ASK Klingenbach | +2.25 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — Favoritner AC
HTBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SC Retz | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Favoritner AC | 3-0 (0-0) | Neusiedl | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Oberwart | 4-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Favoritner AC | 3-2 (1-2) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 25/02/26 | Favoritner AC | 2-1 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 14/02/26 | SC Gleisdorf | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 12/02/26 | Favoritner AC | 4-1 (1-1) | SV Wienerberger | +1 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
04
Sút bóng
172
Sút cầu môn
92
Tấn công
158113
Tấn công nguy hiểm
9254
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiener SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wiener SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.70 | 0.76 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.05 ↓ | 4.40 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 1.19 ↑ | 1.25 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.10 | 0.79 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.95 ↑ | 99.14 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.05 ↓ | 4.40 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 1.19 ↑ | 1.25 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.35 | 4.60 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.42 | 4.35 | 4.60 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.82 | 3.21 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 18.30 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.77 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.39 ↑ | 4.03 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 3.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.82 | 2.85 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.57 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 35.00 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wiener SC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Favoritner AC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).