Kết quả bóng đá trận White City Woodville vs Cumberland United FC, 13:40 ngày 11/07/2026
Cúp Úc · 13:40 ngày 11/07/2026
White City Woodville 2 Kết thúc HT 1-1 2
Cumberland United FC
🟨 5 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| White City Woodville | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 34' | ||
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| 64' | ||
| 90+2' | ||
| 90+6' | ||
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| Antoni Trimboli 3 - 2 ⚽ | 91' | |
| 95' | ||
| 95' | ||
| Daniel Atkinson 4 - 2 ⚽ | 99' | |
| Antoni Trimboli 5 - 2 ⚽ | 105+2' | |
| 109' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 22 |
Chủ = White City Woodville · Khách = Cumberland United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| White City Woodville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
52
Sút bóng
185
Sút cầu môn
82
Tấn công
202166
Tấn công nguy hiểm
13067
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
White City Woodville (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Cumberland United FC (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| White City Woodville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 11.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.53 | 0.50 | 1.35 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.53 | 0.50 | 1.35 | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.18 | 4.81 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.63 ↑ | 1.20 ↓ | 16.62 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.22 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 3.84 ↑ | 1.25 ↓ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.08 | 4.74 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.24 ↓ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.70 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.31 ↓ | 13.00 ↑ | 2.02 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.81 | 1.15 | 3.25 | 0.63 | 1.17 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| White City Woodville | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Cumberland United FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).