Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Bray Wanderers, 23:00 ngày 03/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 23:00 ngày 03/08/2026
Wexford (Youth) 2 Kết thúc HT 2-1 1
Bray Wanderers
🟨 6 - 4 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Wexford (Youth) | Phút | |
| Ryan Ritchie | 7' | |
| Mikie Rowe 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | Endri Mustali | |
| Mikie Rowe 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 Ifunanyachi Achara | |
| Gideon Tetteh | 34' | |
| 41' | Jamie Ryan | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | Ifunanyachi Achara | |
| Kian Dignam | 56' | |
| Jamie Wynne | 67' | |
| Ryan Ritchie | 83' | |
| 89' | Conor Knight | |
| Jamie Wynne | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 19 |
Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Bray Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Wexford (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 7 | 10 | 31 | 35 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 7 | 8 | 49 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 33 | 16 | 28 | 2 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wexford (Youth) 7 (35%)Hòa 5 (25%)Bray Wanderers 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Bray Wanderers | 2-1 (2-1) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/25 | Wexford (Youth) | 0-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Bray Wanderers | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/25 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/24 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Bray Wanderers | 3-1 (2-1) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/24 | Wexford (Youth) | 1-2 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/24 | Bray Wanderers | 3-4 (2-3) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/24 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | 0 | 2.75 | B |
| 23/09/23 | Wexford (Youth) | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/23 | Bray Wanderers | 0-3 (0-1) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/23 | Wexford (Youth) | 1-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/03/23 | Bray Wanderers | 3-2 (2-2) | Wexford (Youth) | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/22 | Wexford (Youth) | 4-2 (2-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/22 | Bray Wanderers | 2-2 (1-0) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/22 | Wexford (Youth) | 1-1 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/03/22 | Bray Wanderers | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wexford (Youth)
BTBHBHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | -2 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wexford (Youth) | 3-2 (1-0) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
BTTTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bray Wanderers | 0-4 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Bray Wanderers | 6-0 (2-0) | UC Dublin | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
64
Sút bóng
819
Sút cầu môn
76
Tấn công
145114
Tấn công nguy hiểm
7385
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
1728
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
2316
Việt vị
51
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wexford (Youth) (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 3 (12%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Bray Wanderers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wexford (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1942 |
| Wexford Youths Football Comple | Sân nhà | Carlisle Grounds |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| James Keddy | HLV | Pat Devlin |
| Ireland | Khu vực | Bray |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.19 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.05 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 104.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.09 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.22 ↑ | 65.40 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 98.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.60 | 2.19 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.18 | 2.16 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 70.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.43 | 2.21 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 45.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.20 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 98.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.28 | 2.60 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.42 ↑ | 30.83 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.24 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wexford (Youth) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bray Wanderers | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).