Kết quả bóng đá trận West Torrens Birkalla Reserves (W) vs Salisbury Inter Reserves (W), 15:45 ngày 18/07/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:45 ngày 18/07/2026
West Torrens Birkalla Reserves (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Salisbury Inter Reserves (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| West Torrens Birkalla Reserves (W) | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 23 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 7 |
Chủ = West Torrens Birkalla Reserves (W) · Khách = Salisbury Inter Reserves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Torrens Birkalla Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
West Torrens Birkalla Reserves (W) 5 (71%)Hòa 2 (29%)Salisbury Inter Reserves (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 2-2 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 19/07/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | +1.5 | 4.25 | H |
| 27/04/25 | Salisbury Inter Reserves (W) | 2-3 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | T |
| 20/07/24 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 2-1 (2-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | T |
| 03/05/24 | Salisbury Inter Reserves (W) | 2-8 (0-3) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | T |
| 11/08/23 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 7-0 (4-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | T |
| 19/05/23 | Salisbury Inter Reserves (W) | 0-6 (0-3) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla Reserves (W)
BBTHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | MetroStars Reserves (W) | 4-3 (1-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Adelaide Comets Reserve (W) | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 2-0 (1-0) | Flinders United Reserves (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 1-1 (0-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 6-1 (1-1) | Modbury Vista Reserves (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Adelaide University Reserve (W) | 1-1 (0-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 01/05/26 | West Adelaide Reserve (W) | 3-3 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 17/04/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 2-2 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars Reserves (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 1-4 (1-1) | Adelaide Comets Reserve (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Flinders United Reserves (W) | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City Reserves (W) | -0.75 | 4 | T |
| 08/08/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 1-6 (0-5) | Adelaide Comets Reserve (W) | -1.25 | 4 | B |
| 02/08/25 | Flinders United Reserves (W) | 3-2 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 1-1 (0-1) | Adelaide University Reserve (W) | - | - | H |
| 19/07/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | +1.5 | 4.25 | H |
| 05/07/25 | Campbelltown City Reserves (W) | 4-1 (3-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | B |
| 28/06/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 3-1 (1-0) | Metro United FC Reserves (W) | -3.25 | 4.5 | T |
| 20/06/25 | West Adelaide Reserve (W) | 1-0 (0-0) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 1-0 (0-0) | Adelaide City Reserves (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salisbury Inter Reserves (W)
HBHBHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Modbury Vista Reserves (W) | 2-2 (2-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 4-6 (2-4) | Adelaide University Reserve (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | West Adelaide Reserve (W) | 1-1 (1-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | -3 | 4.25 | H |
| 13/06/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-3 (1-2) | MetroStars Reserves (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Campbelltown City Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | H |
| 22/05/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 3-4 (2-3) | Adelaide Comets Reserve (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Flinders United Reserves (W) | 1-3 (0-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | FFSA NTC Girls Reserves (W) | 2-1 (1-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 2-2 (1-1) | West Torrens Birkalla Reserves (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 0-2 (0-2) | Modbury Vista Reserves (W) | -2 | 4.25 | B |
| 27/03/26 | Adelaide University Reserve (W) | 4-0 (2-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-4 (0-3) | West Adelaide Reserve (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter Reserves (W) | 0-9 (0-5) | Campbelltown City Reserves (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | MetroStars Reserves (W) | 5-0 (4-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Adelaide City Reserves (W) | 2-1 (0-1) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | B |
| 25/07/25 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-6 (1-3) | Adelaide Comets Reserve (W) | -2.25 | 4.5 | B |
| 19/07/25 | West Torrens Birkalla Reserves (W) | 0-0 (0-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | -1.5 | 4.25 | H |
| 05/07/25 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Adelaide University Reserve (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 21/06/25 | Campbelltown City Reserves (W) | 5-1 (3-0) | Salisbury Inter Reserves (W) | - | - | B |
| 06/06/25 | Salisbury Inter Reserves (W) | 1-4 (0-2) | Metro United FC Reserves (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Tấn công
71100
Tấn công nguy hiểm
4178
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Torrens Birkalla Reserves (W) (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Salisbury Inter Reserves (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Torrens Birkalla Reserves (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Salisbury Inter Reserves (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Torrens Birkalla Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.40 | 4.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.10 | 3.70 | 0.84 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 3.85 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.42 | 4.16 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.35 ↓ | 4.25 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 3.90 | 0.77 | 3.75 | 0.76 | 0.84 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.30 | 4.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.22 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.45 ↓ | 4.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.33 ↓ | 4.20 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.