Kết quả bóng đá trận West Coast Rangers (W) vs Auckland FF (W), 14:30 ngày 17/07/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 14:30 ngày 17/07/2026
West Coast Rangers (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Auckland FF (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| West Coast Rangers (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 5 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = West Coast Rangers (W) · Khách = Auckland FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Coast Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
West Coast Rangers (W) 1 (20%)Hòa 0 (0%)Auckland FF (W) 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/25 | West Coast Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/25 | Auckland FF (W) | 2-1 (1-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
| 08/11/24 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/07/24 | Auckland FF (W) | 5-1 (2-1) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — West Coast Rangers (W)
TBHHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (1-0) | Fencibles United (W) | 0 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Fencibles United (W) | 2-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/11/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (1-0) | Wellington Phoenix Reserves (W) | +2 | 3.75 | H |
| 14/11/25 | West Coast Rangers (W) | 0-0 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | 0 | 3 | H |
| 09/11/25 | Canterbury United (W) | 0-5 (0-1) | West Coast Rangers (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | West Coast Rangers (W) | 4-2 (2-0) | Wellington United Diamonds (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Southern United (NZL)(W) | 0-1 (0-1) | West Coast Rangers (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | West Coast Rangers (W) | 4-0 (2-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Powerex Petone (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (2-0) | Fencibles United (W) | +1 | 3 | H |
| 15/08/25 | Western Springs (W) | 0-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | H |
| 25/07/25 | West Coast Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | West Coast Rangers (W) | 4-0 (4-0) | Hibiscus Coast (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Auckland FF (W) | 2-1 (1-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | B |
| 30/05/25 | Fencibles United (W) | 1-4 (0-2) | West Coast Rangers (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/11/24 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 16/11/24 | Waterside Karori (W) | 3-1 (3-0) | West Coast Rangers (W) | -0.5 | 3 | B |
| 08/11/24 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Auckland FF (W)
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ellerslie (W) | 1-6 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Auckland FF (W) | 3-2 (1-1) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | CF Wellington United (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | B |
| 15/11/25 | Auckland FF (W) | 2-0 (0-0) | Southern United (NZL)(W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/11/25 | Western Springs (W) | 0-2 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Powerex Petone (W) | 0-3 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Auckland FF (W) | 10-0 (5-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Auckland FF (W) | 8-0 (5-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 25/07/25 | West Coast Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 12/07/25 | Auckland FF (W) | 1-1 (1-1) | Fencibles United (W) | - | - | H |
| 05/07/25 | Auckland FF (W) | 2-1 (1-0) | West Coast Rangers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
410
Sút cầu môn
410
Tấn công
61110
Tấn công nguy hiểm
3774
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Coast Rangers (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Auckland FF (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Coast Rangers (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Auckland FF (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Coast Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.62 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.10 ↓ | 3.80 ↓ | 1.65 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.69 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.60 | 3.55 | 1.69 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 4.33 | 3.94 | 1.63 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.06 ↓ | 3.73 ↓ | 1.72 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 | 1.70 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.59 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.90 | 3.70 ↓ | 1.75 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -0.75 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 | 1.68 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.46 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 4.22 ↑ | 3.84 ↓ | 1.66 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.70 ↓ | 1.70 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.