Kết quả bóng đá trận West Adelaide Reserve (W) vs FFSA NTC Girls Reserves (W), 15:30 ngày 29/07/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:30 ngày 29/07/2026
West Adelaide Reserve (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
FFSA NTC Girls Reserves (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| West Adelaide Reserve (W) | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 29 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = West Adelaide Reserve (W) · Khách = FFSA NTC Girls Reserves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Adelaide Reserve (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
114
Sút cầu môn
19
Tấn công
7197
Tấn công nguy hiểm
3663
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Adelaide Reserve (W) (15 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
FFSA NTC Girls Reserves (W) (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| West Adelaide Reserve (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.86 | 1.06 | 3.75 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.90 ↑ | 5.60 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.90 | 1.97 | 0.86 | 4.00 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.63 | 0.50 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.50 | 0.52 | 3.50 | 1.27 | - | - | - |
| Live | 64.96 ↑ | 9.79 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.85 | 2.11 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.66 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.49 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.77 | 2.06 | 0.94 | 4.25 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.80 | 1.53 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.56 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | 0.87 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.50 | 1.58 | 0.18 | 2.50 | 3.10 | 1.63 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 8.46 ↑ | 6.34 ↑ | 1.24 ↓ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 6.56 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.55 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.