Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 18:30 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 05/08/2026
Wenzhou Professional 0 Kết thúc HT 0-1 2
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Zhang WenTao(Assists:Zhao Jianbo) (Kiến tạo: Zhao Jianbo) | |
| 35' | Zhongcan Wu | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wenqi Luo ▼ Zhongcan Wu | |
| 46' ⇄ | ▲ Sun Enming ▼ Hu Mingtian | |
| ▲ Zhang Zhijie ▼ Chengzhuo Ouyang | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhenghong Wei ▼ Xiang Wang | 46' ⇄ | |
| Mingcan Hua | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ Zhen Shenxiong ▼ Chen Yanpu | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Ma Chongchong(Assists:Kong Yinquan) (Kiến tạo: Kong Yinquan) | |
| ▲ Yaohui Lu ▼ Li Jiaheng | 62' ⇄ | |
| ▲ Han Tianlin ▼ Feiyang Zhang | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Chen Long ▼ Zhao Jianbo | |
| 69' | Wenqi Luo | |
| ▲ Gao Le ▼ Ou Xueqian | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Xu Jiajun ▼ Chongjiu Liao | |
| 74' | Xu Jiajun | |
| Zhao Wenzhe | 77' | |
| Yao Xilong | 82' | |
| Zhenghong Wei | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 12 | 5 |
| Điểm | 2 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 12 | 22 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 1 | 5 | 29 | 13 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7 | 9 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 0 (0%)Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 28/06/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Wenzhou Professional | 3-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HHBHBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
TTTBBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Wenzhou Professional
Guizhou Guiyang Athletic FC
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe19CYao Xilong27Ou Xueqian28Zhu Chunyou22Ilaldin Abdugheni25Xiang Wang36Mingcan Hua39Chengzhuo Ouyang9Li Jiaheng20Feiyang Zhang23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao33Yifan Feng15Abduklijan Merdanjan21Hu Mingtian24Zhongcan Wu40Chen Yanpu11Chongjiu Liao22Kong Yinquan3Zhao Jianbo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhao Wenzhe🟨 Thẻ vàng 77'6.6
- 9Li Jiaheng▼ Rời sân 62'6.7
- 12Zhao Chen5.8
- 19Yao Xilong C🟨 Thẻ vàng 82'6.5
- 20Feiyang Zhang▼ Rời sân 62'6.3
- 22Ilaldin Abdugheni5.9
- 25Xiang Wang▼ Rời sân 46'6
- 27Ou Xueqian▼ Rời sân 70'6.5
- 28Zhu Chunyou6.2
- 36Mingcan Hua🟨 Thẻ vàng 48'6.5
- 39Chengzhuo Ouyang▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 3421
- 3Zhao Jianbo🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 65'7.3
- 11Chongjiu Liao▼ Rời sân 74'6.6
- 15Abduklijan Merdanjan7.1
- 21Hu Mingtian▼ Rời sân 46'6.8
- 22Kong Yinquan🎯 Kiến tạo 62'7.3
- 23Chen JunLin7
- 24Zhongcan Wu🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 25Ma Chongchong⚽ Ghi bàn 62'7.6
- 27Zhang WenTao C⚽ Ghi bàn 33'9
- 33Yifan Feng6.6
- 40Chen Yanpu▼ Rời sân 59'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
33
Sút bóng
514
Sút cầu môn
24
Tấn công
79102
Tấn công nguy hiểm
2557
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
256427
TL chuyền bóng thành công
77%83%
Phạm lỗi
1822
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.260.77
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Guizhou Guiyang Athletic FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 26/36 | 3 | 🟨 | ||
| 39Chengzhuo Ouyang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 4 | |||
| 19Yao Xilong Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/37 | 3 | 🟨 | ||
| 36Mingcan Hua Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/27 | 4 | |||
| 20Feiyang Zhang Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 9/13 | 0 | |||
| 28Zhu Chunyou Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 25Xiang Wang Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 16/24 | 3 | |||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 55Gao Le (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Zhenghong Wei (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 8Han Tianlin (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 43Zhang Zhijie (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Yaohui Lu (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Zhang WenTao Hậu vệ | 9 | 1 | 1/1 | 54/62 | 5 | ||
| 25Ma Chongchong Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/2 | 52/58 | 4 | ||
| 3Zhao Jianbo Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 4/8 | 1 | ||
| 22Kong Yinquan Tiền vệ | 7.3 | 1 | 5/0 | 24/33 | 1 | ||
| 15Abduklijan Merdanjan Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 50/56 | 2 | |||
| 23Chen JunLin Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 21Hu Mingtian Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 33Yifan Feng Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 56/67 | 1 | |||
| 11Chongjiu Liao Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 40Chen Yanpu Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 15/21 | 0 | |||
| 24Zhongcan Wu Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 24/27 | 0 | 🟨 | ||
| 42Wenqi Luo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 8/14 | 3 | 🟨 | ||
| 8Sun Enming (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 29Xu Jiajun (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 17Zhen Shenxiong (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28Chen Long (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Oscar Cespedes Cabeza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.20 | 1.75 | 0.83 | 2.00 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 6.00 | 1.13 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 2.99 | 1.79 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.00 | 1.83 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 4.50 | 3.00 | 1.83 | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | 1.00 | -0.50 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.10 | 1.79 | 0.81 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 32.43 ↑ | 5.92 ↑ | 1.12 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 2.99 | 1.78 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.25 ↓ | 2.87 ↓ | 1.86 ↑ | 1.11 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.05 | 1.75 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.02 | 1.74 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.00 ↓ | 1.83 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.15 | 1.69 | 0.77 | 2.00 | 0.75 | 0.66 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 2.76 | 1.98 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 4.73 ↑ | 3.00 ↑ | 1.83 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.72 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↓ | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.60 | 3.20 | 1.75 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 85.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.