Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Shelbourne, 21:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 21:00 ngày 02/08/2026
Waterford United 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shelbourne
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Waterford United | Phút | |
| 4' | Ali Coote | |
| Jordan Houston | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| Tom Lonergan(Assists:Padraig Amond) (Kiến tạo: Padraig Amond) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Noah Mawene ▼ Will Johnson | 51' ⇄ | |
| 55' | Jack Henry-Francis | |
| Tom Lonergan ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| 70' ⇄ | ▲ Sean Moore ▼ Evan Caffrey | |
| 71' ⇄ | ▲ Sean Gannon ▼ Milan Mbeng | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniel Ring ▼ Ali Coote | |
| 80' ⇄ | ▲ Jonathan Lunney ▼ Kerr McInroy | |
| 80' ⇄ | ▲ James Norris ▼ Kameron Ledwidge | |
| ▲ Dean McMenamy ▼ Evan McLaughlin | 83' ⇄ | |
| ▲ Luke Heeney ▼ Conan Noonan | 84' ⇄ | |
| ▲ Jorgen Voilas ▼ Jordan Houston | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Waterford United · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 10 | 11 | 34 | 47 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 16 | 15 | 16 | 7 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 18 | 32 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 35 | 36 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 22 | 14 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 14 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Waterford United 4 (20%)Hòa 6 (30%)Shelbourne 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1 | 2.5 | B |
| 24/06/25 | Waterford United | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/25 | Shelbourne | 0-1 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/01/25 | Shelbourne | 4-1 (0-0) | Waterford United | - | - | B |
| 19/10/24 | Shelbourne | 3-1 (1-1) | Waterford United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/24 | Waterford United | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/24 | Shelbourne | 1-0 (0-0) | Waterford United | -0.75 | 2 | B |
| 17/02/24 | Waterford United | 1-1 (1-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Shelbourne | 0 | 2.25 | B |
| 10/10/20 | Waterford United | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/20 | Shelbourne | 0-1 (0-1) | Waterford United | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/02/19 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Waterford United | +1 | 3 | T |
| 10/02/18 | Waterford United | 2-2 (1-2) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 02/09/17 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Shelbourne | +1 | 2.5 | H |
| 12/08/17 | Waterford United | 0-3 (0-0) | Shelbourne | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/17 | Shelbourne | 1-1 (0-1) | Waterford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/17 | Waterford United | 1-0 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Waterford United
HTHTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shelbourne
BTHHTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Waterford United
Shelbourne
1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto4Will Johnson8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone25Milan Mbeng29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis23Kerr McInroy14Ali Coote17Daniel Kelly27Evan Caffrey20Rodrigo Freitas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Stephen McMullan7.3
- 2Jordan Houston🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 3Benny Couto6.6
- 4Will Johnson▼ Rời sân 51'7.3
- 5John Mahon7.3
- 8Evan McLaughlin▼ Rời sân 83'7
- 9Padraig Amond C🎯 Kiến tạo 48'7.1
- 10Conan Noonan▼ Rời sân 84'6.5
- 13Kevin Long7.2
- 16Hayden Cann7.5
- 18Tom Lonergan⚽ Ghi bàn 48' · ❌ Hỏng pen 56'6.7
Khách · 4231
- 4Kameron Ledwidge▼ Rời sân 80'6.8
- 14Ali Coote🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 15Sam Bone7.4
- 17Daniel Kelly6
- 19Eddie Beach7.4
- 20Rodrigo Freitas6.2
- 21Jack Henry-Francis🟨 Thẻ vàng 55'6.2
- 23Kerr McInroy▼ Rời sân 80'7.2
- 25Milan Mbeng▼ Rời sân 71'6.6
- 27Evan Caffrey▼ Rời sân 70'6.5
- 29Paddy Barrett C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
51
Tấn công
109121
Tấn công nguy hiểm
6564
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
234446
TL chuyền bóng thành công
56%79%
Phạm lỗi
139
Việt vị
32
Cứu thua
14
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2626
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2835
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.47
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waterford United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Shelbourne (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hayden Cann Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 11/20 | 2 | |||
| 5John Mahon Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 1Stephen McMullan Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 4Will Johnson Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 4/9 | 2 | |||
| 13Kevin Long Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 2Jordan Houston Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 9/18 | 5 | |||
| 9Padraig Amond Trung phong | 7.1 | 1 | 2/0 | 12/25 | 3 | ||
| 8Evan McLaughlin Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 12/18 | 2 | |||
| 18Tom Lonergan Trung phong | 6.7 | 1 | 6/2 | 9/18 | 1 | ||
| 3Benny Couto Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 11/21 | 2 | |||
| 10Conan Noonan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 7Noah Mawene (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 3 | |||
| 15Luke Heeney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Dean McMenamy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Jorgen Voilas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Sam Bone Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 44/60 | 1 | |||
| 19Eddie Beach Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 23Kerr McInroy Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 35/39 | 1 | |||
| 29Paddy Barrett Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 4Kameron Ledwidge Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 14Ali Coote Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 25Milan Mbeng Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 22/30 | 0 | |||
| 27Evan Caffrey Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 21Jack Henry-Francis Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 42/48 | 2 | |||
| 20Rodrigo Freitas Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 17/25 | 3 | |||
| 17Daniel Kelly Tiền đạo | 6 | 5/0 | 17/28 | 4 | |||
| 2Sean Gannon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 18James Norris (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 22Sean Moore (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Jonathan Lunney (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 44Daniel Ring (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1895 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | Tolka Park |
| 8250 | Sức chứa | 9681 |
| Graham Coughlan | HLV | Damien Duff |
| Waterford | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.03 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 150.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.79 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.74 ↑ | 71.69 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.94 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.08 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.43 | 2.05 | 0.89 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 255.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.44 | 2.03 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.88 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 12.42 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.67 | 2.14 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.22 ↑ | 30.25 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.86 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 1.70 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.39 ↓ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.98 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Waterford United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shelbourne | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).