Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Shelbourne, 21:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 21:00 ngày 02/08/2026
Waterford United
1 Kết thúc HT 0-0 0
Shelbourne
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Waterford United Phút Shelbourne
4' Ali Coote
Jordan Houston 43'
HT 0-0
Tom Lonergan(Assists:Padraig Amond) (Kiến tạo: Padraig Amond) 1 - 0 48'
▲ Noah Mawene ▼ Will Johnson51'
55' Jack Henry-Francis
Tom Lonergan Đá hỏng penalty56'
70' ▲ Sean Moore ▼ Evan Caffrey
71' ▲ Sean Gannon ▼ Milan Mbeng
80' ▲ Daniel Ring ▼ Ali Coote
80' ▲ Jonathan Lunney ▼ Kerr McInroy
80' ▲ James Norris ▼ Kameron Ledwidge
▲ Dean McMenamy ▼ Evan McLaughlin83'
▲ Luke Heeney ▼ Conan Noonan84'
▲ Jorgen Voilas ▼ Jordan Houston90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 34
Bại 02 23
Ghi bàn 36 1917
Mất bàn 15 1317
Điểm 73 1813

Chủ = Waterford United · Khách = Shelbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Waterford United (34)Hiệp 1 / Cả trậnShelbourne (36)
5 (15%)Thắng/Thắng8 (22%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (11%)
4 (12%)Hòa/Hòa10 (28%)
4 (12%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (24%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26510113447259
Sân nhà133731615167
Sân khách132381832910
6 gần6321108--

Shelbourne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2581073536345
Sân nhà133551822149
Sân khách125521714203
6 gần62311310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Waterford United 4 (20%)Hòa 6 (30%)Shelbourne 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR07/02/26Waterford United1-1 (0-1)Shelbourne2-8-0.52.5H
IRE PR27/09/25Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-4-12.5B
IRE PR24/06/25Waterford United2-2 (1-1)Shelbourne2-7-0.252.25H
IRE PR05/05/25Shelbourne0-1 (0-1)Waterford United10-3-12.25T
IRE PR22/02/25Waterford United0-1 (0-1)Shelbourne5-2-0.252.25B
INT CF18/01/25Shelbourne4-1 (0-0)Waterford United---B
IRE PR19/10/24Shelbourne3-1 (1-1)Waterford United5-1-0.52.25B
IRE PR14/06/24Waterford United0-1 (0-0)Shelbourne2-2-0.252B
IRE PR18/05/24Shelbourne1-0 (0-0)Waterford United10-2-0.752B
IRE PR17/02/24Waterford United1-1 (1-0)Shelbourne7-3-0.252.5H
IRFAIC16/10/22Waterford United0-1 (0-1)Shelbourne2-302.25B
IRE PR10/10/20Waterford United0-1 (0-0)Shelbourne-+0.252.25B
IRE PR01/08/20Shelbourne0-1 (0-1)Waterford United--0.752.25T
INT CF09/02/19Shelbourne0-3 (0-2)Waterford United2-4+13T
INT CF10/02/18Waterford United2-2 (1-2)Shelbourne4-4+12.75H
IRE D102/09/17Waterford United1-1 (0-1)Shelbourne7-8+12.5H
IRFAIC12/08/17Waterford United0-3 (0-0)Shelbourne14-1+1.252.5B
IRE D101/07/17Shelbourne1-1 (0-1)Waterford United5-3+0.752.25H
IRE D106/05/17Waterford United1-0 (1-0)Shelbourne7-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Waterford United

HTHTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5-0.53H
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3+12.75T
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5-12.75H
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7-12.75T
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3-13.25T
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5-12.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5+0.252.5T
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5-0.52.75H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4-0.252.75T
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3-0.752.5H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4-1.753B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11-0.753H
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3-1.753B
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16-0.252.5H
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2-0.52.5B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0-1.53H
IRE PR04/04/26Waterford United1-1 (0-0)Shamrock Rovers0-9-1.252.75H
IRE PR21/03/26Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic5-7-0.752.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11-0.52.75B

Thành tích gần đây — Shelbourne

BTHHTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4+0.752.25B
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1+0.252.25B
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3-0.752.75B
IRE PR06/04/26Shamrock Rovers3-2 (2-1)Shelbourne4-3-0.52.25B

Đội hình

Waterford UnitedShelbourne
1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto4Will Johnson8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone25Milan Mbeng29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis23Kerr McInroy14Ali Coote17Daniel Kelly27Evan Caffrey20Rodrigo Freitas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
109
121
Tấn công nguy hiểm
65
64
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
234
446
TL chuyền bóng thành công
56%
79%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
26
26
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
28
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.47
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5
T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Waterford United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Waterford United (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Shelbourne (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

94
0 Bàn
76
1 Bàn
313
2 Bàn
41
3 Bàn
20
4+ Bàn
1415
B.thắng H1
1920
B.thắng H2
Waterford UnitedShelbourne

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
31
T/H
11
T/B
13
H/T
37
H/H
31
H/B
11
B/T
42
B/H
74
B/B
Waterford UnitedShelbourne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
35
Thắng 1
88
Hòa
34
Thua 1
42
Thua 2+
Waterford UnitedShelbourne

Waterford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Hayden Cann
Trung vệ
7.51/111/202
5John Mahon
Trung vệ
7.31/09/152
1Stephen McMullan
Thủ môn
7.30/016/360
4Will Johnson
Trung vệ
7.31/04/92
13Kevin Long
Trung vệ
7.20/09/130
2Jordan Houston
Hậu vệ phải
7.20/09/185
9Padraig Amond
Trung phong
7.112/012/253
8Evan McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
72/112/182
18Tom Lonergan
Trung phong
6.716/29/181
3Benny Couto
Hậu vệ trái
6.61/111/212
10Conan Noonan
Tiền vệ tấn công
6.50/018/242
7Noah Mawene (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/04/83
15Luke Heeney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/50
27Dean McMenamy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/30
20Jorgen Voilas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Shelbourne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Sam Bone
Trung vệ
7.41/044/601
19Eddie Beach
Thủ môn
7.40/018/250
23Kerr McInroy
Tiền vệ trung tâm
7.22/035/391
29Paddy Barrett
Trung vệ
7.10/040/492
4Kameron Ledwidge
Hậu vệ trái
6.80/037/441
14Ali Coote
Tiền đạo
6.71/030/372
25Milan Mbeng
Trung vệ
6.61/022/300
27Evan Caffrey
Tiền vệ phải
6.51/011/150
21Jack Henry-Francis
Tiền vệ
6.22/042/482
20Rodrigo Freitas
Tiền đạo
6.22/117/253
17Daniel Kelly
Tiền đạo
65/017/284
2Sean Gannon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/012/140
18James Norris (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/110
22Sean Moore (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/60
6Jonathan Lunney (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/010/151
44Daniel Ring (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Waterford United Thông tin Shelbourne
1930 Thành lập 1895
Regional Sports Centre Sân nhà Tolka Park
8250 Sức chứa 9681
Graham Coughlan HLV Damien Duff
Waterford Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.602.030.852.750.911.00-0.250.82
Live1.02 ↓15.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.903.502.150.872.750.920.87-0.250.92
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.45 ↑1.500.19 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.153.501.940.832.750.991.03-0.250.81
Live1.04 ↓9.20 ↑150.00 ↑12.50 ↑1.500.01 ↓1.44 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm3.803.651.850.752.500.950.75-0.500.95
Live1.08 ↓6.50 ↑90.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.653.451.790.912.750.74---
Live1.11 ↓5.74 ↑71.69 ↑2.40 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm3.153.501.940.832.750.991.03-0.250.81
Live1.04 ↓9.20 ↑150.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.44 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm3.053.702.080.902.750.961.03-0.250.85
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.113.432.050.892.750.991.03-0.250.87
Live1.03 ↓8.20 ↑255.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm3.203.442.030.942.750.920.85-0.501.03
Live1.08 ↓7.50 ↑51.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓1.31 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.050.652.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.601.880.862.750.860.86-0.500.86
Live1.01 ↓18.00 ↑46.00 ↑12.42 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.073.672.140.842.750.940.93-0.250.88
Live1.20 ↓5.22 ↑30.25 ↑4.30 ↑1.500.17 ↓1.26 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm3.003.502.050.652.501.10---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.73 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm3.803.651.860.762.500.991.700.000.37
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.77 ↑1.500.18 ↓1.39 ↓0.000.58 ↑
Bet 365Sớm3.003.402.100.832.750.980.90-0.250.90
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.403.401.950.702.501.050.98-0.250.79
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.70 ↓-0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Waterford United-1/4Chưa có trận cùng mức
Shelbourne+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).