Kết quả bóng đá trận Wari AC vs Calcutta Polica Club, 16:30 ngày 26/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 26/07/2026
Wari AC 1 Kết thúc HT 0-1 3
Calcutta Polica Club
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Wari AC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 8 |
Chủ = Wari AC · Khách = Calcutta Polica Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wari AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wari AC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Calcutta Polica Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wari AC
HBTBBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | -2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 24/09/24 | Wari AC | 1-4 (1-2) | Kalighat FC | - | - | B |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/24 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 15/07/24 | Wari AC | 0-3 (0-0) | United SC Kolkata | -1 | 3 | B |
| 09/07/24 | Southern Samity | 3-0 (2-0) | Wari AC | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
BHHBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Calcutta Customs | 2-0 (1-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/24 | Bhawanipore | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
67
Tấn công
12182
Tấn công nguy hiểm
9760
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wari AC (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Calcutta Polica Club (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wari AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Calcutta Polica Club (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wari AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 45.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.25 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.61 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.60 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 65.86 ↑ | 5.63 ↑ | 1.11 ↓ | 2.03 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.41 | 3.28 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.30 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.47 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 37.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.