Kết quả bóng đá trận Volgar-Gazprom Astrachan vs Dinamo Vladivostok, 22:00 ngày 07/08/2026
Second League Hạng A Nga · 22:00 ngày 07/08/2026
Volgar-Gazprom Astrachan Sắp đá --:--:--
Dinamo Vladivostok
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 2 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = Volgar-Gazprom Astrachan · Khách = Dinamo Vladivostok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volgar-Gazprom Astrachan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Volgar-Gazprom Astrachan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 19 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | 12 | 3 |
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volgar-Gazprom Astrachan (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volgar-Gazprom Astrachan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| Tsentralnyi | Sân nhà | |
| 30500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Astrakhan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.85 | 2.90 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 2.90 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.21 | 3.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 | 3.21 | 3.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.18 | 3.64 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.68 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.95 | 3.18 | 3.64 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.68 | 0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.