Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 20:00 ngày 25/07/2026

National Football League (Nga) · 20:00 ngày 25/07/2026
Volga Ulyanovsk
2 Kết thúc HT 1-0 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Volga Ulyanovsk Phút Neftekhimik Nizhnekamsk
Luka Bagatelia 17'
40' Aleksandr Kakhidze
Andrey Nikitin 1 - 0 41'
45' Islam Mashukov Đá hỏng penalty
45' Linar Sharifullin
HT 1-0
73' Stanislav Puzanov
75' Enri Mukba
Aleksandr Saplinov 2 - 0 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 13
Bại 21 63
Ghi bàn 32 99
Mất bàn 52 1610
Điểm 36 1015

Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Neftekhimik Nizhnekamsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volga Ulyanovsk (14)Hiệp 1 / Cả trậnNeftekhimik Nizhnekamsk (14)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (43%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410347315
Sân nhà310234315
Sân khách100113015
6 gần6114510--

Neftekhimik Nizhnekamsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420223610
Sân nhà210111314
Sân khách21011238
6 gần632164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Volga Ulyanovsk 4 (20%)Hòa 5 (25%)Neftekhimik Nizhnekamsk 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6-0.252H
RUS D120/09/25Volga Ulyanovsk1-4 (0-2)Neftekhimik Nizhnekamsk6-2+0.252B
INT CF07/07/25Volga Ulyanovsk0-2 (0-2)Neftekhimik Nizhnekamsk---B
RUS D120/11/22Neftekhimik Nizhnekamsk1-2 (1-1)Volga Ulyanovsk--12.25T
RUS Cup02/11/22Neftekhimik Nizhnekamsk1-2 (1-2)Volga Ulyanovsk--0.52T
RUS D130/07/22Volga Ulyanovsk0-2 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk--0.252.5B
RUS D204/06/19Volga Ulyanovsk1-3 (0-3)Neftekhimik Nizhnekamsk6-302.5B
RUS D204/11/18Neftekhimik Nizhnekamsk1-0 (0-0)Volga Ulyanovsk---B
RUS D203/09/18Volga Ulyanovsk2-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk6-2-0.252.25T
RUS D204/05/18Volga Ulyanovsk0-2 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-0+0.252.25B
RUS D217/09/17Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk1-4--H
RUS D214/04/16Neftekhimik Nizhnekamsk3-0 (1-0)Volga Ulyanovsk8-3--B
RUS D201/11/15Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk---B
RUS Cup24/07/15Neftekhimik Nizhnekamsk2-1 (0-1)Volga Ulyanovsk4-3--B
RUS D220/07/15Neftekhimik Nizhnekamsk2-0 (0-0)Volga Ulyanovsk4-2--B
INT CF20/02/15Volga Ulyanovsk0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-5--H
RUS D204/10/14Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk---T
RUS D207/08/14Neftekhimik Nizhnekamsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk1-0--H
RUS D211/10/11Neftekhimik Nizhnekamsk1-1 (1-0)Volga Ulyanovsk--0.752.5H
RUS D205/10/11Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk-02.25B

Thành tích gần đây — Volga Ulyanovsk

BBTHBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D119/07/26Torpedo Moscow3-1 (2-0)Volga Ulyanovsk9-4-0.752.25B
RUS D111/07/26Volga Ulyanovsk1-2 (1-2)Yenisey Krasnoyarsk10-202.25B
INT CF02/07/26Veles0-2 (0-1)Volga Ulyanovsk4-7--T
INT CF28/06/26Spartak Kostroma1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk---H
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--B
INT CF22/06/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Volga Ulyanovsk0-7--B
INT CF17/06/26Arsenal Tula1-2 (0-2)Volga Ulyanovsk1-1--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5-0.752.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6-0.252H
RUS D103/05/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Sokol8-3+12.25B
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4-0.52H
RUS D122/04/26Volga Ulyanovsk2-1 (1-0)FK Chayka Pesch5-4+12.5T
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6-0.752.5H
RUS D112/04/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl5-4+0.252B
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3-0.252.25H
RUS D128/03/26Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Spartak Kostroma2-402T
RUS D121/03/26FC Ufa2-1 (2-0)Volga Ulyanovsk3-9-0.252.25B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5+0.252.25H
RUS D109/03/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25T
RUS D101/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Neftekhimik Nizhnekamsk

TBTHTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D119/07/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk9-2-0.752.25T
RUS D111/07/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)Veles9-5+0.52.25B
INT CF01/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-3 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3-0.252.5T
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0-1.53H
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--T
INT CF18/06/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny5-1--H
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6+0.252H
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1-0.252B
RUS D126/04/26Yenisey Krasnoyarsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-7-0.52B
RUS D122/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk4-0 (1-0)Chernomorets Novorossiysk9-7+0.252.25T
RUS D118/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk3-1 (0-1)Spartak Kostroma6-3+0.252T
RUS D110/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5-0.252H
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3-0.251.75B
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4-0.252B
RUS D128/03/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)Shinnik Yaroslavl6-3+0.252H
RUS D122/03/26Sokol0-3 (0-2)Neftekhimik Nizhnekamsk6-301.75T
RUS D116/03/26Torpedo Moscow3-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk4-6-0.52.25B
RUS D128/02/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-0 (1-0)FC Ufa4-3+0.252T
INT CF17/02/26Neftekhimik Nizhnekamsk1-1 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo4-3--H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
55
32
Tấn công nguy hiểm
24
15
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Neftekhimik Nizhnekamsk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volga Ulyanovsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Neftekhimik Nizhnekamsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Volga UlyanovskNeftekhimik Nizhnekamsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Volga UlyanovskNeftekhimik Nizhnekamsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
43
Thắng 1
76
Hòa
51
Thua 1
36
Thua 2+
Volga UlyanovskNeftekhimik Nizhnekamsk

Thông tin đội bóng

Volga Ulyanovsk Thông tin Neftekhimik Nizhnekamsk
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.962.983.030.882.250.740.760.250.94
Live1.962.983.030.882.250.740.760.250.94
Mansion88Sớm2.153.103.050.972.250.810.980.250.82
Live2.11 ↓3.15 ↑3.051.02 ↑2.250.84 ↑0.83 ↓0.251.05 ↑
10BETSớm2.173.053.050.912.250.74---
Live1.04 ↓9.23 ↑100.00 ↑3.06 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm2.153.103.050.972.250.810.980.250.82
Live2.11 ↓3.15 ↑3.051.02 ↑2.250.84 ↑0.83 ↓0.251.05 ↑
CrownSớm2.043.253.300.922.250.780.760.250.94
Live2.06 ↑3.20 ↓3.301.00 ↑2.250.84 ↑0.80 ↑0.251.06 ↑
SbobetSớm1.953.023.350.972.250.830.760.251.06
Live2.11 ↑2.95 ↓3.24 ↓1.03 ↑2.250.830.82 ↑0.251.06
WewbetSớm2.193.023.080.972.250.790.940.250.84
Live2.09 ↓3.12 ↑3.54 ↑1.01 ↑2.250.83 ↑0.82 ↓0.251.04 ↑
18BetSớm2.203.002.900.832.250.700.840.250.69
Live2.05 ↓3.20 ↑3.30 ↑0.90 ↑2.250.75 ↑0.71 ↓0.250.95 ↑
PinnacleSớm2.293.093.220.952.250.810.950.250.82
Live2.10 ↓3.20 ↑3.91 ↑0.98 ↑2.250.85 ↑0.79 ↓0.251.09 ↑
1xBetSớm2.303.273.271.302.500.630.630.001.30
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑8.84 ↑2.500.03 ↓0.66 ↑0.001.23 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.