Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Chelyabinsk, 20:00 ngày 02/08/2026

National Football League (Nga) · 20:00 ngày 02/08/2026
Volga Ulyanovsk
0 Kết thúc HT 0-2 2
Chelyabinsk
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Volga Ulyanovsk Phút Chelyabinsk
19' 0 - 1 Ramazan Gadzhimuradov(Assists:Aleksey Berdnikov) (Kiến tạo: Aleksey Berdnikov)
29' 0 - 2 Matvey Urvantsev
HT 0-2
56' Ilya Safronov
Denis Rakhmanov 86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 12
Bại 22 65
Ghi bàn 33 912
Mất bàn 53 1614
Điểm 33 1011

Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Chelyabinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volga Ulyanovsk (14)Hiệp 1 / Cả trậnChelyabinsk (14)
3 (21%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (43%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410347315
Sân nhà310234315
Sân khách100113015
6 gần621379--

Chelyabinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026468
Sân nhà210143312
Sân khách21012135
6 gần6123710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Volga Ulyanovsk 6 (30%)Hòa 8 (40%)Chelyabinsk 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 5 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5+0.252.25H
RUS D109/08/25Chelyabinsk1-0 (1-0)Volga Ulyanovsk5-2-0.52.25B
RUS D3A11/05/25Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Chelyabinsk9-0--B
RUS D3A23/03/25Chelyabinsk0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk---H
INT CF01/02/25Chelyabinsk0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk---H
INT CF07/02/24Chelyabinsk0-1 (0-0)Volga Ulyanovsk---T
RUS D203/04/22Volga Ulyanovsk1-0 (0-0)Chelyabinsk---T
RUS D218/09/21Chelyabinsk1-3 (1-0)Volga Ulyanovsk3-9--T
RUS D210/06/21Volga Ulyanovsk0-1 (0-1)Chelyabinsk-+0.252.5B
RUS D215/08/20Chelyabinsk0-1 (0-0)Volga Ulyanovsk5-8--T
RUS D226/10/19Volga Ulyanovsk0-1 (0-1)Chelyabinsk8-1--B
RUS D223/08/19Chelyabinsk2-2 (0-0)Volga Ulyanovsk2-3-0.252.5H
RUS D222/04/19Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Chelyabinsk8-1--T
RUS D223/09/18Chelyabinsk1-2 (1-1)Volga Ulyanovsk2-4--T
RUS Cup07/08/18Volga Ulyanovsk1-1 (1-0)Chelyabinsk3-3+0.252.25H
RUS D221/04/18Chelyabinsk2-1 (1-0)Volga Ulyanovsk1-5--B
RUS D208/09/17Volga Ulyanovsk0-0 (0-0)Chelyabinsk5-3--H
RUS D230/04/17Volga Ulyanovsk0-0 (0-0)Chelyabinsk1-3--H
INT CF23/03/17Chelyabinsk0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk---H
RUS D202/10/16Chelyabinsk1-0 (0-0)Volga Ulyanovsk8-5--B

Thành tích gần đây — Volga Ulyanovsk

TBBTHBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D125/07/26Volga Ulyanovsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3+0.252.25T
RUS D119/07/26Torpedo Moscow3-1 (2-0)Volga Ulyanovsk9-4-0.752.25B
RUS D111/07/26Volga Ulyanovsk1-2 (1-2)Yenisey Krasnoyarsk10-202.25B
INT CF02/07/26Veles0-2 (0-1)Volga Ulyanovsk4-7--T
INT CF28/06/26Spartak Kostroma1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk---H
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--B
INT CF22/06/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Volga Ulyanovsk0-7--B
INT CF17/06/26Arsenal Tula1-2 (0-2)Volga Ulyanovsk1-1--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5-0.752.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6-0.252H
RUS D103/05/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Sokol8-3+12.25B
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4-0.52H
RUS D122/04/26Volga Ulyanovsk2-1 (1-0)FK Chayka Pesch5-4+12.5T
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6-0.752.5H
RUS D112/04/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl5-4+0.252B
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3-0.252.25H
RUS D128/03/26Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Spartak Kostroma2-402T
RUS D121/03/26FC Ufa2-1 (2-0)Volga Ulyanovsk3-9-0.252.25B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5+0.252.25H
RUS D109/03/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25T

Thành tích gần đây — Chelyabinsk

BBTHBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D125/07/26Chelyabinsk1-2 (1-2)FK Nizhny Novgorod5-6-0.252.25B
RUS D119/07/26Veles1-0 (0-0)Chelyabinsk6-302.25B
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10+0.52.25T
INT CF04/07/26Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (1-1)Chelyabinsk---H
INT CF20/06/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (3-0)Chelyabinsk---B
RUS D116/05/26Chelyabinsk2-2 (2-1)Shinnik Yaroslavl2-6+0.252.25H
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3-1.252.5B
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1+0.252T
RUS D126/04/26Chelyabinsk1-2 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast10-5-0.52.25B
RUS D122/04/26Arsenal Tula0-0 (0-0)Chelyabinsk6-2-0.52.25H
RUS D117/04/26Yenisey Krasnoyarsk3-0 (2-0)Chelyabinsk3-9-0.252.25B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2+0.52.25H
RUS D103/04/26Chelyabinsk1-1 (0-0)Chernomorets Novorossiysk5-0+0.52H
RUS D129/03/26FK Chayka Pesch2-1 (0-1)Chelyabinsk4-6+0.52B
RUS D123/03/26Chelyabinsk0-1 (0-0)Torpedo Moscow9-10-0.252B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5-0.252.25H
RUS D107/03/26Chelyabinsk3-3 (2-2)Spartak Kostroma1-4+0.252H
RUS D128/02/26Sokol0-1 (0-1)Chelyabinsk3-001.75T
INT CF20/02/26Chelyabinsk2-1 (2-1)Zenit-2 St.Petersburg1-5--T
INT CF17/02/26Chelyabinsk2-3 (1-2)Krylya Sovetov---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
86
75
Tấn công nguy hiểm
56
40
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volga Ulyanovsk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Chelyabinsk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Volga UlyanovskChelyabinsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Volga UlyanovskChelyabinsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
42
Thắng 1
67
Hòa
56
Thua 1
33
Thua 2+
Volga UlyanovskChelyabinsk

Thông tin đội bóng

Volga Ulyanovsk Thông tin Chelyabinsk
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.002.750.812.250.810.870.250.83
Live2.20 ↑2.90 ↓2.63 ↓0.812.250.810.98 ↑0.250.72 ↓
EasybetsSớm2.203.203.200.872.250.860.910.250.88
Live41.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.90 ↑2.500.16 ↓0.93 ↑0.250.90 ↑
Mansion88Sớm2.233.152.820.902.250.900.790.251.01
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
10BETSớm2.343.052.750.822.250.81---
Live82.34 ↑9.49 ↑1.01 ↓2.51 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.233.152.820.902.250.900.790.251.01
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.023.353.300.852.250.850.740.250.96
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.993.053.210.882.250.920.800.251.02
Live50.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.043.133.380.882.250.880.780.251.00
Live52.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.780.001.08 ↑
18BetSớm1.953.103.350.762.250.760.660.250.87
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.91 ↑2.500.01 ↓0.660.001.01 ↑
PinnacleSớm2.383.093.050.902.250.851.030.250.76
Live30.96 ↑9.49 ↑1.09 ↓2.84 ↑2.500.26 ↓0.74 ↓0.001.12 ↑
1xBetSớm2.493.203.001.432.500.570.760.001.09
Live100.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓8.75 ↑2.500.03 ↓7.95 ↑0.500.04 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.