Kết quả bóng đá trận Volda vs Ranheim 2, 23:00 ngày 27/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 27/07/2026
Volda 7 Kết thúc HT 6-0 0
Ranheim 2
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Volda | Phút | |
| Watt Daniel Gravdehaug 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Andreas Tangen 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Solve Saeter 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| Watt Daniel Gravdehaug 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| Evan Dyrhol Aambo 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| 33' | ||
| Thomas Hole 6 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 6-0 | ||
| Evan Dyrhol Aambo 7 - 0 ⚽ | 51' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 10 | 29 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 11 | 26 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 12 |
Chủ = Volda · Khách = Ranheim 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Volda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 2 | 3 | 37 | 18 | 26 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 24 | 11 | 15 | 1 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Ranheim 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 4 | 5 | 35 | 38 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 22 | 18 | 12 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 20 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Volda 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ranheim 2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 29/03/25 | Ranheim 2 | 0-2 (0-1) | Volda | - | - | T |
Thành tích gần đây — Volda
TTTTHBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-1) | Volda | - | - | T |
| 20/06/26 | Volda | 3-2 (2-2) | Byasen Toppfot | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Orkla | 2-5 (0-2) | Volda | - | - | T |
| 30/05/26 | Volda | 3-1 (2-1) | Ntnui | - | - | T |
| 23/05/26 | Rosenborg B | 2-2 (2-0) | Volda | - | - | H |
| 16/05/26 | Volda | 0-1 (0-0) | SK Herd | - | - | B |
| 09/05/26 | Strindheim IL | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | B |
| 02/05/26 | Volda | 5-0 (0-0) | Molde B | - | - | T |
| 25/04/26 | Spjelkavik | 1-1 (1-1) | Volda | - | - | H |
| 18/04/26 | Volda | 2-4 (0-2) | Melhus | - | - | B |
| 11/04/26 | Nardo FK | 0-2 (0-0) | Volda | - | - | T |
| 06/04/26 | Volda | 4-3 (3-2) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 18/10/25 | Nardo FK | 0-0 (0-0) | Volda | - | - | H |
| 11/10/25 | Volda | 2-1 (2-0) | Melhus | - | - | T |
| 04/10/25 | Spjelkavik | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | B |
| 28/09/25 | Volda | 3-2 (2-2) | Molde B | - | - | T |
| 20/09/25 | Tiller | 2-3 (2-2) | Volda | - | - | T |
| 13/09/25 | Volda | 5-0 (2-0) | Surnadal | - | - | T |
| 06/09/25 | Kristiansund B | 0-2 (0-1) | Volda | +2.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Ranheim 2
TTHHBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/22 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-3) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/06/26 | Aalesund FK B | 2-5 (1-5) | Ranheim 2 | -0.25 | 4 | T |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 4.25 | H |
| 30/05/26 | Ranheim 2 | 2-2 (2-2) | SK Herd | - | - | H |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | -0.5 | 4 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | -0.75 | 4.25 | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 07/10/25 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 3.75 | H |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 21/09/25 | Ranheim 2 | 2-0 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 14/09/25 | Ranheim 2 | 1-4 (1-2) | Spjelkavik | - | - | B |
| 06/09/25 | Nardo FK | 3-1 (1-1) | Ranheim 2 | -1.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
142
Sút cầu môn
90
Tấn công
168100
Tấn công nguy hiểm
8935
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
10
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volda (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Ranheim 2 (13 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 2.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volda (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Ranheim 2 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.50 | 12.00 | 0.99 | 4.75 | 0.84 | 0.97 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.40 | 0.92 | 4.75 | 0.88 | 0.89 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 43.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.50 | 3.80 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.20 | 3.60 | 0.72 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.77 ↑ | 21.41 ↑ | 2.34 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 6.30 | 5.60 | 0.66 | 4.50 | 1.04 | 0.59 | 1.50 | 1.12 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 43.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.45 | 3.60 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.72 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 7.60 | 10.50 | 0.80 | 5.25 | 1.00 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 | 7.60 | 10.50 | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.43 | 3.56 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.40 | 3.70 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.95 | 5.37 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.97 ↑ | 8.75 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.88 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.50 | 3.70 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.63 ↓ | 8.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.53 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.