Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Macva Sabac, 00:00 ngày 04/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 04/08/2026
Vojvodina Novi Sad 2 Kết thúc HT 0-0 0
Macva Sabac
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 26' ⇄ | ▲ Nikola Lainovic ▼ Nemanja Stevanovic | |
| 28' | Igor Ristivojevic | |
| 33' | Vladimir Ilic | |
| Aleksa Vukanovic | 37' | |
| 41' | Sani Abdullahi | |
| HT 0-0 | ||
| Dejan Zukic(Assists:Njegos Petrovic) (Kiến tạo: Njegos Petrovic) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Dejan Zukic | 59' | |
| Njegos Petrovic | 62' | |
| ▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Ifet Djakovac | 62' ⇄ | |
| ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Aleksa Vukanovic | 62' ⇄ | |
| ▲ Lazar Randelovic ▼ Lucas Barros da Cunha | 62' ⇄ | |
| Petar Sukacev | 69' | |
| ▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic | 74' ⇄ | |
| Milutin Vidosavljevic | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Adams Hamadu ▼ Sani Abdullahi | |
| 84' ⇄ | ▲ Niksa Delibasic ▼ Kristijan Tojcic | |
| 85' | Adams Hamadu | |
| ▲ Dragan Kokanovic ▼ Dejan Zukic | 87' ⇄ | |
| Lazar Randelovic(Assists:Lazar Nikolic) (Kiến tạo: Lazar Nikolic) 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 7 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Vojvodina Novi Sad 5 (56%)Hòa 3 (33%)Macva Sabac 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/21 | Macva Sabac | 2-5 (1-3) | Vojvodina Novi Sad | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/12/20 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | +2 | 3 | T |
| 10/11/19 | Macva Sabac | 0-1 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/07/19 | Vojvodina Novi Sad | 3-1 (0-0) | Macva Sabac | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/12/18 | Vojvodina Novi Sad | 1-1 (1-0) | Macva Sabac | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/08/18 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/02/18 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2 | H |
| 11/11/17 | Vojvodina Novi Sad | 0-2 (0-1) | Macva Sabac | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/09/17 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (0-0) | Macva Sabac | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad
BBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | -2 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | -1 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | +1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
BBBHBTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | FAP | +1 | 2 | H |
| 05/03/26 | FK Graficar Beograd | 1-1 (1-1) | Macva Sabac | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Dinamo Jug | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
Macva Sabac
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs18Njegos Petrovic10CDejan Zukic21Milan Kolarevic27Petar Sukacev35Ifet Djakovac9Aleksa Vukanovic12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic19CIgor Ristivojevic44Nemanja Stevanovic11Vladimir Rakic22Kristijan Tojcic7Sani Abdullahi27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Djordje Crnomarkovic7.7
- 9Aleksa Vukanovic🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 62'6.3
- 10Dejan Zukic C⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 87'8
- 12Dragan Rosic7.5
- 18Njegos Petrovic🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 21Milan Kolarevic7.3
- 22Lazar Nikolic🎯 Kiến tạo 90+4'7.3
- 23Lucas Barros da Cunha▼ Rời sân 62'7.4
- 26Kornel Szucs7.3
- 27Petar Sukacev🟨 Thẻ vàng 69'5.9
- 35Ifet Djakovac▼ Rời sân 62'6.9
Khách · 4231
- 4Vladimir Ilic🟨 Thẻ vàng 33'6.6
- 7Sani Abdullahi🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 9Milan Vidakov6.6
- 11Vladimir Rakic6.7
- 12Rakonic6.8
- 15Slobodan Sladojevic6.5
- 19Igor Ristivojevic C🟨 Thẻ vàng 28'6.5
- 22Kristijan Tojcic▼ Rời sân 84'6.4
- 27Luka Pejovic6.3
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić6.7
- 44Nemanja Stevanovic▼ Rời sân 26'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
43
Tấn công
12450
Tấn công nguy hiểm
8034
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
405210
TL chuyền bóng thành công
82%69%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.98
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Macva Sabac (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vojvodina Novi Sad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Macva Sabac (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vojvodina Novi Sad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dejan Zukic Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/2 | 25/32 | 3 | 🟨 | |
| 5Djordje Crnomarkovic Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 56/64 | 0 | |||
| 12Dragan Rosic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 18Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 0/0 | 36/41 | 5 | 🟨 | |
| 23Lucas Barros da Cunha Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 22Lazar Nikolic Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 26/35 | 2 | ||
| 26Kornel Szucs Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/58 | 2 | |||
| 21Milan Kolarevic Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/0 | 20/26 | 4 | |||
| 35Ifet Djakovac Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 9Aleksa Vukanovic Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 27Petar Sukacev Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 3/0 | 19/32 | 2 | 🟨 | ||
| 77Lazar Randelovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 5/8 | 0 | ||
| 99Nardin Mulahusejnovic (dự bị) Trung phong | 7.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4Marko Poletanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 20Dragan Kokanovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 55Milutin Vidosavljevic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 8/9 | 0 | 🟨 |
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sani Abdullahi Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 4/10 | 2 | 🟨 | ||
| 12Rakonic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 44Nemanja Stevanovic Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 11Vladimir Rakic Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/18 | 6 | |||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 9/17 | 3 | |||
| 4Vladimir Ilic Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 6.6 | 4/1 | 6/9 | 2 | |||
| 19Igor Ristivojevic Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 24/31 | 2 | 🟨 | ||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 20/32 | 1 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 27Luka Pejovic Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/18 | 6 | |||
| 17Nikola Lainovic (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 99Niksa Delibasic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Adams Hamadu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | |
| 15754 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Tanjga | HLV | |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 7.70 | 13.00 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.00 ↓ | 9.80 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 10.70 | 22.00 | 0.87 | 4.00 | 0.86 | 0.83 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 13.00 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | 0.62 | 1.75 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↓ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 14.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 15.00 | 30.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.40 ↑ | 100.00 ↑ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 8.00 | 14.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 8.00 | 13.50 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 7.20 | 9.80 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.97 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↓ | 105.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.25 | 25.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↓ | 36.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.90 | 8.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 15.22 | 23.09 | 0.95 | 4.25 | 0.76 | 0.79 | 3.50 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.55 ↓ | 10.28 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.71 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.20 | 9.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 46.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.