Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Macva Sabac, 00:00 ngày 04/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 04/08/2026
Vojvodina Novi Sad
2 Kết thúc HT 0-0 0
Macva Sabac
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Vojvodina Novi Sad Phút Macva Sabac
26' ▲ Nikola Lainovic ▼ Nemanja Stevanovic
28' Igor Ristivojevic
33' Vladimir Ilic
Aleksa Vukanovic 37'
41' Sani Abdullahi
HT 0-0
Dejan Zukic(Assists:Njegos Petrovic) (Kiến tạo: Njegos Petrovic) 1 - 0 59'
Dejan Zukic 59'
Njegos Petrovic 62'
▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Ifet Djakovac62'
▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Aleksa Vukanovic62'
▲ Lazar Randelovic ▼ Lucas Barros da Cunha62'
Petar Sukacev 69'
▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic74'
Milutin Vidosavljevic 78'
79' ▲ Adams Hamadu ▼ Sani Abdullahi
84' ▲ Niksa Delibasic ▼ Kristijan Tojcic
85' Adams Hamadu
▲ Dragan Kokanovic ▼ Dejan Zukic87'
Lazar Randelovic(Assists:Lazar Nikolic) (Kiến tạo: Lazar Nikolic) 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 00 14
Bại 23 65
Ghi bàn 41 157
Mất bàn 710 1917
Điểm 30 107

Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Macva Sabac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina Novi Sad (15)Hiệp 1 / Cả trậnMacva Sabac (10)
2 (13%)Thắng/Thắng1 (10%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (20%)
4 (27%)Hòa/Bại2 (20%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (27%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017363
Sân nhà22006062
Sân khách100113011
6 gần6105816--

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003110014
Sân nhà100113013
Sân khách200207014
6 gần6114513--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Vojvodina Novi Sad 5 (56%)Hòa 3 (33%)Macva Sabac 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/05/21Macva Sabac2-5 (1-3)Vojvodina Novi Sad3-6+1.52.75T
SER D105/12/20Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Macva Sabac11-3+23T
SER D110/11/19Macva Sabac0-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-3+0.752.25T
SER D121/07/19Vojvodina Novi Sad3-1 (0-0)Macva Sabac8-3+1.252.25T
SER D105/12/18Vojvodina Novi Sad1-1 (1-0)Macva Sabac5-5+0.752.25H
SER D112/08/18Macva Sabac0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad3-2+0.52.25H
SER D124/02/18Macva Sabac1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-502H
INT CF11/11/17Vojvodina Novi Sad0-2 (0-1)Macva Sabac3-1+0.752.75B
SER D114/09/17Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)Macva Sabac5-2+12.25T

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

BBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2-23.25B
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BBBHBTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H
SER D209/03/26Macva Sabac1-1 (0-0)FAP3-3+12H
SER CUP05/03/26FK Graficar Beograd1-1 (1-1)Macva Sabac5-402.25H
SER D228/02/26Dinamo Jug1-0 (1-0)Macva Sabac7-1--B

Đội hình

Vojvodina Novi SadMacva Sabac
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs18Njegos Petrovic10CDejan Zukic21Milan Kolarevic27Petar Sukacev35Ifet Djakovac9Aleksa Vukanovic12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic19CIgor Ristivojevic44Nemanja Stevanovic11Vladimir Rakic22Kristijan Tojcic7Sani Abdullahi27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
124
50
Tấn công nguy hiểm
80
34
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
405
210
TL chuyền bóng thành công
82%
69%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.98
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina Novi Sad (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Macva Sabac (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina Novi Sad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Macva Sabac (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Vojvodina Novi SadMacva Sabac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Vojvodina Novi SadMacva Sabac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
56
Hòa
23
Thua 1
54
Thua 2+
Vojvodina Novi SadMacva Sabac

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
812/225/323🟨
5Djordje Crnomarkovic
Trung vệ
7.71/056/640
12Dragan Rosic
Thủ môn
7.50/012/140
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
7.410/036/415🟨
23Lucas Barros da Cunha
Hậu vệ trái
7.40/025/270
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
7.310/026/352
26Kornel Szucs
Trung vệ
7.30/052/582
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
7.33/020/264
35Ifet Djakovac
Tiền vệ trung tâm
6.91/025/281
9Aleksa Vukanovic
Trung phong
6.31/07/100🟨
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
5.93/019/322🟨
77Lazar Randelovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.713/25/80
99Nardin Mulahusejnovic (dự bị)
Trung phong
7.20/06/80
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/011/120
20Dragan Kokanovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/01/11
55Milutin Vidosavljevic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/08/90🟨

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Sani Abdullahi
Tiền đạo
6.81/04/102🟨
12Rakonic
Thủ môn
6.80/020/230
44Nemanja Stevanovic
Hậu vệ
6.70/03/52
11Vladimir Rakic
Tiền vệ
6.71/012/186
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
6.73/19/173
4Vladimir Ilic
Hậu vệ
6.60/010/130🟨
9Milan Vidakov
Trung phong
6.64/16/92
19Igor Ristivojevic
Hậu vệ
6.51/024/312🟨
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
6.52/120/321
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.40/012/151
27Luka Pejovic
Tiền đạo
6.30/011/186
17Nikola Lainovic (dự bị)
Hậu vệ
6.80/012/173
99Niksa Delibasic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
20Adams Hamadu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vojvodina Novi Sad Thông tin Macva Sabac
1914 Thành lập
Karadorde Stadium Sân nhà
15754 Sức chứa 0
Miroslav Tanjga HLV
Novi Sad Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.037.7013.000.833.750.790.872.500.83
Live1.10 ↑6.00 ↓9.80 ↓0.94 ↑3.250.68 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
EasybetsSớm1.0610.7022.000.874.000.860.832.750.88
Live1.03 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑1.500.06 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.056.0013.000.713.750.630.621.750.72
Live1.02 ↓5.25 ↓41.00 ↑1.89 ↑1.500.17 ↓0.25 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.088.0014.000.843.750.920.882.500.88
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.0115.0030.000.653.501.050.752.500.90
Live1.0117.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.60 ↓1.501.10 ↑
10BETSớm1.225.0010.000.833.500.80---
Live1.03 ↓14.40 ↑100.00 ↑6.61 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm1.088.0014.000.843.750.920.882.500.88
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.088.0013.500.873.750.830.872.500.83
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.117.209.800.923.750.880.972.500.85
Live1.05 ↓6.20 ↓105.00 ↑3.57 ↑1.500.14 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.068.2525.000.843.750.920.892.750.89
Live1.01 ↓6.80 ↓36.00 ↑4.15 ↑1.500.08 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.108.5015.000.282.502.30---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.224.908.500.713.500.810.762.250.76
Live1.01 ↓34.00 ↑326.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0415.2223.090.954.250.760.793.500.92
Live1.70 ↑2.55 ↓10.28 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓2.71 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.108.5015.000.703.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm1.315.009.001.303.500.550.871.500.83
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓0.32 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm1.295.209.000.933.000.880.801.501.00
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.0413.0046.001.204.500.600.853.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.77 ↓2.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.